GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA XUẤT SẮC QUỐC GIA 2026 CỜ ASEAN NHANH - NAM VÔ ĐỊCHDie Seite wurde zuletzt aktualisiert am 31.10.2026 03:04:21, Ersteller/Letzter Upload: RoyalChess
| Turnierauswahl | StandardMenChess, StandardWomenChess StandardMenAsean, StandardWomenAsean RapidMenChess, RapidWomenChess RapidMenAsean, RapidWomenAsean |
| Parameterauswahl | Turnierdetails anzeigen, Mit Turnierkalender verknüpfen |
| Übersicht für Team | AGI, BNI, CTH, DNA, DON, DTH, HCM, HNO, HPH, HUE, KTL, LDO, NAN, NBI, OLP, QDO, TNI, VCH, VLO |
| Übersicht für Gruppen | ASM |
| Listen | Startrangliste, Alphabetische Liste, Land-, Spiel- und Titelstatistik, Alphabetische Liste aller Gruppen, Spieltermine |
| Tabelle nach Wertung nach der 1 Runde, Tabelle nach Startrang |
| Spielerpaarungen | Rd.1, Rd.2/9 , nicht ausgelost |
| Rangliste nach | Rd.1 |
| Die besten fünf Spieler, Gesamtstatistik, Medaillen-Statistik |
| Excel und Druck | Excel-Export (.xlsx), PDF-Datei Export, QR-Codes |
Die besten fünf Spieler
| GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA XUẤT SẮC QUỐC GIA 2026 CỜ VUA TIÊU CHUẨN - NAM VÔ ĐỊCH |
| Endstand nach 9 Runden |
| Rg. | | Name | Land | Verein/Ort | Pkt. | Wtg1 |
| 1 | FM | Trần Đăng Minh Quang | HNO | Hà Nội | 7 | 0 |
| 2 | IM | Nguyễn Quốc Hy | HCM | Thành Phố Hồ Chí Minh | 6,5 | 0 |
| 3 | | Nguyễn Đức Việt | HNO | Hà Nội | 6,5 | 0 |
| 4 | GM | Nguyễn Văn Huy | HNO | Hà Nội | 6,5 | 0 |
| 5 | CM | Nguyễn Xuân Phương | HNO | Hà Nội | 6,5 | 0 |
| GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA XUẤT SẮC QUỐC GIA 2026 CỜ VUA TIÊU CHUẨN - NỮ VÔ ĐỊCH |
| Endstand nach 9 Runden |
| Rg. | | Name | Land | Verein/Ort | Pkt. | Wtg1 |
| 1 | WGM | Hoàng Thị Bảo Trâm | HCM | Thành Phố Hồ Chí Minh | 8 | 0 |
| 2 | WGM | Nguyễn Thị Mai Hưng | HCM | Thành Phố Hồ Chí Minh | 7 | 0 |
| 3 | | Tống Thái Hoàng Ân | HCM | Thành Phố Hồ Chí Minh | 6,5 | 0 |
| 4 | WCM | Lê Thái Hoàng Ánh | HCM | Thành Phố Hồ Chí Minh | 6 | 0 |
| 5 | WIM | Nguyễn Thiên Ngân | HNO | Hà Nội | 5,5 | 1 |
| GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA XUẤT SẮC QUỐC GIA 2026 CỜ ASEAN TIÊU CHUẨN - NỮ VÔ ĐỊCH |
| Endstand nach 9 Runden |
| Rg. | | Name | Land | Verein/Ort | Pkt. | Wtg1 |
| 1 | WFM | Đoàn Thị Vân Anh | BNI | Bắc Ninh | 7 | 0 |
| 2 | | Đoàn Thị Hồng Nhung | HPH | Hải Phòng | 6,5 | 0 |
| 3 | WFM | Phạm Thanh Phương Thảo | HPH | Hải Phòng | 5,5 | 0 |
| 4 | | Cao Minh Trang | BNI | Bắc Ninh | 5,5 | 0 |
