Western Asian youth Rapid Chess Championship 2026 for category Under 18 Open 508275/GJ(R)/2026

Cập nhật ngày: 30.10.2026 13:35:07, Người tạo/Tải lên sau cùng: Vidhatri Lakshmi

Giải/ Nội dungU 18 Open, U-18 Girls
U 16 Open, U 16 Girls
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bốc thăm/Kết quả

3. Ván ngày 2026/10/30 lúc 11.00 Hrs

BànSốWhiteRtgĐiểm Kết quảĐiểm BlackRtgSố
12FMArpith, S Bijoy21952 1 - 02 CMSaksham, Wadhwa19879
24Arush, A20922 0 - 12 Hardik, Shah188414
36FMNishant, Abhijeet Jawalkar20502 ½ - ½2 Hettiarachchi, Jeewantha Aloka187616
434Arnav, Gupta17032 1 - 02 FMNandish, V S20027
520Tijil, Singh18302 0 - 11½ FMRishit, Sharma193311
610Sambhav, Setiya19501½ 1 - 01½ Miqdad, Mustafa Motiwala188015
712AIMVenkatesh, Das19021½ 1 - 01½ Aryan, Agarwal167136
829Ansh, Sunilkumar Maheshwari17671½ 1 - 01½ Sharma, Sai189013
926Adharva, P T17861½ 0 - 11 FMJaiveer, Mahendru23051
1031Pugalia, Shanay17641 ½ - ½1 AFMDhayagude, Aarav184217
1133Aarav, Kumar17041 ½ - ½1 Sri, Charan Sandipagu183419
1235Mathur, Raj16861 0 - 11 Aarav, Arpit Shah182921
1322Soham, Hariyani18091 0 - 11 Kushagra, Pratap Singh177828
1441AFMJay, Ritesh Gandhi16001 0 - 11 CMAndalamala, Hemal Varshan179323
1524Vakada, Sriram Jayin17911 0 - 11 Abhineeth, Bhat176530
1649Joshi, Dharma14541 0 - 11 Prithish, Raichandani179025
1727Siddharth, Samaddar17851 1 - 01 Aarnav, Alay Mehta160240
1818Aabhas, Kumar Srivastava1836½ 1 - 01 Nivan, Pratik Kotak145350
1939Arnav, Verma1633½ 0 - 1½ Ishaan, Kandi164438
2032Prince, Chirag Gandhi17570 - - +½ AFMRudraksh, Garg152744
2137Aarav, Gupta16550 1 - 00 Arjit, Abhishek Jain151448
2247Rachit, Koshti15170 1 - 00 Aarush, Jain153843
2345Patel, Jenish15230 0 - 10 Vadodariya, Jash Ketan141552
2451Vihaan, Vishalkumar Solanki14230 0 - 10 ACMHitarth, Keyurkumar Patel151846
253Bhoir, Paras Dilip21320 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại 
265CMVedant, Rupeshbhai Varasada20600 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại 
278FMVedant, Garg20000 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại 
2842Bhuvana, Koppineni15990 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại