GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA XUẤT SẮC QUỐC GIA 2026 CỜ ASEAN NHANH - NỮ VÔ ĐỊCHOxirgi yangilanish 31.10.2026 04:05:16, Yaratuvchi/Oxirgi yuklash: RoyalChess
| Turnir tanlash | StandardMenChess, StandardWomenChess StandardMenAsean, StandardWomenAsean RapidMenChess, RapidWomenChess RapidMenAsean, RapidWomenAsean |
| Parametrlar | Turnir tafsilotlarini ko'rsatish, Turnir taqvimi bilan bog'lash |
| Jamoa bo'yicha umumiy ko'rinish | AGI, BNI, CTH, DNA, DON, DTH, HCM, HNO, HPH, HUE, KTL, LDO, NAN, NBI, OLP, QDO, TNI, VCH, VLO |
| Guruhlar bo'yicha umumiy ko'rinish | ASF |
| Ro'yxatlar | Boshlang'ich saflanish, Alifbo bo'yicha ro'yxat, Statistika, Barcha guruhlarning alifbo bo'yicha ro'yxati, O'yinlar jadvali |
| 2-turdan keyingi o'rinlar bo'yicha kross-jadval, Boshlang'ich saflanish kross-jadvali |
| Taxta juftliklari | Tur 1, Tur 2, Tur 3/9 , juftlanmagan |
| Turnir jadvali: | Tur 1, Tur 2 |
| Eng kuchli beshta o'yinchi, Umumiy statistika, medallar statistikasi |
| Excel va chop etish | Excelga eksport qilish (.xlsx), PDF faylga eksport qilish, QR-Codes |
Eng kuchli beshta o'yinchi
| GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA XUẤT SẮC QUỐC GIA 2026 CỜ VUA TIÊU CHUẨN - NAM VÔ ĐỊCH |
| 9 turdan keyingi yakuniy jadval |
| O'r. | | Ism, familiya | FED | Klub/Shahar | Och. | TB1 |
| 1 | FM | Trần Đăng Minh Quang | HNO | Hà Nội | 7 | 0 |
| 2 | IM | Nguyễn Quốc Hy | HCM | Thành Phố Hồ Chí Minh | 6,5 | 0 |
| 3 | | Nguyễn Đức Việt | HNO | Hà Nội | 6,5 | 0 |
| 4 | GM | Nguyễn Văn Huy | HNO | Hà Nội | 6,5 | 0 |
| 5 | CM | Nguyễn Xuân Phương | HNO | Hà Nội | 6,5 | 0 |
| GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA XUẤT SẮC QUỐC GIA 2026 CỜ VUA TIÊU CHUẨN - NỮ VÔ ĐỊCH |
| 9 turdan keyingi yakuniy jadval |
| O'r. | | Ism, familiya | FED | Klub/Shahar | Och. | TB1 |
| 1 | WGM | Hoàng Thị Bảo Trâm | HCM | Thành Phố Hồ Chí Minh | 8 | 0 |
| 2 | WGM | Nguyễn Thị Mai Hưng | HCM | Thành Phố Hồ Chí Minh | 7 | 0 |
| 3 | | Tống Thái Hoàng Ân | HCM | Thành Phố Hồ Chí Minh | 6,5 | 0 |
| 4 | WCM | Lê Thái Hoàng Ánh | HCM | Thành Phố Hồ Chí Minh | 6 | 0 |
| 5 | WIM | Nguyễn Thiên Ngân | HNO | Hà Nội | 5,5 | 1 |
| GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA XUẤT SẮC QUỐC GIA 2026 CỜ ASEAN TIÊU CHUẨN - NỮ VÔ ĐỊCH |
| 9 turdan keyingi yakuniy jadval |
| O'r. | | Ism, familiya | FED | Klub/Shahar | Och. | TB1 |
| 1 | WFM | Đoàn Thị Vân Anh | BNI | Bắc Ninh | 7 | 0 |
| 2 | | Đoàn Thị Hồng Nhung | HPH | Hải Phòng | 6,5 | 0 |
| 3 | WFM | Phạm Thanh Phương Thảo | HPH | Hải Phòng | 5,5 | 0 |
