GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA XUẤT SẮC QUỐC GIA 2026 CỜ ASEAN NHANH - NAM VÔ ĐỊCH

最終更新日31.10.2026 09:48:20, Creator/Last Upload: RoyalChess

大会選択StandardMenChess, StandardWomenChess
StandardMenAsean, StandardWomenAsean
RapidMenChess, RapidWomenChess
RapidMenAsean, RapidWomenAsean
パラメーター選択 大会詳細表示, Link tournament to the tournament calendar
チーム一覧表AGI, BNI, CTH, DNA, DON, DTH, HCM, HNO, HPH, HUE, KTL, LDO, NAN, NBI, OLP, QDO, TNI, VCH, VLO
Overview for groupsASM
リストスタート順位リスト, アルファベット順選手リスト, 国別・タイトル・勝敗種類統計, Alphabetical list all groups, 競技日
第 4 ラウンド結果算定表, スタート順位一覧表
選手ペアリングR.1, R.2, R.3, R.4, R.5/9 , ペアリングに入れず
別順位リストR.1, R.2, R.3, R.4
最優秀5選手, 全体統計, メダル統計
エクセルと印刷Excelリスト (.xlsx), PDFデータ Export, QR-Codes

最優秀5選手

GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA XUẤT SẮC QUỐC GIA 2026 CỜ VUA TIÊU CHUẨN - NAM VÔ ĐỊCH
9 ラウンド最終結果
ラングName国名クラブ/場所得点 TB1 
1FMTrần Đăng Minh QuangHNOHà Nội70
2IMNguyễn Quốc HyHCMThành Phố Hồ Chí Minh6,50
3Nguyễn Đức ViệtHNOHà Nội6,50
4GMNguyễn Văn HuyHNOHà Nội6,50
5CMNguyễn Xuân PhươngHNOHà Nội6,50
GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA XUẤT SẮC QUỐC GIA 2026 CỜ VUA TIÊU CHUẨN - NỮ VÔ ĐỊCH
9 ラウンド最終結果
ラングName国名クラブ/場所得点 TB1 
1WGMHoàng Thị Bảo TrâmHCMThành Phố Hồ Chí Minh80
2WGMNguyễn Thị Mai HưngHCMThành Phố Hồ Chí Minh70
3Tống Thái Hoàng ÂnHCMThành Phố Hồ Chí Minh6,50
4WCMLê Thái Hoàng ÁnhHCMThành Phố Hồ Chí Minh60
5WIMNguyễn Thiên NgânHNOHà Nội5,51
GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA XUẤT SẮC QUỐC GIA 2026 CỜ ASEAN TIÊU CHUẨN - NỮ VÔ ĐỊCH
9 ラウンド最終結果
ラングName国名クラブ/場所得点 TB1 
1WFMĐoàn Thị Vân AnhBNIBắc Ninh70
2Đoàn Thị Hồng NhungHPHHải Phòng6,50
3WFMPhạm Thanh Phương ThảoHPHHải Phòng5,50
4Cao Minh TrangBNIBắc Ninh5,50
5Nguyễn Thị Mai LanBNIBắc Ninh50
GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA XUẤT SẮC QUỐC GIA 2026 CỜ NHANH - NAM VÔ ĐỊCH
第 4 ラウンド結果
ラングName国名クラブ/場所得点 TB1 
1GMNguyễn Đức HòaQDOQuân Đội40
2CMNguyễn Nam KiệtHNOHà Nội40
3GMTrần Tuấn MinhHNOHà Nội3,50
4CMNguyễn Xuân PhươngHNOHà Nội3,50
5IMBảo KhoaAGIAn Giang3,50
GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA XUẤT SẮC QUỐC GIA 2026 CỜ NHANH - NỮ VÔ ĐỊCH
第 4 ラウンド結果
ラングName国名クラブ/場所得点 TB1 
1WIMNguyễn Hồng AnhHCMThành Phố Hồ Chí Minh40
2WFMĐỗ Hoàng Minh ThơVLOVĩnh Long40
3WCMLê Thái Hoàng ÁnhHCMThành Phố Hồ Chí Minh3,50
4Vũ Nguyễn Bảo LinhHNOHà Nội3,50
5WGMVõ Thị Kim PhụngHNOHà Nội3,50
GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA XUẤT SẮC QUỐC GIA 2026 CỜ ASEAN NHANH - NAM VÔ ĐỊCH
第 4 ラウンド結果
ラングName国名クラブ/場所得点 TB1 
1FMTrần Quốc DũngHCMThành Phố Hồ Chí Minh40
2Lưu Hương Cường ThịnhTNITây Ninh3,50
3GMĐào Thiên HảiHCMThành Phố Hồ Chí Minh3,50
4Phan Nguyễn Đăng KhaHCMThành Phố Hồ Chí Minh30
5IMLư Chấn HưngAGIAn Giang30
GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA XUẤT SẮC QUỐC GIA 2026 CỜ ASEAN NHANH - NỮ VÔ ĐỊCH
第 4 ラウンド結果
ラングName国名クラブ/場所得点 TB1 
1WCMNguyễn Hồng NgọcNBINinh Bình3,50
2WFMVũ Thị Diệu UyênAGIAn Giang3,50
3WFMMai Thiên Kim Ngọc DiệpAGIAn Giang3,50
4Nguyễn Thị Mai LanBNIBắc Ninh30
5Nguyễn Mạnh QuỳnhAGIAn Giang30
GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA XUẤT SẮC QUỐC GIA 2026 CỜ ASEAN TIÊU CHUẨN - NAM VÔ ĐỊCH
9 ラウンド最終結果
ラングName国名クラブ/場所得点 TB1 
1FMBùi Trọng HàoHPHHải Phòng5,50
2GMĐào Thiên HảiHCMThành Phố Hồ Chí Minh5,50
3IMĐào Minh NhậtHPHHải Phòng5,50
4IMDương Thế AnhHCMThành Phố Hồ Chí Minh51
5Phan Nguyễn Đăng KhaHCMThành Phố Hồ Chí Minh52