GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA XUẤT SẮC QUỐC GIA 2026 CỜ ASEAN NHANH - NAM VÔ ĐỊCH

最終更新日31.10.2026 04:01:48, Creator/Last Upload: RoyalChess

大会選択StandardMenChess, StandardWomenChess
StandardMenAsean, StandardWomenAsean
RapidMenChess, RapidWomenChess
RapidMenAsean, RapidWomenAsean
パラメーター選択 大会詳細表示, Link tournament to the tournament calendar
チーム一覧表AGI, BNI, CTH, DNA, DON, DTH, HCM, HNO, HPH, HUE, KTL, LDO, NAN, NBI, OLP, QDO, TNI, VCH, VLO
Overview for groupsASM
リストスタート順位リスト, アルファベット順選手リスト, 国別・タイトル・勝敗種類統計, Alphabetical list all groups, 競技日
第 2 ラウンド結果算定表, スタート順位一覧表
選手ペアリングR.1, R.2, R.3/9 , ペアリングに入れず
別順位リストR.1, R.2
最優秀5選手, 全体統計, メダル統計
エクセルと印刷Excelリスト (.xlsx), PDFデータ Export, QR-Codes
Search for player 検索

スタート順位リスト

番号NameFideID国名クラブ/場所
1GMĐào Thiên Hải12400084HCMThành Phố Hồ Chí Minh
2IMVõ Thành Ninh12402141AGIAn Giang
3FMTrần Quốc Dũng12400645HCMThành Phố Hồ Chí Minh
4IMDương Thế Anh12401277HCMThành Phố Hồ Chí Minh
5IMLư Chấn Hưng12402508AGIAn Giang
6Phạm Minh Hiếu12406112AGIAn Giang
7CMVũ Hoàng Gia Bảo12407984AGIAn Giang
8AFMLê Văn Lợi12422312HCMThành Phố Hồ Chí Minh
9Nguyễn Hữu Hoàng Anh12402010LDOLâm Đồng
10Lê Sỹ Gia Huy12434400NANNghệ An
11Lê Duy Cường12443654HCMThành Phố Hồ Chí Minh
12Nguyễn Việt Dũng12431680AGIAn Giang
13FMBùi Trọng Hào12401609HPHHải Phòng
14Bùi Đức Huy12403610TNITây Ninh
15Phan Nguyễn Đăng Kha12405221HCMThành Phố Hồ Chí Minh
16AIMNguyễn Tuấn Long12422355HCMThành Phố Hồ Chí Minh
17AFMTrương Trần Loan Ngọc12417181HCMThành Phố Hồ Chí Minh
18IMĐào Minh Nhật12412279HPHHải Phòng
19ACMNguyễn Hạo Nhiên12459321HCMThành Phố Hồ Chí Minh
20Nguyễn Văn Quân12418943HCMThành Phố Hồ Chí Minh
21Bùi Nhật Tân12408000LDOLâm Đồng
22Lưu Hương Cường Thịnh12413100TNITây Ninh
23Nguyễn Quang Trung12408190TNITây Ninh