| 4 | | Cao Minh Trang | BNI | Bắc Ninh | 5,5 | 0 |
| 5 | | Nguyễn Thị Mai Lan | BNI | Bắc Ninh | 5 | 0 |
| GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA XUẤT SẮC QUỐC GIA 2026 CỜ NHANH - NAM VÔ ĐỊCH |
| 2-turdan keyingi o'rin |
| O'r. | | Ism, familiya | FED | Klub/Shahar | Och. | TB1 |
| 1 | IM | Đặng Hoàng Sơn | HCM | Thành Phố Hồ Chí Minh | 2 | 0 |
| 2 | GM | Trần Tuấn Minh | HNO | Hà Nội | 2 | 0 |
| 3 | CM | Lê Phan Hoàng Quân | HCM | Thành Phố Hồ Chí Minh | 2 | 0 |
| 4 | FM | Ngô Đức Trí | HNO | Hà Nội | 2 | 0 |
| 5 | | Võ Hoài Thương | HUE | Huế | 2 | 0 |
| GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA XUẤT SẮC QUỐC GIA 2026 CỜ NHANH - NỮ VÔ ĐỊCH |
| 2-turdan keyingi o'rin |
| O'r. | | Ism, familiya | FED | Klub/Shahar | Och. | TB1 |
| 1 | WIM | Nguyễn Hồng Anh | HCM | Thành Phố Hồ Chí Minh | 2 | 0 |
| 2 | WFM | Đỗ Hoàng Minh Thơ | VLO | Vĩnh Long | 2 | 0 |
| 3 | WFM | Lương Hoàng Tú Linh | BNI | Bắc Ninh | 2 | 0 |
| 4 | | Nguyễn Anh Bảo Thy | NAN | Nghệ An | 2 | 0 |
| 5 | WFM | Nguyễn Hà Khánh Linh | HUE | Huế | 2 | 0 |
| GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA XUẤT SẮC QUỐC GIA 2026 CỜ ASEAN NHANH - NAM VÔ ĐỊCH |
| 2-turdan keyingi o'rin |
| O'r. | | Ism, familiya | FED | Klub/Shahar | Och. | TB1 |
| 1 | | Phan Nguyễn Đăng Kha | HCM | Thành Phố Hồ Chí Minh | 2 | 0 |
| 2 | | Nguyễn Quang Trung | TNI | Tây Ninh | 2 | 0 |
| 3 | FM | Trần Quốc Dũng | HCM | Thành Phố Hồ Chí Minh | 2 | 0 |
| 4 | GM | Đào Thiên Hải | HCM | Thành Phố Hồ Chí Minh | 2 | 0 |
| 5 | | Lưu Hương Cường Thịnh | TNI | Tây Ninh | 2 | 0 |
| GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA XUẤT SẮC QUỐC GIA 2026 CỜ ASEAN NHANH - NỮ VÔ ĐỊCH |
| 2-turdan keyingi o'rin |
| O'r. | | Ism, familiya | FED | Klub/Shahar | Och. | TB1 |
| 1 | WFM | Đoàn Thị Vân Anh | BNI | Bắc Ninh | 2 | 0 |
| 2 | WFM | Vũ Thị Diệu Uyên | AGI | An Giang | 2 | 0 |
| 3 | WFM | Mai Thiên Kim Ngọc Diệp | AGI | An Giang | 2 | 0 |
| 4 | WCM | Nguyễn Hồng Ngọc | NBI | Ninh Bình | 2 | 0 |
| 5 | WFM | Nguyễn Thị Thu Huyền | VLO | Vĩnh Long | 1,5 | 0 |
| GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA XUẤT SẮC QUỐC GIA 2026 CỜ ASEAN TIÊU CHUẨN - NAM VÔ ĐỊCH |
| 9 turdan keyingi yakuniy jadval |
| O'r. | | Ism, familiya | FED | Klub/Shahar | Och. | TB1 |
| 1 | FM | Bùi Trọng Hào | HPH | Hải Phòng | 5,5 | 0 |
| 2 | GM | Đào Thiên Hải | HCM | Thành Phố Hồ Chí Minh | 5,5 | 0 |
| 3 | IM | Đào Minh Nhật | HPH | Hải Phòng | 5,5 | 0 |
| 4 | IM | Dương Thế Anh | HCM | Thành Phố Hồ Chí Minh | 5 | 1 |
| 5 | | Phan Nguyễn Đăng Kha | HCM | Thành Phố Hồ Chí Minh | 5 | 2 |
|
|
|
|
|
|
|
|