GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA XUẤT SẮC QUỐC GIA 2026 CỜ ASEAN NHANH - NỮ VÔ ĐỊCHSoňky täzelenme 30.10.2026 11:33:07, Dörediji/Soňky ýükleme: RoyalChess
| Ýaryş saýlamak | StandardMenChess, StandardWomenChess StandardMenAsean, StandardWomenAsean RapidMenChess, RapidWomenChess RapidMenAsean, RapidWomenAsean |
| Parametrler | Ýaryş barada jikme-jik maglumaty görkez, Ýaryş senenamasy bilen baglanyşdyr |
| Komanda boýunça syn | AGI, BNI, CTH, DNA, DON, DTH, HCM, HNO, HPH, HUE, KTL, LDO, NAN, NBI, OLP, QDO, TNI, VCH, VLO |
| Toparlar boýunça syn | ASF |
| Sanawlar | Başlangyç sanaw, Elipbiý sanawy, Statistika, Ähli toparlaryň elipbiý sanawy, Oýunlaryň tertipnamasy |
| Tagta jübütleri | Tapg.1/9 , jübütlenmedik |
| Iň gowy bäş oýunçy, Umumy statistika, medal statistikasy |
| Excel we çap etmek | Excel-e eksport et (.xlsx), PDF faýla eksport et, QR-Codes |
Iň gowy bäş oýunçy
| GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA XUẤT SẮC QUỐC GIA 2026 CỜ VUA TIÊU CHUẨN - NAM VÔ ĐỊCH |
| 9 tapgyrdan soňky jemleýji orunlar |
| Or. | | Ady | FED | Klub/Şäher | Ut. | TB1 |
| 1 | FM | Trần Đăng Minh Quang | HNO | Hà Nội | 7 | 0 |
| 2 | IM | Nguyễn Quốc Hy | HCM | Thành Phố Hồ Chí Minh | 6,5 | 0 |
| 3 | | Nguyễn Đức Việt | HNO | Hà Nội | 6,5 | 0 |
| 4 | GM | Nguyễn Văn Huy | HNO | Hà Nội | 6,5 | 0 |
| 5 | CM | Nguyễn Xuân Phương | HNO | Hà Nội | 6,5 | 0 |
| GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA XUẤT SẮC QUỐC GIA 2026 CỜ VUA TIÊU CHUẨN - NỮ VÔ ĐỊCH |
| 9 tapgyrdan soňky jemleýji orunlar |
| Or. | | Ady | FED | Klub/Şäher | Ut. | TB1 |
| 1 | WGM | Hoàng Thị Bảo Trâm | HCM | Thành Phố Hồ Chí Minh | 8 | 0 |
| 2 | WGM | Nguyễn Thị Mai Hưng | HCM | Thành Phố Hồ Chí Minh | 7 | 0 |
| 3 | | Tống Thái Hoàng Ân | HCM | Thành Phố Hồ Chí Minh | 6,5 | 0 |
| 4 | WCM | Lê Thái Hoàng Ánh | HCM | Thành Phố Hồ Chí Minh | 6 | 0 |
| 5 | WIM | Nguyễn Thiên Ngân | HNO | Hà Nội | 5,5 | 1 |
| GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA XUẤT SẮC QUỐC GIA 2026 CỜ ASEAN TIÊU CHUẨN - NỮ VÔ ĐỊCH |
| 9 tapgyrdan soňky jemleýji orunlar |
| Or. | | Ady | FED | Klub/Şäher | Ut. | TB1 |
| 1 | WFM | Đoàn Thị Vân Anh | BNI | Bắc Ninh | 7 | 0 |
| 2 | | Đoàn Thị Hồng Nhung | HPH | Hải Phòng | 6,5 | 0 |
| 3 | WFM | Phạm Thanh Phương Thảo | HPH | Hải Phòng | 5,5 | 0 |
| 4 | | Cao Minh Trang | BNI | Bắc Ninh | 5,5 | 0 |
| 5 | | Nguyễn Thị Mai Lan | BNI | Bắc Ninh | 5 | 0 |
| GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA XUẤT SẮC QUỐC GIA 2026 CỜ NHANH - NAM VÔ ĐỊCH |
| Tapgyr 0 soňundaky orunlar |
| Or. | | Ady | FED | Klub/Şäher | Ut. | TB1 |
| 1 | GM | Lê Tuấn Minh | HNO | Hà Nội | 0 | 0 |
| 2 | GM | Nguyễn Huỳnh Minh Huy | CTH | Cần Thơ | 0 | 0 |
| 3 | IM | Đặng Hoàng Sơn | HCM | Thành Phố Hồ Chí Minh | 0 | 0 |
| 4 | IM | Đầu Khương Duy | HNO | Hà Nội | 0 | 0 |
| 5 | IM | Đinh Nho Kiệt | HNO | Hà Nội | 0 | 0 |
| GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA XUẤT SẮC QUỐC GIA 2026 CỜ NHANH - NỮ VÔ ĐỊCH |
| Tapgyr 0 soňundaky orunlar |
| Or. | | Ady | FED | Klub/Şäher | Ut. | TB1 |
| 1 | WIM | Bạch Ngọc Thùy Dương | HCM | Thành Phố Hồ Chí Minh | 0 | 0 |
| 2 | WGM | Võ Thị Kim Phụng | HNO | Hà Nội | 0 | 0 |
| 3 | WGM | Nguyễn Thị Mai Hưng | HCM | Thành Phố Hồ Chí Minh | 0 | 0 |
| 4 | WIM | Nguyễn Hồng Anh | HCM | Thành Phố Hồ Chí Minh | 0 | 0 |
| 5 | WGM | Nguyễn Thị Thanh An | HCM | Thành Phố Hồ Chí Minh | 0 | 0 |
| GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA XUẤT SẮC QUỐC GIA 2026 CỜ ASEAN NHANH - NAM VÔ ĐỊCH |
| Tapgyr 0 soňundaky orunlar |
| Or. | | Ady | FED | Klub/Şäher | Ut. | TB1 |
| 1 | GM | Đào Thiên Hải | HCM | Thành Phố Hồ Chí Minh | 0 | 0 |
| 2 | IM | Võ Thành Ninh | AGI | An Giang | 0 | 0 |
| 3 | FM | Trần Quốc Dũng | HCM | Thành Phố Hồ Chí Minh | 0 | 0 |
| 4 | IM | Dương Thế Anh | HCM | Thành Phố Hồ Chí Minh | 0 | 0 |
| 5 | IM | Lư Chấn Hưng | AGI | An Giang | 0 | 0 |
| GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA XUẤT SẮC QUỐC GIA 2026 CỜ ASEAN NHANH - NỮ VÔ ĐỊCH |
| Tapgyr 0 soňundaky orunlar |
| Or. | | Ady | FED | Klub/Şäher | Ut. | TB1 |
| 1 | WFM | Đoàn Thị Vân Anh | BNI | Bắc Ninh | 0 | 0 |
| 2 | | Cao Minh Trang | BNI | Bắc Ninh | 0 | 0 |
| 3 | | Trần Thị Mộng Thu | VLO | Vĩnh Long | 0 | 0 |
| 4 | WFM | Vũ Thị Diệu Uyên | AGI | An Giang | 0 | 0 |
| 5 | WFM | Phạm Thanh Phương Thảo | HPH | Hải Phòng | 0 | 0 |
| GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA XUẤT SẮC QUỐC GIA 2026 CỜ ASEAN TIÊU CHUẨN - NAM VÔ ĐỊCH |
| 9 tapgyrdan soňky jemleýji orunlar |
| Or. | | Ady | FED | Klub/Şäher | Ut. | TB1 |
| 1 | FM | Bùi Trọng Hào | HPH | Hải Phòng | 5,5 | 0 |
| 2 | GM | Đào Thiên Hải | HCM | Thành Phố Hồ Chí Minh | 5,5 | 0 |
| 3 | IM | Đào Minh Nhật | HPH | Hải Phòng | 5,5 | 0 |
| 4 | IM | Dương Thế Anh | HCM | Thành Phố Hồ Chí Minh | 5 | 1 |
| 5 | | Phan Nguyễn Đăng Kha | HCM | Thành Phố Hồ Chí Minh | 5 | 2 |
|
|
|
|
|
|
|
|