GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA XUẤT SẮC QUỐC GIA 2026 CỜ NHANH - NỮ VÔ ĐỊCH

Darrera actualització31.10.2026 05:07:59, Creador/Darrera càrrega: RoyalChess

Selecció del torneigStandardMenChess, StandardWomenChess
StandardMenAsean, StandardWomenAsean
RapidMenChess, RapidWomenChess
RapidMenAsean, RapidWomenAsean
Selecciona paràmetres Mostra els detalls del torneig, Link tournament to the tournament calendar
Vista d'un equipAGI, BNI, CTH, DNA, DON, DTH, HCM, HNO, HPH, HUE, KTL, LDO, NAN, NBI, OLP, QDO, TNI, VCH, VLO
Overview for groupsASF, F
LlistesRànquing inicial, Llista alfabètica de jugadors, Estadístiques de la Federació, partides i títols, Alphabetical list all groups, Taula d'horaris
Taula creuada de classificació després de la 3 ronda, Taula creuada pel rànquing inicial
Aparellaments per taulersRd.1, Rd.2, Rd.3, Rd.4/9 , Sense emparellar
Classificació després de Rd.1, Rd.2, Rd.3
Els cinc millors jugadors, Estadístiques totals, Estadístiques de medalles
Excel i impressióExporta a Excel (.xlsx), Exporta a fitxer PDF, QR-Codes
Search for player Cerca

