Search for player 検索

ペアリング/結果

7. ラウンド 日付 2026/11/01 時間 08:00

Bo.番号White国名得点 結果得点 Black国名番号
14WFMVũ Thị Diệu UyênAGI5 0 - 14 WFMTôn Nữ Hồng ÂnDNA13
217WCMNguyễn Hồng NgọcNBI4½ 0 - 14½ Nguyễn Thị Mai LanBNI15
33Trần Thị Mộng ThuVLO3½ 1 - 04 WFMĐoàn Thị Vân AnhBNI1
46WFMMai Thiên Kim Ngọc DiệpAGI4 ½ - ½3½ Cao Minh TrangBNI2
522Nguyễn Thanh ThủyHCM3½ 1 - 03½ Nguyễn Mạnh QuỳnhAGI19
67WFMNguyễn Thị Thu HuyềnVLO3 ½ - ½3½ WFMVũ Thị Diệu ÁiAGI8
716Đinh Ngọc LanNBI2½ 1 - 03 Trần Thanh ThảoAGI20
823Trần Nguyễn Huyền TrânHCM2½ 1 - 02½ Lê Thị Thu HườngAGI10
99Đào Lê Bảo NgânVLO1 0 - 12½ Nguyễn Thị Khánh VânNBI24
1021Nguyễn Thị ThảoTNI2 0 - 12 Lê Thùy AnHCM12
1111Nguyễn Thiên NgânAGI2 0 - 1½ Nguyễn Ngọc Minh ChâuHCM14
125WFMPhạm Thanh Phương ThảoHPH0 0 ペアリングに入れず
1318Đoàn Thị Hồng NhungHPH0 0 ペアリングに入れず