GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA XUẤT SẮC QUỐC GIA 2026 CỜ ASEAN NHANH - NAM VÔ ĐỊCHCập nhật ngày: 01.11.2026 02:51:32, Người tạo/Tải lên sau cùng: RoyalChess
| Giải/ Nội dung | StandardMenChess, StandardWomenChess StandardMenAsean, StandardWomenAsean RapidMenChess, RapidWomenChess RapidMenAsean, RapidWomenAsean BlitzMenChess, BlitzWomenChess BlitzMenAsean, BlitzWomenAsean |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Xem theo từng đội | AGI, BNI, CTH, DNA, DON, DTH, HCM, HNO, HPH, HUE, KTL, LDO, NAN, NBI, OLP, QDO, TNI, VCH, VLO |
| Xem theo nhóm | ASM |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7 |
| Năm (5) kỳ thủ dẫn đầu, Thống kê chung, Thống kê huy chương |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Xếp hạng sau ván 7
| Hạng | Số | | Tên | LĐ | CLB/Tỉnh | Điểm | HS1 | HS2 | HS3 | HS4 | HS5 | TB6 |
| 1 | 3 | FM | Trần Quốc Dũng | HCM | Thành Phố Hồ Chí Minh | 6 | 0 | 30,5 | 27 | 5 | 3 | 2 |
| 2 | 1 | GM | Đào Thiên Hải | HCM | Thành Phố Hồ Chí Minh | 5,5 | 0 | 30,5 | 27 | 4 | 3 | 3 |
| 3 | 22 | | Lưu Hương Cường Thịnh | TNI | Tây Ninh | 5 | 0 | 30 | 28 | 4 | 4 | 1 |
| 4 | 18 | IM | Đào Minh Nhật | HPH | Hải Phòng | 5 | 0 | 29 | 25,5 | 5 | 4 | 4 |
| 5 | 13 | FM | Bùi Trọng Hào | HPH | Hải Phòng | 5 | 0 | 28 | 26 | 5 | 3 | 2 |
| 6 | 5 | IM | Lư Chấn Hưng | AGI | An Giang | 4,5 | 0 | 30,5 | 28,5 | 4 | 4 | 1 |
| 7 | 7 | CM | Vũ Hoàng Gia Bảo | AGI | An Giang | 4,5 | 0 | 24 | 22 | 4 | 4 | 3 |
| 8 | 2 | IM | Võ Thành Ninh | AGI | An Giang | 4 | 0 | 29,5 | 26,5 | 3 | 3 | 2 |
| 9 | 15 | | Phan Nguyễn Đăng Kha | HCM | Thành Phố Hồ Chí Minh | 3,5 | 0 | 31,5 | 28 | 3 | 3 | 1 |
| 10 | 23 | | Nguyễn Quang Trung | TNI | Tây Ninh | 3,5 | 0 | 29 | 27 | 2 | 3 | 0 |
| 11 | 14 | | Bùi Đức Huy | TNI | Tây Ninh | 3,5 | 0 | 28,5 | 26 | 2 | 3 | 1 |
| 12 | 12 | | Nguyễn Việt Dũng | AGI | An Giang | 3,5 | 0 | 26 | 23,5 | 2 | 3 | 0 |
| 13 | 4 | IM | Dương Thế Anh | HCM | Thành Phố Hồ Chí Minh | 3,5 | 0 | 25,5 | 23 | 3 | 4 | 2 |
| 14 | 9 | | Nguyễn Hữu Hoàng Anh | LDO | Lâm Đồng | 3,5 | 0 | 23,5 | 21,5 | 3 | 3 | 1 |
| 15 | 6 | | Phạm Minh Hiếu | AGI | An Giang | 3,5 | 0 | 23 | 20,5 | 2 | 4 | 2 |
| 16 | 8 | AFM | Lê Văn Lợi | HCM | Thành Phố Hồ Chí Minh | 3,5 | 0 | 21 | 19 | 3 | 4 | 2 |
| 17 | 21 | | Bùi Nhật Tân | LDO | Lâm Đồng | 3 | 0 | 22,5 | 20,5 | 2 | 4 | 1 |
| 18 | 20 | | Nguyễn Văn Quân | HCM | Thành Phố Hồ Chí Minh | 2,5 | 0 | 22,5 | 20 | 0 | 3 | 0 |
| 19 | 17 | AFM | Trương Trần Loan Ngọc | HCM | Thành Phố Hồ Chí Minh | 2,5 | 0 | 21 | 19 | 1 | 3 | 1 |
| 20 | 10 | | Lê Sỹ Gia Huy | NAN | Nghệ An | 2,5 | 0 | 19 | 17 | 1 | 3 | 0 |
| 21 | 11 | | Lê Duy Cường | HCM | Thành Phố Hồ Chí Minh | 2 | 0 | 22,5 | 20,5 | 1 | 3 | 0 |
| 22 | 16 | AIM | Nguyễn Tuấn Long | HCM | Thành Phố Hồ Chí Minh | 2 | 0 | 21 | 19 | 2 | 3 | 0 |
| 23 | 19 | ACM | Nguyễn Hạo Nhiên | HCM | Thành Phố Hồ Chí Minh | 2 | 0 | 19,5 | 17,5 | 1 | 3 | 1 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE) Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints) Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1) Hệ số phụ 4: Number of games won (WON) (Gamepoints) Hệ số phụ 5: Number of games played with black (BPG) (Gamepoints) Hệ số phụ 6: Number of games won with black (BWG) (Gamepoints)
|
|
|
|