Search for player Hledej

Pořadí po 5 kole

Poř.St.č.JménoFEDKlub/MístoBody PH 1  PH 2  PH 3  PH 4  PH 5  TB6 
14WFMVũ Thị Diệu UyênAGIAn Giang4,501513432
217WCMNguyễn Hồng NgọcNBINinh Bình4015,513,5222
315Nguyễn Thị Mai LanBNIBắc Ninh4011,510,5332
46WFMMai Thiên Kim Ngọc DiệpAGIAn Giang3,5015,513,5231
519Nguyễn Mạnh QuỳnhAGIAn Giang3,501111331
61WFMĐoàn Thị Vân AnhBNIBắc Ninh3015,513,5332
713WFMTôn Nữ Hồng ÂnDNAĐà Nẵng301311220
87WFMNguyễn Thị Thu HuyềnVLOVĩnh Long3012,511221
92Cao Minh TrangBNIBắc Ninh3011,511,5231
103Trần Thị Mộng ThuVLOVĩnh Long3011,510,5221
1123Trần Nguyễn Huyền TrânHCMThành Phố Hồ Chí Minh2,501614222
128WFMVũ Thị Diệu ÁiAGIAn Giang2,501311131
1324Nguyễn Thị Khánh VânNBINinh Bình2,5011,510,5220
1422Nguyễn Thanh ThủyHCMThành Phố Hồ Chí Minh2,508,58,5221
1516Đinh Ngọc LanNBINinh Bình201614221
1610Lê Thị Thu HườngAGIAn Giang201412232
1720Trần Thanh ThảoAGIAn Giang201110221
1811Nguyễn Thiên NgânAGIAn Giang20109221
1921Nguyễn Thị ThảoTNITây Ninh1,5013,512,5131
209Đào Lê Bảo NgânVLOVĩnh Long1010,510,5120
2112Lê Thùy AnHCMThành Phố Hồ Chí Minh1099131
2214Nguyễn Ngọc Minh ChâuHCMThành Phố Hồ Chí Minh001110020
235WFMPhạm Thanh Phương ThảoHPHHải Phòng0000000
2418Đoàn Thị Hồng NhungHPHHải Phòng0000000

Poznámka:
Pomocné hodnocení1: Direct Encounter (DE)
Pomocné hodnocení2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Pomocné hodnocení3: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1)
Pomocné hodnocení4: Number of games won (WON) (Gamepoints)
Pomocné hodnocení5: Number of games played with black (BPG) (Gamepoints)
Pomocné hodnocení6: Number of games won with black (BWG) (Gamepoints)