GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA XUẤT SẮC QUỐC GIA 2026 CỜ ASEAN NHANH - NỮ VÔ ĐỊCHTerakhir Diperbarui31.10.2026 13:19:15, Creator/Last Upload: RoyalChess
| Pilihan Turnamen | StandardMenChess, StandardWomenChess StandardMenAsean, StandardWomenAsean RapidMenChess, RapidWomenChess RapidMenAsean, RapidWomenAsean BlitzMenChess, BlitzWomenChess BlitzMenAsean, BlitzWomenAsean |
| Pilihan parameter | tampilkan rincian-turnamen, Tautan turnamen ke kalender turnamen |
| Tinjauan untuk regu | AGI, BNI, CTH, DNA, DON, DTH, HCM, HNO, HPH, HUE, KTL, LDO, NAN, NBI, OLP, QDO, TNI, VCH, VLO |
| Overview for groups | ASF |
| Daftar | Daftar Peringkat Awal, Daftar Pemain Urut Abjad, Federasi-, Pertandingan- and Gelar-statistik, Alphabetical list all groups, Tabel-waktu |
| Tabel silang Peringkat setelah Babak 6, Tabel silang peringkat awal |
| Pairing Papan | Bbk.1, Bbk.2, Bbk.3, Bbk.4, Bbk.5, Bbk.6, Bbk.7/9 , Tidak dipairing |
| Daftar peringkat setelah | Bbk.1, Bbk.2, Bbk.3, Bbk.4, Bbk.5, Bbk.6 |
| Lima pemain teratas, Statistik Total, statistik-medali |
| Excel dan Cetak | Ubah ke Excel (.xlsx), Ubah ke PDF-File, QR-Codes |
Peringkat setelah Babak 6
| Rk. | SNo | | Nama | FED | Klub / Kota | Pts. | TB1 | TB2 | TB3 | TB4 | TB5 | TB6 |
| 1 | 4 | WFM | Vũ Thị Diệu Uyên | AGI | An Giang | 5 | 0 | 22 | 19,5 | 4 | 4 | 2 |
| 2 | 17 | WCM | Nguyễn Hồng Ngọc | NBI | Ninh Bình | 4,5 | 0 | 21 | 18,5 | 2 | 3 | 2 |
| 3 | 15 | | Nguyễn Thị Mai Lan | BNI | Bắc Ninh | 4,5 | 0 | 18 | 17 | 3 | 3 | 2 |
| 4 | 6 | WFM | Mai Thiên Kim Ngọc Diệp | AGI | An Giang | 4 | 0 | 23 | 20,5 | 2 | 3 | 1 |
| 5 | 1 | WFM | Đoàn Thị Vân Anh | BNI | Bắc Ninh | 4 | 0 | 22 | 19,5 | 4 | 3 | 2 |
| 6 | 13 | WFM | Tôn Nữ Hồng Ân | DNA | Đà Nẵng | 4 | 0 | 20,5 | 18 | 3 | 3 | 1 |
| 7 | 8 | WFM | Vũ Thị Diệu Ái | AGI | An Giang | 3,5 | 0 | 19,5 | 17 | 2 | 3 | 1 |
| 8 | 2 | | Cao Minh Trang | BNI | Bắc Ninh | 3,5 | 0 | 17,5 | 17 | 2 | 3 | 1 |
| 9 | 3 | | Trần Thị Mộng Thu | VLO | Vĩnh Long | 3,5 | 0 | 17 | 16 | 2 | 3 | 1 |
| 10 | 19 | | Nguyễn Mạnh Quỳnh | AGI | An Giang | 3,5 | 0 | 16,5 | 16 | 3 | 3 | 1 |
| 11 | 22 | | Nguyễn Thanh Thủy | HCM | Thành Phố Hồ Chí Minh | 3,5 | 0 | 15 | 14,5 | 3 | 3 | 2 |
| 12 | 7 | WFM | Nguyễn Thị Thu Huyền | VLO | Vĩnh Long | 3 | 0 | 18 | 16 | 2 | 3 | 1 |
| 13 | 20 | | Trần Thanh Thảo | AGI | An Giang | 3 | 0 | 16 | 14 | 3 | 2 | 1 |
| 14 | 23 | | Trần Nguyễn Huyền Trân | HCM | Thành Phố Hồ Chí Minh | 2,5 | 0 | 21 | 19 | 2 | 3 | 2 |
| 15 | 16 | | Đinh Ngọc Lan | NBI | Ninh Bình | 2,5 | 0 | 20,5 | 18,5 | 2 | 3 | 1 |
| 16 | 10 | | Lê Thị Thu Hường | AGI | An Giang | 2,5 | 0 | 20 | 17,5 | 2 | 3 | 2 |
| 17 | 24 | | Nguyễn Thị Khánh Vân | NBI | Ninh Bình | 2,5 | 0 | 19 | 17 | 2 | 2 | 0 |
| 18 | 21 | | Nguyễn Thị Thảo | TNI | Tây Ninh | 2 | 0 | 15 | 14,5 | 1 | 3 | 1 |
| 19 | 11 | | Nguyễn Thiên Ngân | AGI | An Giang | 2 | 0 | 14,5 | 13,5 | 2 | 3 | 1 |
| 20 | 12 | | Lê Thùy An | HCM | Thành Phố Hồ Chí Minh | 2 | 0 | 12,5 | 12 | 2 | 3 | 1 |
| 21 | 9 | | Đào Lê Bảo Ngân | VLO | Vĩnh Long | 1 | 0 | 14,5 | 14 | 1 | 3 | 0 |
| 22 | 14 | | Nguyễn Ngọc Minh Châu | HCM | Thành Phố Hồ Chí Minh | 0,5 | 0 | 15,5 | 14,5 | 0 | 3 | 0 |
| 23 | 5 | WFM | Phạm Thanh Phương Thảo | HPH | Hải Phòng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 24 | 18 | | Đoàn Thị Hồng Nhung | HPH | Hải Phòng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Keterangan: Tie Break1: Direct Encounter (DE) Tie Break2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints) Tie Break3: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1) Tie Break4: Number of games won (WON) (Gamepoints) Tie Break5: Number of games played with black (BPG) (Gamepoints) Tie Break6: Number of games won with black (BWG) (Gamepoints)
|
|
|
|