Search for player Пошук

Місце після 7 туру

Ст.номСт.номІм'яФЕД.Клуб/МістоОчки Дод1  Дод2  Дод3  Дод4  Дод5  TB6 
13FMTrần Quốc DũngHCMThành Phố Hồ Chí Minh6030,527532
21GMĐào Thiên HảiHCMThành Phố Hồ Chí Minh5,5030,527433
322Lưu Hương Cường ThịnhTNITây Ninh503028441
418IMĐào Minh NhậtHPHHải Phòng502925,5544
513FMBùi Trọng HàoHPHHải Phòng502826532
65IMLư Chấn HưngAGIAn Giang4,5030,528,5441
77CMVũ Hoàng Gia BảoAGIAn Giang4,502422443
82IMVõ Thành NinhAGIAn Giang4029,526,5332
915Phan Nguyễn Đăng KhaHCMThành Phố Hồ Chí Minh3,5031,528331
1023Nguyễn Quang TrungTNITây Ninh3,502927230
1114Bùi Đức HuyTNITây Ninh3,5028,526231
1212Nguyễn Việt DũngAGIAn Giang3,502623,5230
134IMDương Thế AnhHCMThành Phố Hồ Chí Minh3,5025,523342
149Nguyễn Hữu Hoàng AnhLDOLâm Đồng3,5023,521,5331
156Phạm Minh HiếuAGIAn Giang3,502320,5242
168AFMLê Văn LợiHCMThành Phố Hồ Chí Minh3,502119342
1721Bùi Nhật TânLDOLâm Đồng3022,520,5241
1820Nguyễn Văn QuânHCMThành Phố Hồ Chí Minh2,5022,520030
1917AFMTrương Trần Loan NgọcHCMThành Phố Hồ Chí Minh2,502119131
2010Lê Sỹ Gia HuyNANNghệ An2,501917130
2111Lê Duy CườngHCMThành Phố Hồ Chí Minh2022,520,5130
2216AIMNguyễn Tuấn LongHCMThành Phố Hồ Chí Minh202119230
2319ACMNguyễn Hạo NhiênHCMThành Phố Hồ Chí Minh2019,517,5131

Аннотація:
Дод1: Direct Encounter (DE)
Дод2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Дод3: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1)
Дод4: Number of games won (WON) (Gamepoints)
Дод5: Number of games played with black (BPG) (Gamepoints)
Дод6: Number of games won with black (BWG) (Gamepoints)