GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA XUẤT SẮC QUỐC GIA 2026 CỜ ASEAN NHANH - NAM VÔ ĐỊCH

最后更新31.10.2026 05:07:47, 创建者/最新上传: RoyalChess

比赛选择StandardMenChess, StandardWomenChess
StandardMenAsean, StandardWomenAsean
RapidMenChess, RapidWomenChess
RapidMenAsean, RapidWomenAsean
参数选择 显示比赛详细资料, 比赛日历链接
团队浏览AGI, BNI, CTH, DNA, DON, DTH, HCM, HNO, HPH, HUE, KTL, LDO, NAN, NBI, OLP, QDO, TNI, VCH, VLO
分组浏览ASM
列表赛前排序表, 选手按字母排列, 协会-,对局- 及称号-统计, Alphabetical list all groups, 日程表
3 轮后名次交叉表, 赛前名次交叉表
配对板1 轮, 2 轮, 3 轮, 4 轮/9 , 没有配对
名次表在1 轮, 2 轮, 3 轮
最佳五位棋手, 完全统计资料, 奖牌统计
Excel及打印输出到Excel文件 (.xlsx), 输出至PDF文件, QR-Codes
Search for player 搜索

选手按字母排列

序号姓名国际棋联ID协会俱乐部/城市
1FMBùi Trọng Hào12401609HPHHải Phòng
2Bùi Đức Huy12403610TNITây Ninh
3Bùi Nhật Tân12408000LDOLâm Đồng
4GMĐào Thiên Hải12400084HCMThành Phố Hồ Chí Minh
5IMĐào Minh Nhật12412279HPHHải Phòng
6IMDương Thế Anh12401277HCMThành Phố Hồ Chí Minh
7AFMLê Văn Lợi12422312HCMThành Phố Hồ Chí Minh
8Lê Sỹ Gia Huy12434400NANNghệ An
9Lê Duy Cường12443654HCMThành Phố Hồ Chí Minh
10IMLư Chấn Hưng12402508AGIAn Giang
11Lưu Hương Cường Thịnh12413100TNITây Ninh
12Nguyễn Hữu Hoàng Anh12402010LDOLâm Đồng
13Nguyễn Việt Dũng12431680AGIAn Giang
14AIMNguyễn Tuấn Long12422355HCMThành Phố Hồ Chí Minh
15ACMNguyễn Hạo Nhiên12459321HCMThành Phố Hồ Chí Minh
16Nguyễn Văn Quân12418943HCMThành Phố Hồ Chí Minh
17Nguyễn Quang Trung12408190TNITây Ninh
18Phạm Minh Hiếu12406112AGIAn Giang
19Phan Nguyễn Đăng Kha12405221HCMThành Phố Hồ Chí Minh
20FMTrần Quốc Dũng12400645HCMThành Phố Hồ Chí Minh
21AFMTrương Trần Loan Ngọc12417181HCMThành Phố Hồ Chí Minh
22IMVõ Thành Ninh12402141AGIAn Giang
23CMVũ Hoàng Gia Bảo12407984AGIAn Giang