GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA XUẤT SẮC QUỐC GIA 2026 CỜ ASEAN NHANH - NỮ VÔ ĐỊCH

последно ажурирање01.11.2026 05:42:31, Creator/Last Upload: RoyalChess

Избор на турнирStandardMenChess, StandardWomenChess
StandardMenAsean, StandardWomenAsean
RapidMenChess, RapidWomenChess
RapidMenAsean, RapidWomenAsean
BlitzMenChess, BlitzWomenChess
BlitzMenAsean, BlitzWomenAsean
Избор на параметри покажите податоци за турнирот, Link tournament to the tournament calendar
Преглед за екипатаAGI, BNI, CTH, DNA, DON, DTH, HCM, HNO, HPH, HUE, KTL, LDO, NAN, NBI, OLP, QDO, TNI, VCH, VLO
Overview for groupsASF
ЛистиСтартна ранг листа, Список на играчи по азбучен ред, Податоци за федерациите, Партиите и Титулите-статистики, Alphabetical list all groups, Распоред
Конечен пласман со партии после 9 Кола, Стартна ранг листа со партии
Парови по таблиКоло.1, Коло.2, Коло.3, Коло.4, Коло.5, Коло.6, Коло.7, Коло.8, Коло.9/9 , без пар
Листа на пласман послеКоло.1, Коло.2, Коло.3, Коло.4, Коло.5, Коло.6, Коло.7, Коло.8, Коло.9
Најдобри пет играчи, Вкупна статистика, податоци за медалите
Префрли во Excel и печатиЕкспортирај во Excel (.xlsx), Префрли во PDF-фајл, QR-Codes
Search for player Пребарувај

Конечен пласман после 9 Кола

Рк.СНоИмеФЕД.Клуб/ГрадПоени ТБ1  ТБ2  ТБ3  ТБ4  ТБ5  TB6 
14WFMVũ Thị Diệu UyênAGIAn Giang7047,543,5653
215Nguyễn Thị Mai LanBNIBắc Ninh704442553
313WFMTôn Nữ Hồng ÂnDNAĐà Nẵng6,5047,543,5553
42Cao Minh TrangBNIBắc Ninh6040,538452
517WCMNguyễn Hồng NgọcNBINinh Bình5,504945343
66WFMMai Thiên Kim Ngọc DiệpAGIAn Giang5,504945342
73Trần Thị Mộng ThuVLOVĩnh Long5,5044,542,5442
823Trần Nguyễn Huyền TrânHCMThành Phố Hồ Chí Minh5041,539442
922Nguyễn Thanh ThủyHCMThành Phố Hồ Chí Minh4,5043,541442
1019Nguyễn Mạnh QuỳnhAGIAn Giang4,5041,539451
1116Đinh Ngọc LanNBINinh Bình4,5041,539441
128WFMVũ Thị Diệu ÁiAGIAn Giang4,5041,538251
1310Lê Thị Thu HườngAGIAn Giang4,503836453
1424Nguyễn Thị Khánh VânNBINinh Bình4,503533441
151WFMĐoàn Thị Vân AnhBNIBắc Ninh4048,544,5452
167WFMNguyễn Thị Thu HuyềnVLOVĩnh Long403835,5241
1712Lê Thùy AnHCMThành Phố Hồ Chí Minh4031,529,5342
1820Trần Thanh ThảoAGIAn Giang3,5034,532,5341
1914Nguyễn Ngọc Minh ChâuHCMThành Phố Hồ Chí Minh2,5133,531,5151
2021Nguyễn Thị ThảoTNITây Ninh2,523735141
2111Nguyễn Thiên NgânAGIAn Giang2,533331241
229Đào Lê Bảo NgânVLOVĩnh Long2036,534251
235WFMPhạm Thanh Phương ThảoHPHHải Phòng0000000
2418Đoàn Thị Hồng NhungHPHHải Phòng0000000

Белешка:
Tie Break1: Direct Encounter (DE)
Tie Break2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Tie Break3: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1)
Tie Break4: Number of games won (WON) (Gamepoints)
Tie Break5: Number of games played with black (BPG) (Gamepoints)
Tie Break6: Number of games won with black (BWG) (Gamepoints)