GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA XUẤT SẮC QUỐC GIA 2026 CỜ ASEAN NHANH - NỮ VÔ ĐỊCHCập nhật ngày: 31.10.2026 09:54:21, Người tạo/Tải lên sau cùng: RoyalChess
| Giải/ Nội dung | StandardMenChess, StandardWomenChess StandardMenAsean, StandardWomenAsean RapidMenChess, RapidWomenChess RapidMenAsean, RapidWomenAsean |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Xem theo từng đội | AGI, BNI, CTH, DNA, DON, DTH, HCM, HNO, HPH, HUE, KTL, LDO, NAN, NBI, OLP, QDO, TNI, VCH, VLO |
| Xem theo nhóm | ASF |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 4, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4 |
| Năm (5) kỳ thủ dẫn đầu, Thống kê chung, Thống kê huy chương |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Năm (5) kỳ thủ dẫn đầu
| GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA XUẤT SẮC QUỐC GIA 2026 CỜ VUA TIÊU CHUẨN - NAM VÔ ĐỊCH |
| Xếp hạng sau ván 9 |
| Hạng | | Tên | LĐ | CLB/Tỉnh | Điểm | HS1 |
| 1 | FM | Trần Đăng Minh Quang | HNO | Hà Nội | 7 | 0 |
| 2 | IM | Nguyễn Quốc Hy | HCM | Thành Phố Hồ Chí Minh | 6,5 | 0 |
| 3 | | Nguyễn Đức Việt | HNO | Hà Nội | 6,5 | 0 |
| 4 | GM | Nguyễn Văn Huy | HNO | Hà Nội | 6,5 | 0 |
| 5 | CM | Nguyễn Xuân Phương | HNO | Hà Nội | 6,5 | 0 |
| GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA XUẤT SẮC QUỐC GIA 2026 CỜ VUA TIÊU CHUẨN - NỮ VÔ ĐỊCH |
| Xếp hạng sau ván 9 |
| Hạng | | Tên | LĐ | CLB/Tỉnh | Điểm | HS1 |
| 1 | WGM | Hoàng Thị Bảo Trâm | HCM | Thành Phố Hồ Chí Minh | 8 | 0 |
| 2 | WGM | Nguyễn Thị Mai Hưng | HCM | Thành Phố Hồ Chí Minh | 7 | 0 |
| 3 | | Tống Thái Hoàng Ân | HCM | Thành Phố Hồ Chí Minh | 6,5 | 0 |
| 4 | WCM | Lê Thái Hoàng Ánh | HCM | Thành Phố Hồ Chí Minh | 6 | 0 |
| 5 | WIM | Nguyễn Thiên Ngân | HNO | Hà Nội | 5,5 | 1 |
| GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA XUẤT SẮC QUỐC GIA 2026 CỜ ASEAN TIÊU CHUẨN - NỮ VÔ ĐỊCH |
| Xếp hạng sau ván 9 |
| Hạng | | Tên | LĐ | CLB/Tỉnh | Điểm | HS1 |
| 1 | WFM | Đoàn Thị Vân Anh | BNI | Bắc Ninh | 7 | 0 |
| 2 | | Đoàn Thị Hồng Nhung | HPH | Hải Phòng | 6,5 | 0 |
| 3 | WFM | Phạm Thanh Phương Thảo | HPH | Hải Phòng | 5,5 | 0 |
| 4 | | Cao Minh Trang | BNI | Bắc Ninh | 5,5 | 0 |
| 5 | | Nguyễn Thị Mai Lan | BNI | Bắc Ninh | 5 | 0 |
| GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA XUẤT SẮC QUỐC GIA 2026 CỜ NHANH - NAM VÔ ĐỊCH |
