GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA XUẤT SẮC QUỐC GIA 2026 CỜ ASEAN NHANH - NAM VÔ ĐỊCHÚltima actualización01.11.2026 05:30:11, Propietario/Última carga: RoyalChess
Clasificación después de la ronda 2
| Rk. | No.Ini. | | Nombre | FED | Club/Ciudad | Pts. | Des 1 | Des 2 | Des 3 | Des 4 | Des 5 | TB6 |
| 1 | 15 | | Phan Nguyễn Đăng Kha | HCM | Thành Phố Hồ Chí Minh | 2 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 |
| 2 | 23 | | Nguyễn Quang Trung | TNI | Tây Ninh | 2 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| 3 | 3 | FM | Trần Quốc Dũng | HCM | Thành Phố Hồ Chí Minh | 2 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 |
| 4 | 1 | GM | Đào Thiên Hải | HCM | Thành Phố Hồ Chí Minh | 2 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 |
| 5 | 22 | | Lưu Hương Cường Thịnh | TNI | Tây Ninh | 2 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 |
| 6 | 21 | | Bùi Nhật Tân | LDO | Lâm Đồng | 1,5 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 |
| 7 | 8 | AFM | Lê Văn Lợi | HCM | Thành Phố Hồ Chí Minh | 1,5 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 8 | 5 | IM | Lư Chấn Hưng | AGI | An Giang | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 |
| 9 | 9 | | Nguyễn Hữu Hoàng Anh | LDO | Lâm Đồng | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 |
| 10 | 13 | FM | Bùi Trọng Hào | HPH | Hải Phòng | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| 11 | 18 | IM | Đào Minh Nhật | HPH | Hải Phòng | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 12 | 6 | | Phạm Minh Hiếu | AGI | An Giang | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 13 | 4 | IM | Dương Thế Anh | HCM | Thành Phố Hồ Chí Minh | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 |
| 14 | 20 | | Nguyễn Văn Quân | HCM | Thành Phố Hồ Chí Minh | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 15 | 10 | | Lê Sỹ Gia Huy | NAN | Nghệ An | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 |
| 16 | 2 | IM | Võ Thành Ninh | AGI | An Giang | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 |
| 17 | 16 | AIM | Nguyễn Tuấn Long | HCM | Thành Phố Hồ Chí Minh | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 |
| 18 | 14 | | Bùi Đức Huy | TNI | Tây Ninh | 0,5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 19 | 7 | CM | Vũ Hoàng Gia Bảo | AGI | An Giang | 0,5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 20 | 12 | | Nguyễn Việt Dũng | AGI | An Giang | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 21 | 11 | | Lê Duy Cường | HCM | Thành Phố Hồ Chí Minh | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 22 | 19 | ACM | Nguyễn Hạo Nhiên | HCM | Thành Phố Hồ Chí Minh | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 23 | 17 | AFM | Trương Trần Loan Ngọc | HCM | Thành Phố Hồ Chí Minh | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Anotación: Desempate 1: Direct Encounter (DE) Desempate 2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints) Desempate 3: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1) Desempate 4: Number of games won (WON) (Gamepoints) Desempate 5: Number of games played with black (BPG) (Gamepoints) Desempate 6: Number of games won with black (BWG) (Gamepoints)
|
|
|
|