Taula creuada pel rànquing inicial

Núm.NomFED1.Rd2.Rd3.Rd4.RdPts.Ordre Des1  Des2  Des3  Des4  Des5  TB6 
1WIMBạch Ngọc Thùy DươngHCM 36w1 20b0 33w1 26b22104,53,5210
2WGMVõ Thị Kim PhụngHNO 37b1 21w½ 44w1 10b2,5705,54,5211
3WGMNguyễn Thị Mai HưngHCM 38w1 22b0 35w1 28w226043210
4WIMNguyễn Hồng AnhHCM 39b1 23w1 18b1 11w31054322
5WGMNguyễn Thị Thanh AnHCM 40w½ 30b½ 37w1 29b23103,52,5110
6WIMNguyễn Bình VyHNO 41b1 25w½ 28b½ 31w223043,5121
7WGMHoàng Thị Bảo TrâmHCM 42w1 24b0 39w0 46b144065110
8WFMĐỗ Hoàng Minh ThơVLO 43b1 27w1 20b1 15w3404,53,5322
9WIMNguyễn Thị Tường VânHCM 44w0 54b½ 57b0 60w0,56104,54020
10Tống Thái Hoàng ÂnHCM 45b½ 49w1 25b1 2w2,510043221
11WFMLương Hoàng Tú LinhBNI 46w1 26b1 22w1 4b32054311
12Nguyễn Anh Bảo ThyNAN 47b1 31w1 24b0 51w213065221
13WCMBùi Thị Ngọc ChiNBI 48w1 29b0 42w1 39b220054210
14WFMNguyễn Thị Phương ThảoDNA 49b0 65w1 43b½ 45w1,539043120
15WFMNguyễn Hà Khánh LinhHUE 50w1 32b1 29w1 8b33054311
16WCMLê Thái Hoàng ÁnhHCM 51b1 33w1 34b½ 24w2,5605,54,5221
17WFMĐặng Lê Xuân HiềnHNO 52w1 34b0 46w1 44b22204,53,5210
18WCMTrần Hoàng Bảo AnCTH 53b1 35w1 4w0 48b214065211
19WFMNguyễn Ngọc HiềnNBI 54w1 44b0 47w1 50b22903,53210
20Trương Thanh VânNAN 55b1 1w1 8w0 57b21206,55211
21WFMTrần Lê Đan ThụyVLO 56w1 2b½ 40w1 34w2,59044210
22WIMNguyễn Thanh Thủy TiênHNO 57b1 3w1 11b0 53w211075221
23WFMVũ Bùi Thị Thanh VânNBI 58w1 4b0 48b0 42w142065120
24WFMTrần Thị Hồng PhấnDON 59b1 7w1 12w1 16b35043311
25Hà Phương Hoàng MaiHUE 60w1 6b½ 10w0 55b1,534054,5110
26Trần Nguyễn Mỹ TiênDTH 61b1 11w0 49b1 1w217054222
27WIMNguyễn Thiên NgânHNO 62w1 8b0 50w0 47b147055110
28Lê Thái NgaHUE 63b½ 45w1 6w½ 3b224043,5110
29WFMNguyễn Minh ChiHCM 64w+ 13w1 15b0 5w21505,55110
30Nguyễn Hồng Hà MyHNO 65b½ 5w½ 51b0 49w14605,54020
31Phạm Thị Minh NgọcNBI 66w1 12b0 52w1 6b232033210
32AIMNguyễn Trương Bảo TrânCTH 67b1 15w0 53b0 52w141065121
33WCMNguyễn Thị Phương AnhNAN 68w1 16b0 1b0 59w15004,54,5120
34Vũ Nguyễn Bảo LinhHNO 69b1 17w1 16w½ 21b2,5804,54,5211
35WCMNguyễn Thị Thúy QuyênDTH 70w1 18b0 3b0 61w148054120
36Nguyễn Thị Huỳnh ThưVLO 1b0 55w½ 63b1 43w1,537043,5121
37Nguyễn Xuân NhiCTH 2w0 56b1 5b0 67w14904,54,5121
38WCMNguyễn Vũ Bảo ChâuHCM 3b0 57w0 62b1 70w151044121
39Lê Minh AnhHUE 4w0 58b1 7b1 13w218054222
40Ngô Xuân QuỳnhDTH 5b½ 63w1 21b0 65w1,533054,5120
41Hoàng Nguyên GiangHNO 6w0 60b½ 55w0 58b0,563043,5010
42Bùi Linh AnhDTH 7b0 59w1 13b0 23b155043120
43WCMHuỳnh Phúc Minh PhươngHCM 8w0 62b1 14w½ 36b1,53604,54,5111
44Quan Mỹ LinhHCM 9b1 19w1 2b0 17w216054,5221
45Phan Nguyễn Hà NhưTNI 10w½ 28b0 60w1 14b1,535054,5110
46Phạm Mai Phương NghiDTH 11b0 61w1 17b0 7w143065120
47Võ Thị Thủy TiênCTH 12w0 66b1 19b0 27w152044121
48Nguyễn Minh ThưDTH 13b0 64w+ 23w1 18w23003,53110
49Trương Nguyễn Thiên AnDNA 14w1 10b0 26w0 30b145064,5110
50Nguyễn Ngọc Tường VyCTH 15b0 67w1 27b1 19w219054221
51Lê Đặng Bảo NgọcNBI 16w0 68b1 30w1 12b22703,53,5211
52Nguyễn Thị Hà PhươngNAN 17b0 69w1 31b0 32b153044120
53Huỳnh Ngọc Anh ThưDTH 18w0 70b1 32w1 22b225043211
54Nguyễn Thị Phương UyênNAN 19b0 9w½ 65b0 63w0,562043,5020
55Dương Ngọc NgàHCM 20w0 36b½ 41b1 25w1,538043,5121
56Trịnh Lê Bảo NgânHCM 21b0 37w0 67b0 69w06504,53,5020
57Trần Lý Ngân ChâuCTH 22w0 38b1 9w1 20w22803,53211
58Mai Nhất Thiên KimCTH 23b0 39w0 69b1 41w157033121
59Nguyễn Ngọc Vân AnhDTH 24w0 42b0 66w1 33b154044110
60Trương Thục QuyênHCM 25b0 41w½ 45b0 9b0,56403,53020
61Trần Ngọc Minh KhuêHCM 26w0 46b0 68w1 35b158033110
62Nguyễn Huỳnh Thiên ThanhHNO 27b0 43w0 38w0 66b06903,52,5010
63Trịnh Lê Bảo TrânHCM 28w½ 40b0 36w0 54b0,560053,5010
64Nguyễn Ngọc Trúc QuỳnhDON 29b- 48b- -0 -0070000000
65Bùi Nguyễn An NhiênCTH 30w½ 14b0 54w1 40b1,540032,5110
66Cao Phúc Bảo QuỳnhHCM 31b0 47w0 59b0 62w067043020
67Bảo Kim NgânDNA 32w0 50b0 56w1 37b159033110
68Nguyễn Đoàn Hạnh ThiCTH 33b0 51w0 61b0 -0068043020
69Trần Như PhúcAGI 34w0 52b0 58w0 56b06604,53,5010
70Trần Thanh TrúcAGI 35b0 53w0 -1 38b156043010

Anotació:
Desempat1: Direct Encounter (DE)
Desempat2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Desempat3: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1)
Desempat4: Number of games won (WON) (Gamepoints)
Desempat5: Number of games played with black (BPG) (Gamepoints)
Desempat6: Number of games won with black (BWG) (Gamepoints)