GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA XUẤT SẮC QUỐC GIA 2026 CỜ NHANH - NỮ VÔ ĐỊCHCập nhật ngày: 31.10.2026 13:19:40, Người tạo/Tải lên sau cùng: RoyalChess
| Giải/ Nội dung | StandardMenChess, StandardWomenChess StandardMenAsean, StandardWomenAsean RapidMenChess, RapidWomenChess RapidMenAsean, RapidWomenAsean BlitzMenChess, BlitzWomenChess BlitzMenAsean, BlitzWomenAsean |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Xem theo từng đội | AGI, BNI, CTH, DNA, DON, DTH, HCM, HNO, HPH, HUE, KTL, LDO, NAN, NBI, OLP, QDO, TNI, VCH, VLO |
| Xem theo nhóm | ASF, F |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 6, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6 |
| Năm (5) kỳ thủ dẫn đầu, Thống kê chung, Thống kê huy chương |
Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
| Số | | Tên | LĐ | V1 | V2 | V3 | V4 | V5 | V6 | V7 | V8 | V9 |
| 67 | | Bảo, Kim Ngân | DNA | | | | | | | miễn đấu | | |
| 68 | | Nguyễn, Đoàn Hạnh Thi | CTH | | | | miễn đấu | | | | | |
| 62 | | Nguyễn, Huỳnh Thiên Thanh | HNO | | | | | | miễn đấu | | | |
| 64 | | Nguyễn, Ngọc Trúc Quỳnh | DON | 0F | 0F | * | * | * | * | * | * | * |
| 69 | | Trần, Như Phúc | AGI | | | | | miễn đấu | | | | |
| 70 | | Trần, Thanh Trúc | AGI | | | miễn đấu | | | | | | |
|
|
|
|