GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA XUẤT SẮC QUỐC GIA 2026 CỜ ASEAN NHANH - NỮ VÔ ĐỊCHIl sito e stato aggiornato il31.10.2026 05:11:10, Creatore/Ultimo Upload: RoyalChess
| Selezione torneo | StandardMenChess, StandardWomenChess StandardMenAsean, StandardWomenAsean RapidMenChess, RapidWomenChess RapidMenAsean, RapidWomenAsean |
| Selezione die Parametri | Mostra dettaglio torneo, Link tournament to the tournament calendar |
| Panoramica per squadra | AGI, BNI, CTH, DNA, DON, DTH, HCM, HNO, HPH, HUE, KTL, LDO, NAN, NBI, OLP, QDO, TNI, VCH, VLO |
| Overview for groups | ASF |
| Liste | Elenco giocatori per sorteggio, Elenco giocatori in ordine alfabetico, Statistica per Paese-, Incontro- e Titolo, Lista alfabetica tutti i gruppi, calendario partite |
| Tabellone dopo 3 turni, Tabellone per numero sorteggio |
| Accoppiamenti giocatori | Tur.1, Tur.2, Tur.3, Tur.4/9 , non sorteggiato |
| Classifica per | Tur.1, Tur.2, Tur.3 |
| I 5 migliori giocatori, Statistica totale, Statistica medaglie |
| Excel e stampe | Excel-Export (.xlsx), Esporta in PDF, QR-Codes |
I 5 migliori giocatori
| GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA XUẤT SẮC QUỐC GIA 2026 CỜ VUA TIÊU CHUẨN - NAM VÔ ĐỊCH |
| Classifica finale dopo 9 turni |
| Pos | | Nome | paese | Circolo/Luogo | Pts. | Cls1 |
| 1 | FM | Trần Đăng Minh Quang | HNO | Hà Nội | 7 | 0 |
| 2 | IM | Nguyễn Quốc Hy | HCM | Thành Phố Hồ Chí Minh | 6,5 | 0 |
| 3 | | Nguyễn Đức Việt | HNO | Hà Nội | 6,5 | 0 |
| 4 | GM | Nguyễn Văn Huy | HNO | Hà Nội | 6,5 | 0 |
| 5 | CM | Nguyễn Xuân Phương | HNO | Hà Nội | 6,5 | 0 |
| GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA XUẤT SẮC QUỐC GIA 2026 CỜ VUA TIÊU CHUẨN - NỮ VÔ ĐỊCH |
| Classifica finale dopo 9 turni |
| Pos | | Nome | paese | Circolo/Luogo | Pts. | Cls1 |
| 1 | WGM | Hoàng Thị Bảo Trâm | HCM | Thành Phố Hồ Chí Minh | 8 | 0 |
| 2 | WGM | Nguyễn Thị Mai Hưng | HCM | Thành Phố Hồ Chí Minh | 7 | 0 |
| 3 | | Tống Thái Hoàng Ân | HCM | Thành Phố Hồ Chí Minh | 6,5 | 0 |
| 4 | WCM | Lê Thái Hoàng Ánh | HCM | Thành Phố Hồ Chí Minh | 6 | 0 |
| 5 | WIM | Nguyễn Thiên Ngân | HNO | Hà Nội | 5,5 | 1 |
| GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA XUẤT SẮC QUỐC GIA 2026 CỜ ASEAN TIÊU CHUẨN - NỮ VÔ ĐỊCH |
| Classifica finale dopo 9 turni |
| Pos | | Nome | paese | Circolo/Luogo | Pts. | Cls1 |
| 1 | WFM | Đoàn Thị Vân Anh | BNI | Bắc Ninh | 7 | 0 |
| 2 | | Đoàn Thị Hồng Nhung | HPH | Hải Phòng | 6,5 | 0 |
| 3 | WFM | Phạm Thanh Phương Thảo | HPH | Hải Phòng | 5,5 | 0 |
| 4 | | Cao Minh Trang | BNI | Bắc Ninh | 5,5 | 0 |
