GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA XUẤT SẮC QUỐC GIA 2026 CỜ ASEAN NHANH - NỮ VÔ ĐỊCHSon yeniləmə31.10.2026 03:06:15, Müəllif/Son yükləmə: RoyalChess
| Turnir seçimi | StandardMenChess, StandardWomenChess StandardMenAsean, StandardWomenAsean RapidMenChess, RapidWomenChess RapidMenAsean, RapidWomenAsean |
| Parametrlər | Turnirin təfərrüatlarını göstər, Turnir təqvimi ilə istinad (link) |
| Komanda üzrə icmal məlumat | AGI, BNI, CTH, DNA, DON, DTH, HCM, HNO, HPH, HUE, KTL, LDO, NAN, NBI, OLP, QDO, TNI, VCH, VLO |
| Qruplar üçün icma baxış | ASF |
| Siyahılar | Başlanğıc sıralama, Əlifba sıralaması, Statistikalar, Bütün qrupların əlifba sırası ilə siyahısı, Oyun cədvəli |
| 1 turdan sonra turnir cədvəlində sıralama, Turnir cədvəlində başlanğıc sıralama |
| Lövhə cütlənmələri | Tur.1, Tur.2/9 , Cütlənməyib |
| Sonrakı sıralama siyahısı | Tur.1 |
| Ən yaxşı beş oyunçu, Ümumi statistika, medal statistikası |
| Excel və Çap | Excel-ə ixrac et (.xlsx), PDF olaraq ixrac et, QR-Codes |
Ən yaxşı beş oyunçu
| GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA XUẤT SẮC QUỐC GIA 2026 CỜ VUA TIÊU CHUẨN - NAM VÔ ĐỊCH |
| 9 turdan sonra yekun sıralama |
| Rk. | | Ad | FED | Klub/Şəhər | Pts. | TB1 |
| 1 | FM | Trần Đăng Minh Quang | HNO | Hà Nội | 7 | 0 |
| 2 | IM | Nguyễn Quốc Hy | HCM | Thành Phố Hồ Chí Minh | 6,5 | 0 |
| 3 | | Nguyễn Đức Việt | HNO | Hà Nội | 6,5 | 0 |
| 4 | GM | Nguyễn Văn Huy | HNO | Hà Nội | 6,5 | 0 |
| 5 | CM | Nguyễn Xuân Phương | HNO | Hà Nội | 6,5 | 0 |
| GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA XUẤT SẮC QUỐC GIA 2026 CỜ VUA TIÊU CHUẨN - NỮ VÔ ĐỊCH |
| 9 turdan sonra yekun sıralama |
| Rk. | | Ad | FED | Klub/Şəhər | Pts. | TB1 |
| 1 | WGM | Hoàng Thị Bảo Trâm | HCM | Thành Phố Hồ Chí Minh | 8 | 0 |
| 2 | WGM | Nguyễn Thị Mai Hưng | HCM | Thành Phố Hồ Chí Minh | 7 | 0 |
| 3 | | Tống Thái Hoàng Ân | HCM | Thành Phố Hồ Chí Minh | 6,5 | 0 |
| 4 | WCM | Lê Thái Hoàng Ánh | HCM | Thành Phố Hồ Chí Minh | 6 | 0 |
| 5 | WIM | Nguyễn Thiên Ngân | HNO | Hà Nội | 5,5 | 1 |
| GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA XUẤT SẮC QUỐC GIA 2026 CỜ ASEAN TIÊU CHUẨN - NỮ VÔ ĐỊCH |
| 9 turdan sonra yekun sıralama |
| Rk. | | Ad | FED | Klub/Şəhər | Pts. | TB1 |
| 1 | WFM | Đoàn Thị Vân Anh | BNI | Bắc Ninh | 7 | 0 |
| 2 | | Đoàn Thị Hồng Nhung | HPH | Hải Phòng | 6,5 | 0 |
| 3 | WFM | Phạm Thanh Phương Thảo | HPH | Hải Phòng | 5,5 | 0 |
| 4 | | Cao Minh Trang | BNI | Bắc Ninh | 5,5 | 0 |
