1 разряд турнир \ Стратег

Cập nhật ngày: 31.10.2026 14:32:33, Người tạo/Tải lên sau cùng: Kenzhebayev

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 6, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng điểm theo số hạt nhân

SốTênRtgLĐV1V2V3V4V5V6ĐiểmHạng HS1  HS2  HS3 
1Адамбай Бақдаулет0KAZ 10b1 8w0 14b1 2w1 16b0 18w14518,516,50
2Бегендыков Сәбит0KAZ 11w1 7b1 9w0 1b0 8b½ 10w13,562219,50
3Бердаулет Еркебұлан0KAZ 12b0 14w0 13b0 17w- -0 -00188,58,50
4Жақып Дарын0KAZ 13w1 9b0 15w0 11b1 10w0 5b021418,516,50
5Жәңгірхан Нұрасыл0KAZ 14b1 12w0 16b0 13w1 18b0 4w131018160
6Жәрдем Дамир0KAZ 15w0 17b1 7w0 16w0 14b0 -121319170
7Жұмабай Несібелі0KAZ 16b1 2w0 6b1 18w1 15b1 12w15121190
8Қарасай Тимур0KAZ 17w1 1b1 12w½ 9b0 2w½ 15b03822200
9Мехдиев Тимур0KAZ 18b1 4w1 2b1 8w1 12b0 16w½4,5320,518,50
10Мәлік Расул0KAZ 1w0 15b½ 18b0 14w1 4b1 2b02,51218160
11Нысанбай Мерей0KAZ 2b0 16w0 17b1 4w0 -1 13w131117150
12Орынғали Мансур0KAZ 3w1 5b1 8b½ 15w1 9w1 7b04,5420190
13Орынтай Мансур0KAZ 4b0 18w0 3w1 5b0 17w1 11b021614130
14Сарсенов Мурат0KAZ 5w0 3b1 1w0 10b0 6w1 17b021514,513,50
15Талғат Ибрахим0KAZ 6b1 10w½ 4b1 12b0 7w0 8w13,5719170
16Туркменбай Райынбек0KAZ 7w0 11b1 5w1 6b1 1w1 9b½4,5221,519,50
17Ұзақ Айдын0KAZ 8b0 6w0 11w0 3b+ 13b0 14w121714120
18Хомыт Абзал0KAZ 9w0 13b1 10w1 7b0 5w1 1b03921190

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 3: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)