Search for player Pretraži

Tabela nakon kola 8

Mj.SNoImeFEDKlub/GradPoen. TB1  TB2  TB3  TB4  TB5  TB6 
13FMTrần Quốc DũngHCMThành Phố Hồ Chí Minh6,503935542
21GMĐào Thiên HảiHCMThành Phố Hồ Chí Minh603935,5443
318IMĐào Minh NhậtHPHHải Phòng5,5038,535544
413FMBùi Trọng HàoHPHHải Phòng5,503735532
57CMVũ Hoàng Gia BảoAGIAn Giang5,503431,5543
622Lưu Hương Cường ThịnhTNITây Ninh5038,536451
75IMLư Chấn HưngAGIAn Giang5038,535,5441
82IMVõ Thành NinhAGIAn Giang5037,534443
98AFMLê Văn LợiHCMThành Phố Hồ Chí Minh4,5028,526,5442
1015Phan Nguyễn Đăng KhaHCMThành Phố Hồ Chí Minh4039,536341
1114Bùi Đức HuyTNITây Ninh403734,5241
1223Nguyễn Quang TrungTNITây Ninh4036,533,5240
1312Nguyễn Việt DũngAGIAn Giang4034,532230
146Phạm Minh HiếuAGIAn Giang4030,528242
1521Bùi Nhật TânLDOLâm Đồng4029,527341
164IMDương Thế AnhHCMThành Phố Hồ Chí Minh3,503431,5342
179Nguyễn Hữu Hoàng AnhLDOLâm Đồng3,503229,5341
1820Nguyễn Văn QuânHCMThành Phố Hồ Chí Minh3,502826141
1916AIMNguyễn Tuấn LongHCMThành Phố Hồ Chí Minh312725230
2010Lê Sỹ Gia HuyNANNghệ An322624140
2111Lê Duy CườngHCMThành Phố Hồ Chí Minh2,502927130
2217AFMTrương Trần Loan NgọcHCMThành Phố Hồ Chí Minh2,5027,525,5141
2319ACMNguyễn Hạo NhiênHCMThành Phố Hồ Chí Minh2026,524,5131

Bilješka:
Tie Break1: Direct Encounter (DE)
Tie Break2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Tie Break3: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1)
Tie Break4: Number of games won (WON) (Gamepoints)
Tie Break5: Number of games played with black (BPG) (Gamepoints)
Tie Break6: Number of games won with black (BWG) (Gamepoints)