GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA XUẤT SẮC QUỐC GIA 2026 CỜ ASEAN NHANH - NAM VÔ ĐỊCH|
Cập nhật ngày: 31.10.2026 11:51:08, Người tạo/Tải lên sau cùng: RoyalChess
| Giải/ Nội dung | StandardMenChess, StandardWomenChess StandardMenAsean, StandardWomenAsean RapidMenChess, RapidWomenChess RapidMenAsean, RapidWomenAsean BlitzMenChess, BlitzWomenChess BlitzMenAsean, BlitzWomenAsean |
| Ẩn/ hiện thông tin | Ẩn thông tin của giải, Liên kết với lịch giải đấu |
| Xem theo từng đội | AGI, BNI, CTH, DNA, DON, DTH, HCM, HNO, HPH, HUE, KTL, LDO, NAN, NBI, OLP, QDO, TNI, VCH, VLO |
| Xem theo nhóm | ASM |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 6, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6 |
| Năm (5) kỳ thủ dẫn đầu, Thống kê chung, Thống kê huy chương |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
| |
|
Bảng xếp hạng sau ván 6
| Hạng | | Tên | LĐ | V1 | V2 | V3 | V4 | V5 | V6 | V7 | Điểm | HS1 | HS2 | HS3 | HS4 | HS5 | TB6 |
| 1 | FM | Trần Quốc Dũng | HCM | 11w1 | 5b1 | 8w1 | 9b1 | 2w½ | 3b½ | 4w | 5 | 0 | 23,5 | 20,5 | 4 | 3 | 2 |
| 2 | | Lưu Hương Cường Thịnh | TNI | 19b1 | 4w1 | 3b½ | 13w1 | 1b½ | 8w1 | 7b | 5 | 0 | 22,5 | 20,5 | 4 | 3 | 1 |
| 3 | GM | Đào Thiên Hải | HCM | 16w1 | 7b1 | 2w½ | 12b1 | 9w½ | 1w½ | 6b | 4,5 | 0 | 23 | 20,5 | 3 | 2 | 2 |
| 4 | IM | Lư Chấn Hưng | AGI | 18w1 | 2b0 | 7w1 | 5b1 | 14w1 | 6b½ | 1b | 4,5 | 0 | 22 | 20 | 4 | 3 | 1 |
| 5 | IM | Đào Minh Nhật | HPH | 10b1 | 1w0 | 11b1 | 4w0 | 13b1 | 9w1 | 8b | 4 | 0 | 22,5 | 19,5 | 4 | 3 | 3 |
| 6 | IM | Võ Thành Ninh | AGI | 7b0 | 16w1 | 15b1 | 8w½ | 10b1 | 4w½ | 3w | 4 | 0 | 21 | 18,5 | 3 | 3 | 2 |
| 7 | FM | Bùi Trọng Hào | HPH | 6w1 | 3w0 | 4b0 | 23b1 | 16w1 | 12b1 | 2w | 4 | 0 | 19,5 | 18,5 | 4 | 3 | 2 |
| 8 | | Nguyễn Quang Trung | TNI | -1 | 13w1 | 1b0 | 6b½ | 18w1 | 2b0 | 5w | 3,5 | 0 | 22 | 20 | 2 | 3 | 0 |
| 9 | | Phan Nguyễn Đăng Kha | HCM | 12w1 | 14b1 | 17w1 | 1w0 | 3b½ | 5b0 | 10w | 3,5 | 0 | 22 | 19,5 | 3 | 3 | 1 |
| 10 | CM | Vũ Hoàng Gia Bảo | AGI | 5w0 | 11b½ | 19w1 | 17b1 | 6w0 | 20b1 | 9b | 3,5 | 0 | 17,5 | 15,5 | 3 | 3 | 2 |
| 11 | | Bùi Đức Huy | TNI | 1b0 | 10w½ | 5w0 | 21b1 | 17w1 | 14b½ | 12w | 3 | 0 | 20 | 18 | 2 | 3 | 1 |
| 12 | IM | Dương Thế Anh | HCM | 9b0 | 21w1 | 22b1 | 3w0 | 15b1 | 7w0 | 11b | 3 | 0 | 18,5 | 17 | 3 | 3 | 2 |
| 13 | | Nguyễn Hữu Hoàng Anh | LDO | 20w1 | 8b0 | 18w1 | 2b0 | 5w0 | 19b1 | 14w | 3 | 0 | 18,5 | 16,5 | 3 | 3 | 1 |
| 14 | | Phạm Minh Hiếu | AGI | 21b1 | 9w0 | 20b1 | 15w½ | 4b0 | 11w½ | 13b | 3 | 0 | 18 | 16 | 2 | 3 | 2 |
| 15 | | Bùi Nhật Tân | LDO | 22w1 | 17b½ | 6w0 | 14b½ | 12w0 | 18b1 | 16b | 3 | 0 | 16 | 14,5 | 2 | 3 | 1 |
| 16 | | Nguyễn Việt Dũng | AGI | 3b0 | 6b0 | 21w1 | 20w½ | 7b0 | -1 | 15w | 2,5 | 0 | 19 | 17 | 1 | 3 | 0 |
| 17 | AFM | Lê Văn Lợi | HCM | 23b1 | 15w½ | 9b0 | 10w0 | 11b0 | 22b1 | 19w | 2,5 | 0 | 15,5 | 14,5 | 2 | 4 | 2 |
| 18 | AIM | Nguyễn Tuấn Long | HCM | 4b0 | 19w1 | 13b0 | 22w1 | 8b0 | 15w0 | 23w | 2 | 0 | 17,5 | 16 | 2 | 3 | 0 |
| 19 | | Lê Duy Cường | HCM | 2w0 | 18b0 | 10b0 | -1 | 23w1 | 13w0 | 17b | 2 | 0 | 16,5 | 15,5 | 1 | 2 | 0 |
| 20 | | Nguyễn Văn Quân | HCM | 13b0 | -1 | 14w0 | 16b½ | 22w½ | 10w0 | 21b | 2 | 0 | 15,5 | 14 | 0 | 2 | 0 |
| 21 | AFM | Trương Trần Loan Ngọc | HCM | 14w0 | 12b0 | 16b0 | 11w0 | -1 | 23b1 | 20w | 2 | 0 | 14,5 | 13,5 | 1 | 3 | 1 |
| 22 | | Lê Sỹ Gia Huy | NAN | 15b0 | 23w1 | 12w0 | 18b0 | 20b½ | 17w0 | -0 | 1,5 | 0 | 13,5 | 12,5 | 1 | 3 | 0 |
| 23 | ACM | Nguyễn Hạo Nhiên | HCM | 17w0 | 22b0 | -1 | 7w0 | 19b0 | 21w0 | 18b | 1 | 0 | 13 | 12 | 0 | 2 | 0 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE) Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints) Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1) Hệ số phụ 4: Number of games won (WON) (Gamepoints) Hệ số phụ 5: Number of games played with black (BPG) (Gamepoints) Hệ số phụ 6: Number of games won with black (BWG) (Gamepoints)
|
|
|
|