Logged on: Gast
Servertime 08.11.2026 05:48:20
Logout
Login
AFG
Arabic
ARM
AZE
BIH
BUL
CAT
CHN
CRO
CZE
DEN
ENG
ESP
FAI
FIN
FRA
GER
GRE
INA
ITA
JPN
KAZ
KGZ
MKD
LTU
NED
POL
POR
ROU
RUS
SRB
SVK
SWE
TJK
TKM
TUR
UKR
UZB
VIE
Font:11pt
主页
比赛数据库
奥地利锦标赛
图片
FAQ
在线注册
Swiss-Manager
ÖSB
FIDE
注:为减少如Google,Yahoo和Co等引擎的每日所有链接查询(日均100000站点或更多)的服务器负荷,所有超过2周(结束日期)的比赛链接在点击下面按钮后显示出来。
显示比赛详细资料
GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA XUẤT SẮC QUỐC GIA 2026 CỜ ASEAN NHANH - NAM VÔ ĐỊCH
最后更新01.11.2026 05:30:11, 创建者/最新上传: RoyalChess
Search for player
搜索
赛前排序表
序号
姓名
国际棋联ID
协会
俱乐部/城市
1
GM
Đào Thiên Hải
12400084
HCM
Thành Phố Hồ Chí Minh
2
IM
Võ Thành Ninh
12402141
AGI
An Giang
3
FM
Trần Quốc Dũng
12400645
HCM
Thành Phố Hồ Chí Minh
4
IM
Dương Thế Anh
12401277
HCM
Thành Phố Hồ Chí Minh
5
IM
Lư Chấn Hưng
12402508
AGI
An Giang
6
Phạm Minh Hiếu
12406112
AGI
An Giang
7
CM
Vũ Hoàng Gia Bảo
12407984
AGI
An Giang
8
AFM
Lê Văn Lợi
12422312
HCM
Thành Phố Hồ Chí Minh
9
Nguyễn Hữu Hoàng Anh
12402010
LDO
Lâm Đồng
10
Lê Sỹ Gia Huy
12434400
NAN
Nghệ An
11
Lê Duy Cường
12443654
HCM
Thành Phố Hồ Chí Minh
12
Nguyễn Việt Dũng
12431680
AGI
An Giang
13
FM
Bùi Trọng Hào
12401609
HPH
Hải Phòng
14
Bùi Đức Huy
12403610
TNI
Tây Ninh
15
Phan Nguyễn Đăng Kha
12405221
HCM
Thành Phố Hồ Chí Minh
16
AIM
Nguyễn Tuấn Long
12422355
HCM
Thành Phố Hồ Chí Minh
17
AFM
Trương Trần Loan Ngọc
12417181
HCM
Thành Phố Hồ Chí Minh
18
IM
Đào Minh Nhật
12412279
HPH
Hải Phòng
19
ACM
Nguyễn Hạo Nhiên
12459321
HCM
Thành Phố Hồ Chí Minh
20
Nguyễn Văn Quân
12418943
HCM
Thành Phố Hồ Chí Minh
21
Bùi Nhật Tân
12408000
LDO
Lâm Đồng
22
Lưu Hương Cường Thịnh
12413100
TNI
Tây Ninh
23
Nguyễn Quang Trung
12408190
TNI
Tây Ninh
国际象棋比赛成绩服务器
© 2006-2026 Heinz Herzog
, CMS-Version 05.11.2026 12:57, Node S4
法律细节/使用条款