GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA XUẤT SẮC QUỐC GIA 2026 CỜ ASEAN NHANH - NAM VÔ ĐỊCHPaskutinis atnaujinimas31.10.2026 10:50:55, Autorius/Paskutinis perkėlimas: RoyalChess
| Turnyro pasirinktys | StandardMenChess, StandardWomenChess StandardMenAsean, StandardWomenAsean RapidMenChess, RapidWomenChess RapidMenAsean, RapidWomenAsean |
| Parametrų pasirinktys | rodyti detalią informaciją apie turnyrą, susieti su turnyrų kalendoriumi |
| Apžvalga pagal komandą | AGI, BNI, CTH, DNA, DON, DTH, HCM, HNO, HPH, HUE, KTL, LDO, NAN, NBI, OLP, QDO, TNI, VCH, VLO |
| Grupių apžvalga | ASM |
| Sąrašai | pradinis sąrašas, abėcėlinis žaidėjų sąrašas, statistika, abėcėlinis visų grupių sąrašas, tvarkaraštis |
| rezultatų lentelė po 5 rato, lentelė pagal pradinį sąrašą |
| Poros pagal lentas | Rt.1, Rt.2, Rt.3, Rt.4, Rt.5, Rt.6/9 , nesuporuotas |
| Vietų sąrašas po | Rt.1, Rt.2, Rt.3, Rt.4, Rt.5 |
| penki geriausi žaidėjai, bendroji statistika, medalių statistika |
| "Excel" ir spausdinti | eksportuoti į "Excel" (.xlsx), eksportuoti į PDF bylą, QR-Codes |
penki geriausi žaidėjai
| GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA XUẤT SẮC QUỐC GIA 2026 CỜ VUA TIÊU CHUẨN - NAM VÔ ĐỊCH |
| galutinė vietų padėtis po 9 ratų |
| Vt. | | Pavardė | Fed. | Klubas/Miestas | Tšk. | PR1 |
| 1 | FM | Trần Đăng Minh Quang | HNO | Hà Nội | 7 | 0 |
| 2 | IM | Nguyễn Quốc Hy | HCM | Thành Phố Hồ Chí Minh | 6,5 | 0 |
| 3 | | Nguyễn Đức Việt | HNO | Hà Nội | 6,5 | 0 |
| 4 | GM | Nguyễn Văn Huy | HNO | Hà Nội | 6,5 | 0 |
| 5 | CM | Nguyễn Xuân Phương | HNO | Hà Nội | 6,5 | 0 |
| GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA XUẤT SẮC QUỐC GIA 2026 CỜ VUA TIÊU CHUẨN - NỮ VÔ ĐỊCH |
| galutinė vietų padėtis po 9 ratų |
| Vt. | | Pavardė | Fed. | Klubas/Miestas | Tšk. | PR1 |
| 1 | WGM | Hoàng Thị Bảo Trâm | HCM | Thành Phố Hồ Chí Minh | 8 | 0 |
| 2 | WGM | Nguyễn Thị Mai Hưng | HCM | Thành Phố Hồ Chí Minh | 7 | 0 |
| 3 | | Tống Thái Hoàng Ân | HCM | Thành Phố Hồ Chí Minh | 6,5 | 0 |
| 4 | WCM | Lê Thái Hoàng Ánh | HCM | Thành Phố Hồ Chí Minh | 6 | 0 |
| 5 | WIM | Nguyễn Thiên Ngân | HNO | Hà Nội | 5,5 | 1 |
| GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA XUẤT SẮC QUỐC GIA 2026 CỜ ASEAN TIÊU CHUẨN - NỮ VÔ ĐỊCH |
| galutinė vietų padėtis po 9 ratų |
| Vt. | | Pavardė | Fed. | Klubas/Miestas | Tšk. | PR1 |
| 1 | WFM | Đoàn Thị Vân Anh | BNI | Bắc Ninh | 7 | 0 |
| 2 | | Đoàn Thị Hồng Nhung | HPH | Hải Phòng | 6,5 | 0 |
| 3 | WFM | Phạm Thanh Phương Thảo | HPH | Hải Phòng | 5,5 | 0 |