| 5 | | Nguyễn Thị Mai Lan | BNI | Bắc Ninh | 5 | 0 |
| GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA XUẤT SẮC QUỐC GIA 2026 CỜ NHANH - NAM VÔ ĐỊCH |
| Stand nach der 1 Runde |
| Rg. | | Name | Land | Verein/Ort | Pkt. | Wtg1 |
| 1 | | Nguyễn Đặng Kiến Văn | CTH | Cần Thơ | 1 | 0 |
| 2 | IM | Đầu Khương Duy | HNO | Hà Nội | 1 | 0 |
| 3 | GM | Nguyễn Đức Hòa | QDO | Quân Đội | 1 | 0 |
| 4 | IM | Nguyễn Quốc Hy | HCM | Thành Phố Hồ Chí Minh | 1 | 0 |
| 5 | IM | Phạm Trần Gia Phúc | HCM | Thành Phố Hồ Chí Minh | 1 | 0 |
| GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA XUẤT SẮC QUỐC GIA 2026 CỜ NHANH - NỮ VÔ ĐỊCH |
| Stand nach der 1 Runde |
| Rg. | | Name | Land | Verein/Ort | Pkt. | Wtg1 |
| 1 | WGM | Võ Thị Kim Phụng | HNO | Hà Nội | 1 | 0 |
| 2 | WIM | Nguyễn Hồng Anh | HCM | Thành Phố Hồ Chí Minh | 1 | 0 |
| 3 | WIM | Nguyễn Bình Vy | HNO | Hà Nội | 1 | 0 |
| 4 | WFM | Đỗ Hoàng Minh Thơ | VLO | Vĩnh Long | 1 | 0 |
| 5 | | Nguyễn Anh Bảo Thy | NAN | Nghệ An | 1 | 0 |
| GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA XUẤT SẮC QUỐC GIA 2026 CỜ ASEAN NHANH - NAM VÔ ĐỊCH |
| Stand nach der 1 Runde |
| Rg. | | Name | Land | Verein/Ort | Pkt. | Wtg1 |
| 1 | | Nguyễn Quang Trung | TNI | Tây Ninh | 1 | 0 |
| 2 | | Phạm Minh Hiếu | AGI | An Giang | 1 | 0 |
| 3 | AFM | Lê Văn Lợi | HCM | Thành Phố Hồ Chí Minh | 1 | 0 |
| 4 | IM | Đào Minh Nhật | HPH | Hải Phòng | 1 | 0 |
| 5 | | Lưu Hương Cường Thịnh | TNI | Tây Ninh | 1 | 0 |
| GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA XUẤT SẮC QUỐC GIA 2026 CỜ ASEAN NHANH - NỮ VÔ ĐỊCH |
| Stand nach der 1 Runde |
| Rg. | | Name | Land | Verein/Ort | Pkt. | Wtg1 |
| 1 | | Cao Minh Trang | BNI | Bắc Ninh | 1 | 0 |
| 2 | WFM | Vũ Thị Diệu Uyên | AGI | An Giang | 1 | 0 |
| 3 | WFM | Vũ Thị Diệu Ái | AGI | An Giang | 1 | 0 |
| 4 | | Lê Thị Thu Hường | AGI | An Giang | 1 | 0 |
| 5 | | Nguyễn Thị Thảo | TNI | Tây Ninh | 1 | 0 |
| GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA XUẤT SẮC QUỐC GIA 2026 CỜ ASEAN TIÊU CHUẨN - NAM VÔ ĐỊCH |
| Endstand nach 9 Runden |
| Rg. | | Name | Land | Verein/Ort | Pkt. | Wtg1 |
| 1 | FM | Bùi Trọng Hào | HPH | Hải Phòng | 5,5 | 0 |
| 2 | GM | Đào Thiên Hải | HCM | Thành Phố Hồ Chí Minh | 5,5 | 0 |
| 3 | IM | Đào Minh Nhật | HPH | Hải Phòng | 5,5 | 0 |
| 4 | IM | Dương Thế Anh | HCM | Thành Phố Hồ Chí Minh | 5 | 1 |
| 5 | | Phan Nguyễn Đăng Kha | HCM | Thành Phố Hồ Chí Minh | 5 | 2 |
|
|
|
|
|
|
|
|