GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA XUẤT SẮC QUỐC GIA 2026 CỜ ASEAN NHANH - NỮ VÔ ĐỊCH

最后更新30.10.2026 11:33:07, 创建者/最新上传: RoyalChess

比赛选择StandardMenChess, StandardWomenChess
StandardMenAsean, StandardWomenAsean
RapidMenChess, RapidWomenChess
RapidMenAsean, RapidWomenAsean
参数选择 显示比赛详细资料, 比赛日历链接
团队浏览AGI, BNI, CTH, DNA, DON, DTH, HCM, HNO, HPH, HUE, KTL, LDO, NAN, NBI, OLP, QDO, TNI, VCH, VLO
分组浏览ASF
列表赛前排序表, 选手按字母排列, 协会-,对局- 及称号-统计, Alphabetical list all groups, 日程表
配对板1 轮/9 , 没有配对
最佳五位棋手, 完全统计资料, 奖牌统计
Excel及打印输出到Excel文件 (.xlsx), 输出至PDF文件, QR-Codes
Search for player 搜索

赛前排序表

序号姓名国际棋联ID协会俱乐部/城市
1WFMĐoàn Thị Vân Anh12400491BNIBắc Ninh
2Cao Minh Trang12403016BNIBắc Ninh
3Trần Thị Mộng Thu12403415VLOVĩnh Long
4WFMVũ Thị Diệu Uyên12403180AGIAn Giang
5WFMPhạm Thanh Phương Thảo12403270HPHHải Phòng
6WFMMai Thiên Kim Ngọc Diệp12401846AGIAn Giang
7WFMNguyễn Thị Thu Huyền12404365VLOVĩnh Long
8WFMVũ Thị Diệu Ái12400629AGIAn Giang
9Đào Lê Bảo Ngân12435465VLOVĩnh Long
10Lê Thị Thu Hường12402494AGIAn Giang
11Nguyễn Thiên Ngân12447854AGIAn Giang
12Lê Thùy An12403989HCMThành Phố Hồ Chí Minh
13WFMTôn Nữ Hồng Ân12401803DNAĐà Nẵng
14Nguyễn Ngọc Minh Châu12412813HCMThành Phố Hồ Chí Minh
15Nguyễn Thị Mai Lan12418536BNIBắc Ninh
16Đinh Ngọc Lan12427691NBINinh Bình
17WCMNguyễn Hồng Ngọc12403083NBINinh Bình
18Đoàn Thị Hồng Nhung12403547HPHHải Phòng
19Nguyễn Mạnh Quỳnh12432474AGIAn Giang
20Trần Thanh Thảo12432261AGIAn Giang
21Nguyễn Thị Thảo12451681TNITây Ninh
22Nguyễn Thanh Thủy12418218HCMThành Phố Hồ Chí Minh
23Trần Nguyễn Huyền Trân12403939HCMThành Phố Hồ Chí Minh
24Nguyễn Thị Khánh Vân12414794NBINinh Bình