Search for player Buscar

Clasificación después de la ronda 2

Rk.No.Ini.NombreFEDClub/CiudadPts. Des 1  Des 2  Des 3  Des 4  Des 5  TB6 
11WFMĐoàn Thị Vân AnhBNIBắc Ninh2000211
24WFMVũ Thị Diệu UyênAGIAn Giang2000211
36WFMMai Thiên Kim Ngọc DiệpAGIAn Giang2000111
417WCMNguyễn Hồng NgọcNBINinh Bình2000111
57WFMNguyễn Thị Thu HuyềnVLOVĩnh Long1,5000110
621Nguyễn Thị ThảoTNITây Ninh1,5000111
723Trần Nguyễn Huyền TrânHCMThành Phố Hồ Chí Minh1,5000111
815Nguyễn Thị Mai LanBNIBắc Ninh1,5000110
98WFMVũ Thị Diệu ÁiAGIAn Giang1000111
103Trần Thị Mộng ThuVLOVĩnh Long1000010
112Cao Minh TrangBNIBắc Ninh1000111
1210Lê Thị Thu HườngAGIAn Giang1000111
1313WFMTôn Nữ Hồng ÂnDNAĐà Nẵng1000110
1424Nguyễn Thị Khánh VânNBINinh Bình1000110
1516Đinh Ngọc LanNBINinh Bình1000100
1619Nguyễn Mạnh QuỳnhAGIAn Giang1000110
1720Trần Thanh ThảoAGIAn Giang1000111
189Đào Lê Bảo NgânVLOVĩnh Long0000010
1911Nguyễn Thiên NgânAGIAn Giang0000010
2012Lê Thùy AnHCMThành Phố Hồ Chí Minh0000010
2114Nguyễn Ngọc Minh ChâuHCMThành Phố Hồ Chí Minh0000010
2222Nguyễn Thanh ThủyHCMThành Phố Hồ Chí Minh0000010
235WFMPhạm Thanh Phương ThảoHPHHải Phòng0000000
2418Đoàn Thị Hồng NhungHPHHải Phòng0000000

Anotación:
Desempate 1: Direct Encounter (DE)
Desempate 2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Desempate 3: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1)
Desempate 4: Number of games won (WON) (Gamepoints)
Desempate 5: Number of games played with black (BPG) (Gamepoints)
Desempate 6: Number of games won with black (BWG) (Gamepoints)