| 5 | | Nguyễn Thị Mai Lan | BNI | Bắc Ninh | 5 | 0 |
| GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA XUẤT SẮC QUỐC GIA 2026 CỜ NHANH - NAM VÔ ĐỊCH |
| 1 turdan sonra sıralama |
| Rk. | | Ad | FED | Klub/Şəhər | Pts. | TB1 |
| 1 | | Nguyễn Đặng Kiến Văn | CTH | Cần Thơ | 1 | 0 |
| 2 | IM | Đầu Khương Duy | HNO | Hà Nội | 1 | 0 |
| 3 | GM | Nguyễn Đức Hòa | QDO | Quân Đội | 1 | 0 |
| 4 | IM | Nguyễn Quốc Hy | HCM | Thành Phố Hồ Chí Minh | 1 | 0 |
| 5 | IM | Phạm Trần Gia Phúc | HCM | Thành Phố Hồ Chí Minh | 1 | 0 |
| GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA XUẤT SẮC QUỐC GIA 2026 CỜ NHANH - NỮ VÔ ĐỊCH |
| 1 turdan sonra sıralama |
| Rk. | | Ad | FED | Klub/Şəhər | Pts. | TB1 |
| 1 | WGM | Võ Thị Kim Phụng | HNO | Hà Nội | 1 | 0 |
| 2 | WIM | Nguyễn Hồng Anh | HCM | Thành Phố Hồ Chí Minh | 1 | 0 |
| 3 | WIM | Nguyễn Bình Vy | HNO | Hà Nội | 1 | 0 |
| 4 | WFM | Đỗ Hoàng Minh Thơ | VLO | Vĩnh Long | 1 | 0 |
| 5 | | Nguyễn Anh Bảo Thy | NAN | Nghệ An | 1 | 0 |
| GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA XUẤT SẮC QUỐC GIA 2026 CỜ ASEAN NHANH - NAM VÔ ĐỊCH |
| 1 turdan sonra sıralama |
| Rk. | | Ad | FED | Klub/Şəhər | Pts. | TB1 |
| 1 | | Nguyễn Quang Trung | TNI | Tây Ninh | 1 | 0 |
| 2 | | Phạm Minh Hiếu | AGI | An Giang | 1 | 0 |
| 3 | AFM | Lê Văn Lợi | HCM | Thành Phố Hồ Chí Minh | 1 | 0 |
| 4 | IM | Đào Minh Nhật | HPH | Hải Phòng | 1 | 0 |
| 5 | | Lưu Hương Cường Thịnh | TNI | Tây Ninh | 1 | 0 |
| GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA XUẤT SẮC QUỐC GIA 2026 CỜ ASEAN NHANH - NỮ VÔ ĐỊCH |
| 1 turdan sonra sıralama |
| Rk. | | Ad | FED | Klub/Şəhər | Pts. | TB1 |
| 1 | | Cao Minh Trang | BNI | Bắc Ninh | 1 | 0 |
| 2 | WFM | Vũ Thị Diệu Uyên | AGI | An Giang | 1 | 0 |
| 3 | WFM | Vũ Thị Diệu Ái | AGI | An Giang | 1 | 0 |
| 4 | | Lê Thị Thu Hường | AGI | An Giang | 1 | 0 |
| 5 | | Nguyễn Thị Thảo | TNI | Tây Ninh | 1 | 0 |
| GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA XUẤT SẮC QUỐC GIA 2026 CỜ ASEAN TIÊU CHUẨN - NAM VÔ ĐỊCH |
| 9 turdan sonra yekun sıralama |
| Rk. | | Ad | FED | Klub/Şəhər | Pts. | TB1 |
| 1 | FM | Bùi Trọng Hào | HPH | Hải Phòng | 5,5 | 0 |
| 2 | GM | Đào Thiên Hải | HCM | Thành Phố Hồ Chí Minh | 5,5 | 0 |
| 3 | IM | Đào Minh Nhật | HPH | Hải Phòng | 5,5 | 0 |
| 4 | IM | Dương Thế Anh | HCM | Thành Phố Hồ Chí Minh | 5 | 1 |
| 5 | | Phan Nguyễn Đăng Kha | HCM | Thành Phố Hồ Chí Minh | 5 | 2 |
|
|
|
|
|
|
|
|