Search for player Пошук

Місце після 6 туру

Ст.номСт.номІм'яФЕД.Клуб/МістоОчки Дод1  Дод2  Дод3  Дод4  Дод5  TB6 
14WFMVũ Thị Diệu UyênAGIAn Giang502219,5442
217WCMNguyễn Hồng NgọcNBINinh Bình4,502118,5232
315Nguyễn Thị Mai LanBNIBắc Ninh4,501817332
46WFMMai Thiên Kim Ngọc DiệpAGIAn Giang402320,5231
51WFMĐoàn Thị Vân AnhBNIBắc Ninh402219,5432
613WFMTôn Nữ Hồng ÂnDNAĐà Nẵng4020,518331
78WFMVũ Thị Diệu ÁiAGIAn Giang3,5019,517231
82Cao Minh TrangBNIBắc Ninh3,5017,517231
93Trần Thị Mộng ThuVLOVĩnh Long3,501716231
1019Nguyễn Mạnh QuỳnhAGIAn Giang3,5016,516331
1122Nguyễn Thanh ThủyHCMThành Phố Hồ Chí Minh3,501514,5332
127WFMNguyễn Thị Thu HuyềnVLOVĩnh Long301816231
1320Trần Thanh ThảoAGIAn Giang301614321
1423Trần Nguyễn Huyền TrânHCMThành Phố Hồ Chí Minh2,502119232
1516Đinh Ngọc LanNBINinh Bình2,5020,518,5231
1610Lê Thị Thu HườngAGIAn Giang2,502017,5232
1724Nguyễn Thị Khánh VânNBINinh Bình2,501917220
1821Nguyễn Thị ThảoTNITây Ninh201514,5131
1911Nguyễn Thiên NgânAGIAn Giang2014,513,5231
2012Lê Thùy AnHCMThành Phố Hồ Chí Minh2012,512231
219Đào Lê Bảo NgânVLOVĩnh Long1014,514130
2214Nguyễn Ngọc Minh ChâuHCMThành Phố Hồ Chí Minh0,5015,514,5030
235WFMPhạm Thanh Phương ThảoHPHHải Phòng0000000
2418Đoàn Thị Hồng NhungHPHHải Phòng0000000

Аннотація:
Дод1: Direct Encounter (DE)
Дод2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Дод3: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1)
Дод4: Number of games won (WON) (Gamepoints)
Дод5: Number of games played with black (BPG) (Gamepoints)
Дод6: Number of games won with black (BWG) (Gamepoints)