GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA XUẤT SẮC QUỐC GIA 2026 CỜ ASEAN NHANH - NỮ VÔ ĐỊCHCập nhật ngày: 31.10.2026 10:59:10, Người tạo/Tải lên sau cùng: RoyalChess
| Giải/ Nội dung | StandardMenChess, StandardWomenChess StandardMenAsean, StandardWomenAsean RapidMenChess, RapidWomenChess RapidMenAsean, RapidWomenAsean |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Xem theo từng đội | AGI, BNI, CTH, DNA, DON, DTH, HCM, HNO, HPH, HUE, KTL, LDO, NAN, NBI, OLP, QDO, TNI, VCH, VLO |
| Xem theo nhóm | ASF |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5 |
| Năm (5) kỳ thủ dẫn đầu, Thống kê chung, Thống kê huy chương |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Thống kê huy chươngXếp hạng sau ván 5
| Hạng | LĐ | Vàng | Bạc | Đồng | Tổng cộng |
| 1 | HCM | 3 | 3 | 2 | 8 |
| 2 | HNO | 1 | 2 | 3 | 6 |
| 3 | HPH | 1 | 1 | 2 | 4 |
| 4 | BNI | 1 | 0 | 1 | 2 |
| 5 | AGI | 1 | 0 | 0 | 1 |
| QDO | 1 | 0 | 0 | 1 |
| 7 | TNI | 0 | 1 | 0 | 1 |
| NBI | 0 | 1 | 0 | 1 |
|
|
|
|