GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA XUẤT SẮC QUỐC GIA 2026 CỜ ASEAN NHANH - NỮ VÔ ĐỊCH

Cập nhật ngày: 31.10.2026 05:11:10, Người tạo/Tải lên sau cùng: RoyalChess

Giải/ Nội dungStandardMenChess, StandardWomenChess
StandardMenAsean, StandardWomenAsean
RapidMenChess, RapidWomenChess
RapidMenAsean, RapidWomenAsean
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Xem theo từng độiAGI, BNI, CTH, DNA, DON, DTH, HCM, HNO, HPH, HUE, KTL, LDO, NAN, NBI, OLP, QDO, TNI, VCH, VLO
Xem theo nhómASF
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 3, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3
Năm (5) kỳ thủ dẫn đầu, Thống kê chung, Thống kê huy chương
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng điểm theo số hạt nhân

SốTênLĐV1V2V3V4ĐiểmHạng HS1  HS2  HS3  HS4  HS5  TB6 
1WFMĐoàn Thị Vân AnhBNI 13w1 8b1 6b0 4w26064,5221
2Cao Minh TrangBNI 14b1 17w0 13b½ 21w1,514044121
3Trần Thị Mộng ThuVLO 15w½ 23b½ 16w0 9b116075010
4WFMVũ Thị Diệu UyênAGI 16b1 24w1 17b½ 1b2,52064,5221
5WFMPhạm Thanh Phương ThảoHPH 17w- -0 -0 -0023000000
6WFMMai Thiên Kim Ngọc DiệpAGI 18b+ 10b1 1w1 15b31054211
7WFMNguyễn Thị Thu HuyềnVLO 19w1 21b½ 23w0 10b1,510064,5110
8WFMVũ Thị Diệu ÁiAGI 20b1 1w0 24b½ 13w1,51204,53,5121
9Đào Lê Bảo NgânVLO 21w0 15b0 14w1 3w117044110
10Lê Thị Thu HườngAGI 22b1 6w0 20b1 7w27054222
11Nguyễn Thiên NgânAGI 23w0 16b0 19w0 12b02006,54,5010
12Lê Thùy AnHCM 24b0 20w0 22b0 11w02203,52,5020
13WFMTôn Nữ Hồng ÂnDNA 1b0 22w1 2w½ 8b1,51304,53,5110
14Nguyễn Ngọc Minh ChâuHCM 2w0 19b0 9b0 22w02104,53,5020
15Nguyễn Thị Mai LanBNI 3b½ 9w1 21b1 6w2,5403,52,5221
16Đinh Ngọc LanNBI 4w0 11w1 3b1 19b2803,53,5211
17WCMNguyễn Hồng NgọcNBI 5b+ 2b1 4w½ 23b2,53054111
18Đoàn Thị Hồng NhungHPH 6w- -0 -0 -0024000000
19Nguyễn Mạnh QuỳnhAGI 7b0 14w1 11b1 16w2901,51,5221
20Trần Thanh ThảoAGI 8w0 12b1 10w0 24w11803,53,5111
21Nguyễn Thị ThảoTNI 9b1 7w½ 15w0 2b1,511054111
22Nguyễn Thanh ThủyHCM 10w0 13b0 12w1 14b11903,53,5110
23Trần Nguyễn Huyền TrânHCM 11b1 3w½ 7b1 17w2,5502,52,5222
24Nguyễn Thị Khánh VânNBI 12w1 4b0 8w½ 20b1,515044110

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 4: Number of games won (WON) (Gamepoints)
Hệ số phụ 5: Number of games played with black (BPG) (Gamepoints)
Hệ số phụ 6: Number of games won with black (BWG) (Gamepoints)