GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA XUẤT SẮC QUỐC GIA 2026 CỜ NHANH - NỮ VÔ ĐỊCHÚltima actualización01.11.2026 05:34:27, Propietario/Última carga: RoyalChess
Ranking inicial
| No. | | Nombre | FIDE-ID | FED | FIDE | Club/Ciudad |
| 1 | WIM | Bạch Ngọc Thùy Dương | 12408956 | HCM | 2139 | Thành Phố Hồ Chí Minh |
| 2 | WGM | Võ Thị Kim Phụng | 12401838 | HNO | 2129 | Hà Nội |
| 3 | WGM | Nguyễn Thị Mai Hưng | 12401676 | HCM | 2126 | Thành Phố Hồ Chí Minh |
| 4 | WIM | Nguyễn Hồng Anh | 12406732 | HCM | 2075 | Thành Phố Hồ Chí Minh |
| 5 | WGM | Nguyễn Thị Thanh An | 12400300 | HCM | 2072 | Thành Phố Hồ Chí Minh |
| 6 | WIM | Nguyễn Bình Vy | 12419966 | HNO | 2068 | Hà Nội |
| 7 | WGM | Hoàng Thị Bảo Trâm | 12401102 | HCM | 2067 | Thành Phố Hồ Chí Minh |
| 8 | WFM | Đỗ Hoàng Minh Thơ | 12400955 | VLO | 2064 | Vĩnh Long |
| 9 | WIM | Nguyễn Thị Tường Vân | 12400270 | HCM | 2061 | Thành Phố Hồ Chí Minh |
| 10 | | Tống Thái Hoàng Ân | 12419230 | HCM | 2001 | Thành Phố Hồ Chí Minh |
| 11 | WFM | Lương Hoàng Tú Linh | 12414697 | BNI | 1974 | Bắc Ninh |
| 12 | | Nguyễn Anh Bảo Thy | 12430420 | NAN | 1973 | Nghệ An |
| 13 | WCM | Bùi Thị Ngọc Chi | 12418706 | NBI | 1971 | Ninh Bình |
| 14 | WFM | Nguyễn Thị Phương Thảo | 12404349 | DNA | 1970 | Đà Nẵng |
| 15 | WFM | Nguyễn Hà Khánh Linh | 12419982 | HUE | 1958 | Huế |
| 16 | WCM | Lê Thái Hoàng Ánh | 12424617 | HCM | 1947 | Thành Phố Hồ Chí Minh |
| 17 | WFM | Đặng Lê Xuân Hiền | 12420514 | HNO | 1946 | Hà Nội |
| 18 | WCM | Trần Hoàng Bảo An | 12432342 | CTH | 1941 | Cần Thơ |
| 19 | WFM | Nguyễn Ngọc Hiền | 12418722 | NBI | 1936 | Ninh Bình |
| 20 | | Trương Thanh Vân | 12432962 | NAN | 1934 | Nghệ An |
| 21 | WFM | Trần Lê Đan Thụy | 12403407 | VLO | 1928 | Vĩnh Long |
| 22 | WIM | Nguyễn Thanh Thủy Tiên | 12400998 | HNO | 1905 | Hà Nội |
| 23 | WFM | Vũ Bùi Thị Thanh Vân | 12408921 | NBI | 1900 | Ninh Bình |
| 24 | WFM | Trần Thị Hồng Phấn | 12406856 | DON | 1897 | Đồng Nai |
| 25 | | Hà Phương Hoàng Mai | 12406643 | HUE | 1897 | Huế |
| 26 | | Trần Nguyễn Mỹ Tiên | 12424390 | DTH | 1893 | Đồng Tháp |
| 27 | WIM | Nguyễn Thiên Ngân | 12414816 | HNO | 1891 | Hà Nội |
| 28 | | Lê Thái Nga | 12409006 | HUE | 1879 | Huế |
| 29 | WFM | Nguyễn Minh Chi | 12424641 | HCM | 1869 | Thành Phố Hồ Chí Minh |
| 30 | | Nguyễn Hồng Hà My | 12427721 | HNO | 1867 | Hà Nội |
| 31 | | Phạm Thị Minh Ngọc | 12427748 | NBI | 1867 | Ninh Bình |
| 32 | AIM | Nguyễn Trương Bảo Trân | 12402311 | CTH | 1826 | Cần Thơ |
| 33 | WCM | Nguyễn Thị Phương Anh | 12433390 | NAN | 1824 | Nghệ An |
