GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA XUẤT SẮC QUỐC GIA 2026 CỜ ASEAN NHANH - NAM VÔ ĐỊCH

Poslední aktualizace30.10.2026 11:33:19, Creator/Last Upload: RoyalChess

Výběr turnajeStandardMenChess, StandardWomenChess
StandardMenAsean, StandardWomenAsean
RapidMenChess, RapidWomenChess
RapidMenAsean, RapidWomenAsean
Výběr parametru zobrazit detaily o turnaji, Odkaz na turnaj v turnajovém kalendáři
Přehled pro družstvaAGI, BNI, CTH, DNA, DON, DTH, HCM, HNO, HPH, HUE, KTL, LDO, NAN, NBI, OLP, QDO, TNI, VCH, VLO
Náhled pro skupinyASM
SeznamyStartovní listina, Abecední seznam hráčů, Statistika federací, partií a titulů, Alphabetical list all groups, Herní plán
Nasazení hráčůKolo.1/9 , nenasazen
Top pět hráčů, Celková statistika, Statistika medailí
Excel a tiskExport do Excelu (.xlsx), Export do souboru PDF, QR-Codes
Search for player Hledej

Startovní listina

Čís.JménoFideIDFEDKlub/Místo
1GMĐào Thiên Hải12400084HCMThành Phố Hồ Chí Minh
2IMVõ Thành Ninh12402141AGIAn Giang
3FMTrần Quốc Dũng12400645HCMThành Phố Hồ Chí Minh
4IMDương Thế Anh12401277HCMThành Phố Hồ Chí Minh
5IMLư Chấn Hưng12402508AGIAn Giang
6Phạm Minh Hiếu12406112AGIAn Giang
7CMVũ Hoàng Gia Bảo12407984AGIAn Giang
8AFMLê Văn Lợi12422312HCMThành Phố Hồ Chí Minh
9Nguyễn Hữu Hoàng Anh12402010LDOLâm Đồng
10Lê Sỹ Gia Huy12434400NANNghệ An
11Lê Duy Cường12443654HCMThành Phố Hồ Chí Minh
12Nguyễn Việt Dũng12431680AGIAn Giang
13FMBùi Trọng Hào12401609HPHHải Phòng
14Bùi Đức Huy12403610TNITây Ninh
15Phan Nguyễn Đăng Kha12405221HCMThành Phố Hồ Chí Minh
16AIMNguyễn Tuấn Long12422355HCMThành Phố Hồ Chí Minh
17AFMTrương Trần Loan Ngọc12417181HCMThành Phố Hồ Chí Minh
18IMĐào Minh Nhật12412279HPHHải Phòng
19ACMNguyễn Hạo Nhiên12459321HCMThành Phố Hồ Chí Minh
20Nguyễn Văn Quân12418943HCMThành Phố Hồ Chí Minh
21Bùi Nhật Tân12408000LDOLâm Đồng
22Lưu Hương Cường Thịnh12413100TNITây Ninh
23Nguyễn Quang Trung12408190TNITây Ninh