| 5 | | Nguyễn Thị Mai Lan | BNI | Bắc Ninh | 5 | 0 |
| GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA XUẤT SẮC QUỐC GIA 2026 CỜ NHANH - NAM VÔ ĐỊCH |
| Classifica dopo 3 turni |
| Pos | | Nome | paese | Circolo/Luogo | Pts. | Cls1 |
| 1 | GM | Nguyễn Đức Hòa | QDO | Quân Đội | 3 | 0 |
| 2 | CM | Nguyễn Xuân Phương | HNO | Hà Nội | 3 | 0 |
| 3 | GM | Lê Tuấn Minh | HNO | Hà Nội | 3 | 0 |
| 4 | FM | Trần Đăng Minh Quang | HNO | Hà Nội | 3 | 0 |
| 5 | IM | Đầu Khương Duy | HNO | Hà Nội | 3 | 0 |
| GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA XUẤT SẮC QUỐC GIA 2026 CỜ NHANH - NỮ VÔ ĐỊCH |
| Classifica dopo 3 turni |
| Pos | | Nome | paese | Circolo/Luogo | Pts. | Cls1 |
| 1 | WIM | Nguyễn Hồng Anh | HCM | Thành Phố Hồ Chí Minh | 3 | 0 |
| 2 | WFM | Lương Hoàng Tú Linh | BNI | Bắc Ninh | 3 | 0 |
| 3 | WFM | Nguyễn Hà Khánh Linh | HUE | Huế | 3 | 0 |
| 4 | WFM | Đỗ Hoàng Minh Thơ | VLO | Vĩnh Long | 3 | 0 |
| 5 | WFM | Trần Thị Hồng Phấn | DON | Đồng Nai | 3 | 0 |
| GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA XUẤT SẮC QUỐC GIA 2026 CỜ ASEAN NHANH - NAM VÔ ĐỊCH |
| Classifica dopo 3 turni |
| Pos | | Nome | paese | Circolo/Luogo | Pts. | Cls1 |
| 1 | | Phan Nguyễn Đăng Kha | HCM | Thành Phố Hồ Chí Minh | 3 | 0 |
| 2 | FM | Trần Quốc Dũng | HCM | Thành Phố Hồ Chí Minh | 3 | 0 |
| 3 | | Lưu Hương Cường Thịnh | TNI | Tây Ninh | 2,5 | 0 |
| 4 | GM | Đào Thiên Hải | HCM | Thành Phố Hồ Chí Minh | 2,5 | 0 |
| 5 | | Nguyễn Quang Trung | TNI | Tây Ninh | 2 | 0 |
| GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA XUẤT SẮC QUỐC GIA 2026 CỜ ASEAN NHANH - NỮ VÔ ĐỊCH |
| Classifica dopo 3 turni |
| Pos | | Nome | paese | Circolo/Luogo | Pts. | Cls1 |
| 1 | WFM | Mai Thiên Kim Ngọc Diệp | AGI | An Giang | 3 | 0 |
| 2 | WFM | Vũ Thị Diệu Uyên | AGI | An Giang | 2,5 | 0 |
| 3 | WCM | Nguyễn Hồng Ngọc | NBI | Ninh Bình | 2,5 | 0 |
| 4 | | Nguyễn Thị Mai Lan | BNI | Bắc Ninh | 2,5 | 0 |
| 5 | | Trần Nguyễn Huyền Trân | HCM | Thành Phố Hồ Chí Minh | 2,5 | 0 |
| GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA XUẤT SẮC QUỐC GIA 2026 CỜ ASEAN TIÊU CHUẨN - NAM VÔ ĐỊCH |
| Classifica finale dopo 9 turni |
| Pos | | Nome | paese | Circolo/Luogo | Pts. | Cls1 |
| 1 | FM | Bùi Trọng Hào | HPH | Hải Phòng | 5,5 | 0 |
| 2 | GM | Đào Thiên Hải | HCM | Thành Phố Hồ Chí Minh | 5,5 | 0 |
| 3 | IM | Đào Minh Nhật | HPH | Hải Phòng | 5,5 | 0 |
| 4 | IM | Dương Thế Anh | HCM | Thành Phố Hồ Chí Minh | 5 | 1 |
| 5 | | Phan Nguyễn Đăng Kha | HCM | Thành Phố Hồ Chí Minh | 5 | 2 |
|
|
|
|
|
|
|
|