| 34 | | Vũ Nguyễn Bảo Linh | 12427764 | HNO | 1820 | Hà Nội |
| 35 | WCM | Nguyễn Thị Thúy Quyên | 12408794 | DTH | 1819 | Đồng Tháp |
| 36 | | Nguyễn Thị Huỳnh Thư | 12415782 | VLO | 1806 | Vĩnh Long |
| 37 | | Nguyễn Xuân Nhi | 12404012 | CTH | 1796 | Cần Thơ |
| 38 | WCM | Nguyễn Vũ Bảo Châu | 12432113 | HCM | 1792 | Thành Phố Hồ Chí Minh |
| 39 | | Lê Minh Anh | 12424374 | HUE | 1788 | Huế |
| 40 | | Ngô Xuân Quỳnh | 12411760 | DTH | 1783 | Đồng Tháp |
| 41 | | Hoàng Nguyên Giang | 12427705 | HNO | 1780 | Hà Nội |
| 42 | | Bùi Linh Anh | 12432059 | DTH | 1775 | Đồng Tháp |
| 43 | WCM | Huỳnh Phúc Minh Phương | 12417874 | HCM | 1752 | Thành Phố Hồ Chí Minh |
| 44 | | Quan Mỹ Linh | 12421111 | HCM | 1752 | Thành Phố Hồ Chí Minh |
| 45 | | Phan Nguyễn Hà Như | 12403156 | TNI | 1739 | Tây Ninh |
| 46 | | Phạm Mai Phương Nghi | 12480924 | DTH | 1734 | Đồng Tháp |
| 47 | | Võ Thị Thủy Tiên | 12410667 | CTH | 1730 | Cần Thơ |
| 48 | | Nguyễn Minh Thư | 12476552 | DTH | 1723 | Đồng Tháp |
| 49 | | Trương Nguyễn Thiên An | 12432350 | DNA | 1723 | Đà Nẵng |
| 50 | | Nguyễn Ngọc Tường Vy | 12434876 | CTH | 1720 | Cần Thơ |
| 51 | | Lê Đặng Bảo Ngọc | 12418714 | NBI | 1712 | Ninh Bình |
| 52 | | Nguyễn Thị Hà Phương | 12414786 | NAN | 1710 | Nghệ An |
| 53 | | Huỳnh Ngọc Anh Thư | 12411981 | DTH | 1697 | Đồng Tháp |
| 54 | | Nguyễn Thị Phương Uyên | 12427730 | NAN | 1695 | Nghệ An |
| 55 | | Dương Ngọc Ngà | 12429252 | HCM | 1692 | Thành Phố Hồ Chí Minh |
| 56 | | Trịnh Lê Bảo Ngân | 12443638 | HCM | 1690 | Thành Phố Hồ Chí Minh |
| 57 | | Trần Lý Ngân Châu | 12420069 | CTH | 1687 | Cần Thơ |
| 58 | | Mai Nhất Thiên Kim | 12437000 | CTH | 1668 | Cần Thơ |
| 59 | | Nguyễn Ngọc Vân Anh | 12411787 | DTH | 1624 | Đồng Tháp |
| 60 | | Trương Thục Quyên | 12431486 | HCM | 1597 | Thành Phố Hồ Chí Minh |
| 61 | | Trần Ngọc Minh Khuê | 12431664 | HCM | 1585 | Thành Phố Hồ Chí Minh |
| 62 | | Nguyễn Huỳnh Thiên Thanh | 12425257 | HNO | 1570 | Hà Nội |
| 63 | | Trịnh Lê Bảo Trân | 12443603 | HCM | 1513 | Thành Phố Hồ Chí Minh |
| 64 | | Nguyễn Ngọc Trúc Quỳnh | 12423661 | DON | 1493 | Đồng Nai |
| 65 | | Bùi Nguyễn An Nhiên | 12460214 | CTH | 1451 | Cần Thơ |
| 66 | | Cao Phúc Bảo Quỳnh | 12453714 | HCM | 1446 | Thành Phố Hồ Chí Minh |
| 67 | | Bảo Kim Ngân | 12454346 | DNA | 1440 | Đà Nẵng |
| 68 | | Nguyễn Đoàn Hạnh Thi | 12451657 | CTH | 1428 | Cần Thơ |
| 69 | | Trần Như Phúc | 12472913 | AGI | 0 | An Giang |
| 70 | | Trần Thanh Trúc | 12477621 | AGI | 0 | An Giang |
|
|
|
|
|
|
|
|
|