Sporcu Ara Arama

6. Turdan Sonra Sıralama

SıraBşl.No.İsimFEDKulüp/ŞehirPuan EB1  EB2  EB3  EB4  EB5  EB6 
13FMTrần Quốc DũngHCMThành Phố Hồ Chí Minh5023,520,5432
222Lưu Hương Cường ThịnhTNITây Ninh5022,520,5431
31GMĐào Thiên HảiHCMThành Phố Hồ Chí Minh4,502320,5322
45IMLư Chấn HưngAGIAn Giang4,502220431
518IMĐào Minh NhậtHPHHải Phòng4022,519,5433
62IMVõ Thành NinhAGIAn Giang402118,5332
713FMBùi Trọng HàoHPHHải Phòng4019,518,5432
823Nguyễn Quang TrungTNITây Ninh3,502220230
915Phan Nguyễn Đăng KhaHCMThành Phố Hồ Chí Minh3,502219,5331
107CMVũ Hoàng Gia BảoAGIAn Giang3,5017,515,5332
1114Bùi Đức HuyTNITây Ninh302018231
124IMDương Thế AnhHCMThành Phố Hồ Chí Minh3018,517332
139Nguyễn Hữu Hoàng AnhLDOLâm Đồng3018,516,5331
146Phạm Minh HiếuAGIAn Giang301816232
1521Bùi Nhật TânLDOLâm Đồng301614,5231
1612Nguyễn Việt DũngAGIAn Giang2,501917130
178AFMLê Văn LợiHCMThành Phố Hồ Chí Minh2,5015,514,5242
1816AIMNguyễn Tuấn LongHCMThành Phố Hồ Chí Minh2017,516230
1911Lê Duy CườngHCMThành Phố Hồ Chí Minh2016,515,5120
2020Nguyễn Văn QuânHCMThành Phố Hồ Chí Minh2015,514020
2117AFMTrương Trần Loan NgọcHCMThành Phố Hồ Chí Minh2014,513,5131
2210Lê Sỹ Gia HuyNANNghệ An1,5013,512,5130
2319ACMNguyễn Hạo NhiênHCMThành Phố Hồ Chí Minh101312020

Analiz:
Eşitlik Bozma1: Direct Encounter (DE)
Eşitlik Bozma2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Eşitlik Bozma3: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1)
Eşitlik Bozma4: Number of games won (WON) (Gamepoints)
Eşitlik Bozma5: Number of games played with black (BPG) (Gamepoints)
Eşitlik Bozma6: Number of games won with black (BWG) (Gamepoints)