Oýunçy gözlegi Gözle

Tapgyr 4 soňundaky orunlar

Or.Başl.№AdyFEDKlub/ŞäherUt. TB1  TB2  TB3  TB4  TB5  TB6 
117WCMNguyễn Hồng NgọcNBINinh Bình3,50108,5222
24WFMVũ Thị Diệu UyênAGIAn Giang3,5097,5332
36WFMMai Thiên Kim Ngọc DiệpAGIAn Giang3,508,57221
415Nguyễn Thị Mai LanBNIBắc Ninh3087221
519Nguyễn Mạnh QuỳnhAGIAn Giang305,55,5321
623Trần Nguyễn Huyền TrânHCMThành Phố Hồ Chí Minh2,5098222
77WFMNguyễn Thị Thu HuyềnVLOVĩnh Long2,5097,5221
82Cao Minh TrangBNIBắc Ninh2,5077221
91WFMĐoàn Thị Vân AnhBNIBắc Ninh20119221
1010Lê Thị Thu HườngAGIAn Giang20108222
1116Đinh Ngọc LanNBINinh Bình209,58,5221
123Trần Thị Mộng ThuVLOVĩnh Long208,57,5121
1313WFMTôn Nữ Hồng ÂnDNAĐà Nẵng208,56,5120
148WFMVũ Thị Diệu ÁiAGIAn Giang207,56121
1520Trần Thanh ThảoAGIAn Giang205,55,5211
1622Nguyễn Thanh ThủyHCMThành Phố Hồ Chí Minh2044221
1721Nguyễn Thị ThảoTNITây Ninh1,5098121
1824Nguyễn Thị Khánh VânNBINinh Bình1,507,57,5120
1911Nguyễn Thiên NgânAGIAn Giang107,57,5121
209Đào Lê Bảo NgânVLOVĩnh Long106,56,5110
2114Nguyễn Ngọc Minh ChâuHCMThành Phố Hồ Chí Minh008,57,5020
2212Lê Thùy AnHCMThành Phố Hồ Chí Minh006,55,5020
235WFMPhạm Thanh Phương ThảoHPHHải Phòng0000000
2418Đoàn Thị Hồng NhungHPHHải Phòng0000000

Bellik:
Goşmaça görkeziji1: Direct Encounter (DE)
Goşmaça görkeziji2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Goşmaça görkeziji3: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1)
Goşmaça görkeziji4: Number of games won (WON) (Gamepoints)
Goşmaça görkeziji5: Number of games played with black (BPG) (Gamepoints)
Goşmaça görkeziji6: Number of games won with black (BWG) (Gamepoints)