Search for player Търси

Крайно класиране след 9 кръга

Rk.СтНоNameФЕДКлуб/ГрадТ. ТБ1  ТБ2  ТБ3  ТБ4  ТБ5  TB6 
13FMTrần Quốc DũngHCMThành Phố Hồ Chí Minh7,504944,5642
21GMĐào Thiên HảiHCMThành Phố Hồ Chí Minh7048,544,5543
318IMĐào Minh NhậtHPHHải Phòng604844,5554
413FMBùi Trọng HàoHPHHải Phòng604744542
522Lưu Hương Cường ThịnhTNITây Ninh5,504845,5451
62IMVõ Thành NinhAGIAn Giang5,504642453
77CMVũ Hoàng Gia BảoAGIAn Giang5,5044,542553
85IMLư Chấn HưngAGIAn Giang505147451
923Nguyễn Quang TrungTNITây Ninh5045,542340
108AFMLê Văn LợiHCMThành Phố Hồ Chí Minh503734,5442
116Phạm Minh HiếuAGIAn Giang503734353
1215Phan Nguyễn Đăng KhaHCMThành Phố Hồ Chí Minh4,505046341
1314Bùi Đức HuyTNITây Ninh4,5046,543241
144IMDương Thế AnhHCMThành Phố Hồ Chí Minh4,504340342
1521Bùi Nhật TânLDOLâm Đồng4,503936351
1612Nguyễn Việt DũngAGIAn Giang4043,540240
1716AIMNguyễn Tuấn LongHCMThành Phố Hồ Chí Minh403431,5341
189Nguyễn Hữu Hoàng AnhLDOLâm Đồng3,5039,537341
1917AFMTrương Trần Loan NgọcHCMThành Phố Hồ Chí Minh3,503532,5241
2020Nguyễn Văn QuânHCMThành Phố Hồ Chí Minh3,503532141
2110Lê Sỹ Gia HuyNANNghệ An313532,5140
2219ACMNguyễn Hạo NhiênHCMThành Phố Hồ Chí Minh323431,5242
2311Lê Duy CườngHCMThành Phố Hồ Chí Minh2,5035,533140

Анотация:
Тай-брек1: Direct Encounter (DE)
Тай-брек2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Тай-брек3: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1)
Тай-брек4: Number of games won (WON) (Gamepoints)
Тай-брек5: Number of games played with black (BPG) (Gamepoints)
Тай-брек6: Number of games won with black (BWG) (Gamepoints)