1 разряд турнир \ Стратег | Liên đoàn | Kazakhstan ( KAZ ) |
| Tổng trọng tài | Kenzhebayev Chyngys 13711652 |
| Trọng tài | Kenzhebayeva Katysha 447093617 |
| Thời gian kiểm tra (Standard) | 31+30 |
| Địa điểm | Aktau |
| Số ván | 9 |
| Thể thức thi đấu | Hệ Thụy Sĩ cá nhân |
| Tính rating | - |
| Ngày | 2026/10/30 đến 2026/11/01 |
| Rating trung bình | 1000 |
| Chương trình bốc thăm | Swiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải |
Cập nhật ngày: 31.10.2026 14:32:33, Người tạo/Tải lên sau cùng: Kenzhebayev
| Ẩn/ hiện thông tin | Ẩn thông tin của giải, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 6, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
| |
|
Danh sách ban đầu
| Số | | Tên | FideID | LĐ | Rtg |
| 1 | | Адамбай, Бақдаулет | | KAZ | 0 |
| 2 | | Бегендыков, Сәбит | | KAZ | 0 |
| 3 | | Бердаулет, Еркебұлан | | KAZ | 0 |
| 4 | | Жақып, Дарын | | KAZ | 0 |
| 5 | | Жәңгірхан, Нұрасыл | | KAZ | 0 |
| 6 | | Жәрдем, Дамир | | KAZ | 0 |
| 7 | | Жұмабай, Несібелі | | KAZ | 0 |
| 8 | | Қарасай, Тимур | | KAZ | 0 |
| 9 | | Мехдиев, Тимур | | KAZ | 0 |
| 10 | | Мәлік, Расул | | KAZ | 0 |
| 11 | | Нысанбай, Мерей | | KAZ | 0 |
| 12 | | Орынғали, Мансур | | KAZ | 0 |
| 13 | | Орынтай, Мансур | | KAZ | 0 |
| 14 | | Сарсенов, Мурат | | KAZ | 0 |
| 15 | | Талғат, Ибрахим | | KAZ | 0 |
| 16 | | Туркменбай, Райынбек | | KAZ | 0 |
| 17 | | Ұзақ, Айдын | | KAZ | 0 |
| 18 | | Хомыт, Абзал | | KAZ | 0 |
|
|
|
|