GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA XUẤT SẮC QUỐC GIA 2026 CỜ ASEAN NHANH - NAM VÔ ĐỊCH

Ban Tổ chứcIA Hoàng Thiên
Liên đoànVietnam ( VIE )
Tổng trọng tàiGM/IA Bùi Vinh [12400726]
Thời gian kiểm tra (Rapid)15m+5s
Địa điểm139A Trần Văn Khéo, Phường Cái Khế, Thành phố Cần Thơ
Số ván9
Thể thức thi đấuHệ Thụy Sĩ cá nhân
Tính rating -
Ngày2026/10/24 đến 2026/10/30
Rating trung bình1856
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 31.10.2026 11:51:08, Người tạo/Tải lên sau cùng: RoyalChess

Giải/ Nội dungStandardMenChess, StandardWomenChess
StandardMenAsean, StandardWomenAsean
RapidMenChess, RapidWomenChess
RapidMenAsean, RapidWomenAsean
BlitzMenChess, BlitzWomenChess
BlitzMenAsean, BlitzWomenAsean
Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải, Liên kết với lịch giải đấu
Xem theo từng độiAGI, BNI, CTH, DNA, DON, DTH, HCM, HNO, HPH, HUE, KTL, LDO, NAN, NBI, OLP, QDO, TNI, VCH, VLO
Xem theo nhómASM
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 6, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6
Năm (5) kỳ thủ dẫn đầu, Thống kê chung, Thống kê huy chương
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng xếp hạng sau ván 6

HạngTênLĐV1V2V3V4V5V6V7Điểm HS1  HS2  HS3  HS4  HS5  TB6 
1FMTrần Quốc DũngHCM 11w1 5b1 8w1 9b1 2w½ 3b½ 4w5023,520,5432
2Lưu Hương Cường ThịnhTNI 19b1 4w1 3b½ 13w1 1b½ 8w1 7b5022,520,5431
3GMĐào Thiên HảiHCM 16w1 7b1 2w½ 12b1 9w½ 1w½ 6b4,502320,5322
4IMLư Chấn HưngAGI 18w1 2b0 7w1 5b1 14w1 6b½ 1b4,502220431
5IMĐào Minh NhậtHPH 10b1 1w0 11b1 4w0 13b1 9w1 8b4022,519,5433
6IMVõ Thành NinhAGI 7b0 16w1 15b1 8w½ 10b1 4w½ 3w402118,5332
7FMBùi Trọng HàoHPH 6w1 3w0 4b0 23b1 16w1 12b1 2w4019,518,5432
8Nguyễn Quang TrungTNI -1 13w1 1b0 6b½ 18w1 2b0 5w3,502220230
9Phan Nguyễn Đăng KhaHCM 12w1 14b1 17w1 1w0 3b½ 5b0 10w3,502219,5331
10CMVũ Hoàng Gia BảoAGI 5w0 11b½ 19w1 17b1 6w0 20b1 9b3,5017,515,5332
11Bùi Đức HuyTNI 1b0 10w½ 5w0 21b1 17w1 14b½ 12w302018231
12IMDương Thế AnhHCM 9b0 21w1 22b1 3w0 15b1 7w0 11b3018,517332
13Nguyễn Hữu Hoàng AnhLDO 20w1 8b0 18w1 2b0 5w0 19b1 14w3018,516,5331
14Phạm Minh HiếuAGI 21b1 9w0 20b1 15w½ 4b0 11w½ 13b301816232
15Bùi Nhật TânLDO 22w1 17b½ 6w0 14b½ 12w0 18b1 16b301614,5231
16Nguyễn Việt DũngAGI 3b0 6b0 21w1 20w½ 7b0 -1 15w2,501917130
17AFMLê Văn LợiHCM 23b1 15w½ 9b0 10w0 11b0 22b1 19w2,5015,514,5242
18AIMNguyễn Tuấn LongHCM 4b0 19w1 13b0 22w1 8b0 15w0 23w2017,516230
19Lê Duy CườngHCM 2w0 18b0 10b0 -1 23w1 13w0 17b2016,515,5120
20Nguyễn Văn QuânHCM 13b0 -1 14w0 16b½ 22w½ 10w0 21b2015,514020
21AFMTrương Trần Loan NgọcHCM 14w0 12b0 16b0 11w0 -1 23b1 20w2014,513,5131
22Lê Sỹ Gia HuyNAN 15b0 23w1 12w0 18b0 20b½ 17w0 -01,5013,512,5130
23ACMNguyễn Hạo NhiênHCM 17w0 22b0 -1 7w0 19b0 21w0 18b101312020

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 4: Number of games won (WON) (Gamepoints)
Hệ số phụ 5: Number of games played with black (BPG) (Gamepoints)
Hệ số phụ 6: Number of games won with black (BWG) (Gamepoints)