| Xếp hạng sau ván 4 |
| Hạng | | Tên | LĐ | CLB/Tỉnh | Điểm | HS1 |
| 1 | GM | Nguyễn Đức Hòa | QDO | Quân Đội | 4 | 0 |
| 2 | CM | Nguyễn Nam Kiệt | HNO | Hà Nội | 4 | 0 |
| 3 | GM | Trần Tuấn Minh | HNO | Hà Nội | 3,5 | 0 |
| 4 | CM | Nguyễn Xuân Phương | HNO | Hà Nội | 3,5 | 0 |
| 5 | IM | Bảo Khoa | AGI | An Giang | 3,5 | 0 |
| GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA XUẤT SẮC QUỐC GIA 2026 CỜ NHANH - NỮ VÔ ĐỊCH |
| Xếp hạng sau ván 4 |
| Hạng | | Tên | LĐ | CLB/Tỉnh | Điểm | HS1 |
| 1 | WIM | Nguyễn Hồng Anh | HCM | Thành Phố Hồ Chí Minh | 4 | 0 |
| 2 | WFM | Đỗ Hoàng Minh Thơ | VLO | Vĩnh Long | 4 | 0 |
| 3 | WCM | Lê Thái Hoàng Ánh | HCM | Thành Phố Hồ Chí Minh | 3,5 | 0 |
| 4 | | Vũ Nguyễn Bảo Linh | HNO | Hà Nội | 3,5 | 0 |
| 5 | WGM | Võ Thị Kim Phụng | HNO | Hà Nội | 3,5 | 0 |
| GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA XUẤT SẮC QUỐC GIA 2026 CỜ ASEAN NHANH - NAM VÔ ĐỊCH |
| Xếp hạng sau ván 4 |
| Hạng | | Tên | LĐ | CLB/Tỉnh | Điểm | HS1 |
| 1 | FM | Trần Quốc Dũng | HCM | Thành Phố Hồ Chí Minh | 4 | 0 |
| 2 | | Lưu Hương Cường Thịnh | TNI | Tây Ninh | 3,5 | 0 |
| 3 | GM | Đào Thiên Hải | HCM | Thành Phố Hồ Chí Minh | 3,5 | 0 |
| 4 | | Phan Nguyễn Đăng Kha | HCM | Thành Phố Hồ Chí Minh | 3 | 0 |
| 5 | IM | Lư Chấn Hưng | AGI | An Giang | 3 | 0 |
| GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA XUẤT SẮC QUỐC GIA 2026 CỜ ASEAN NHANH - NỮ VÔ ĐỊCH |
| Xếp hạng sau ván 4 |
| Hạng | | Tên | LĐ | CLB/Tỉnh | Điểm | HS1 |
| 1 | WCM | Nguyễn Hồng Ngọc | NBI | Ninh Bình | 3,5 | 0 |
| 2 | WFM | Vũ Thị Diệu Uyên | AGI | An Giang | 3,5 | 0 |
| 3 | WFM | Mai Thiên Kim Ngọc Diệp | AGI | An Giang | 3,5 | 0 |
| 4 | | Nguyễn Thị Mai Lan | BNI | Bắc Ninh | 3 | 0 |
| 5 | | Nguyễn Mạnh Quỳnh | AGI | An Giang | 3 | 0 |
| GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA XUẤT SẮC QUỐC GIA 2026 CỜ ASEAN TIÊU CHUẨN - NAM VÔ ĐỊCH |
| Xếp hạng sau ván 9 |
| Hạng | | Tên | LĐ | CLB/Tỉnh | Điểm | HS1 |
| 1 | FM | Bùi Trọng Hào | HPH | Hải Phòng | 5,5 | 0 |
| 2 | GM | Đào Thiên Hải | HCM | Thành Phố Hồ Chí Minh | 5,5 | 0 |
| 3 | IM | Đào Minh Nhật | HPH | Hải Phòng | 5,5 | 0 |
| 4 | IM | Dương Thế Anh | HCM | Thành Phố Hồ Chí Minh | 5 | 1 |
| 5 | | Phan Nguyễn Đăng Kha | HCM | Thành Phố Hồ Chí Minh | 5 | 2 |
|
|
|
|
|
|
|
|