| 4 | | Cao Minh Trang | BNI | Bắc Ninh | 5,5 | 0 |
| 5 | | Nguyễn Thị Mai Lan | BNI | Bắc Ninh | 5 | 0 |
| GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA XUẤT SẮC QUỐC GIA 2026 CỜ NHANH - NAM VÔ ĐỊCH |
| Vieta po 5 rato |
| Vt. | | Pavardė | Fed. | Klubas/Miestas | Tšk. | PR1 |
| 1 | GM | Nguyễn Đức Hòa | QDO | Quân Đội | 5 | 0 |
| 2 | CM | Nguyễn Xuân Phương | HNO | Hà Nội | 4,5 | 0 |
| 3 | GM | Nguyễn Văn Huy | HNO | Hà Nội | 4,5 | 0 |
| 4 | CM | Nguyễn Nam Kiệt | HNO | Hà Nội | 4 | 0 |
| 5 | GM | Lê Tuấn Minh | HNO | Hà Nội | 4 | 0 |
| GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA XUẤT SẮC QUỐC GIA 2026 CỜ NHANH - NỮ VÔ ĐỊCH |
| Vieta po 5 rato |
| Vt. | | Pavardė | Fed. | Klubas/Miestas | Tšk. | PR1 |
| 1 | WIM | Nguyễn Hồng Anh | HCM | Thành Phố Hồ Chí Minh | 5 | 0 |
| 2 | WGM | Võ Thị Kim Phụng | HNO | Hà Nội | 4,5 | 0 |
| 3 | WFM | Đỗ Hoàng Minh Thơ | VLO | Vĩnh Long | 4 | 0 |
| 4 | | Vũ Nguyễn Bảo Linh | HNO | Hà Nội | 4 | 0 |
| 5 | | Trương Thanh Vân | NAN | Nghệ An | 4 | 0 |
| GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA XUẤT SẮC QUỐC GIA 2026 CỜ ASEAN NHANH - NAM VÔ ĐỊCH |
| Vieta po 5 rato |
| Vt. | | Pavardė | Fed. | Klubas/Miestas | Tšk. | PR1 |
| 1 | FM | Trần Quốc Dũng | HCM | Thành Phố Hồ Chí Minh | 4,5 | 0 |
| 2 | | Lưu Hương Cường Thịnh | TNI | Tây Ninh | 4 | 0 |
| 3 | GM | Đào Thiên Hải | HCM | Thành Phố Hồ Chí Minh | 4 | 0 |
| 4 | IM | Lư Chấn Hưng | AGI | An Giang | 4 | 0 |
| 5 | | Phan Nguyễn Đăng Kha | HCM | Thành Phố Hồ Chí Minh | 3,5 | 0 |
| GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA XUẤT SẮC QUỐC GIA 2026 CỜ ASEAN NHANH - NỮ VÔ ĐỊCH |
| Vieta po 5 rato |
| Vt. | | Pavardė | Fed. | Klubas/Miestas | Tšk. | PR1 |
| 1 | WFM | Vũ Thị Diệu Uyên | AGI | An Giang | 4,5 | 0 |
| 2 | WCM | Nguyễn Hồng Ngọc | NBI | Ninh Bình | 4 | 0 |
| 3 | | Nguyễn Thị Mai Lan | BNI | Bắc Ninh | 4 | 0 |
| 4 | WFM | Mai Thiên Kim Ngọc Diệp | AGI | An Giang | 3,5 | 0 |
| 5 | | Nguyễn Mạnh Quỳnh | AGI | An Giang | 3,5 | 0 |
| GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA XUẤT SẮC QUỐC GIA 2026 CỜ ASEAN TIÊU CHUẨN - NAM VÔ ĐỊCH |
| galutinė vietų padėtis po 9 ratų |
| Vt. | | Pavardė | Fed. | Klubas/Miestas | Tšk. | PR1 |
| 1 | FM | Bùi Trọng Hào | HPH | Hải Phòng | 5,5 | 0 |
| 2 | GM | Đào Thiên Hải | HCM | Thành Phố Hồ Chí Minh | 5,5 | 0 |
| 3 | IM | Đào Minh Nhật | HPH | Hải Phòng | 5,5 | 0 |
| 4 | IM | Dương Thế Anh | HCM | Thành Phố Hồ Chí Minh | 5 | 1 |
| 5 | | Phan Nguyễn Đăng Kha | HCM | Thành Phố Hồ Chí Minh | 5 | 2 |
|
|
|
|
|
|
|
|