GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA XUẤT SẮC QUỐC GIA 2026 CỜ NHANH - NỮ VÔ ĐỊCH

Ostatnia aktualizacja strony31.10.2026 04:07:49, Creator/Last Upload: RoyalChess

Wybranie turniejuStandardMenChess, StandardWomenChess
StandardMenAsean, StandardWomenAsean
RapidMenChess, RapidWomenChess
RapidMenAsean, RapidWomenAsean
wybranie parametrów Pokazanie danych turnieju, Link tournament to the tournament calendar
Skład drużynyAGI, BNI, CTH, DNA, DON, DTH, HCM, HNO, HPH, HUE, KTL, LDO, NAN, NBI, OLP, QDO, TNI, VCH, VLO
Overview for groupsASF, F
ListyLista startowa, Sortowanie zawodników wg alfabetu, Zestawienie federacji, partii i tytułów, Alphabetical list all groups, Terminarz
Tabela po 2 rundzie, Tabela według listy startowej
Pary na szachownicachRd.1, Rd.2, Rd.3/9 , Nieskojarzony
Ranking list afterRd.1, Rd.2
Najlepsza piątka graczy, Zestawienie ogólne, zestawienie medali
Excel i drukowanieEksport do Excela (.xlsx), Eksport do PDF, QR-Codes
Search for player Szukanie

Tabela po 2 rundzie

M-sceNazwiskoFed1.Rd2.Rd3.RdPkt TB 1  TB 2  TB 3  TB 4  TB 5  TB6 
1WIMNguyễn Hồng AnhHCM 30b1 37w1 7b2021211
2WFMĐỗ Hoàng Minh ThơVLO 31b1 38w1 9b2021211
3WFMLương Hoàng Tú LinhBNI 42w1 28b1 8w2021211
4Nguyễn Anh Bảo ThyNAN 32b1 39w1 11b2021211
5WFMNguyễn Hà Khánh LinhHUE 43w1 29b1 13w2021211
6WCMLê Thái Hoàng ÁnhHCM 33b1 40w1 12b2021211
7WCMTrần Hoàng Bảo AnCTH 34b1 41w1 1w2021211
8WIMNguyễn Thanh Thủy TiênHNO 35b1 36w1 3b2021211
9Trương Thanh VânNAN 53b1 24w1 2w201,51211
10Quan Mỹ LinhHCM 52b1 25w1 14b201,51211
11WFMTrần Thị Hồng PhấnDON 59b1 21w1 4w2011211
12Vũ Nguyễn Bảo LinhHNO 60b1 23w1 6w2011211
13WFMNguyễn Minh ChiHCM 70w+ 22w1 5b2011100
14WGMVõ Thị Kim PhụngHNO 44b1 17w½ 10w1,502,51,5111
15WIMNguyễn Bình VyHNO 54b1 16w½ 20b1,5021,5111
16Hà Phương Hoàng MaiHUE 55w1 15b½ 18w1,5021,5110
17WFMTrần Lê Đan ThụyVLO 61w1 14b½ 19w1,501,51,5110
18Tống Thái Hoàng ÂnHCM 50b½ 26w1 16b1,501,51110
19Ngô Xuân QuỳnhDTH 27b½ 51w1 17b1,501,51110
20Lê Thái NgaHUE 51b½ 50w1 15w1,5010,5110
21WGMHoàng Thị Bảo TrâmHCM 47w1 11b0 30w1032110
22WCMBùi Thị Ngọc ChiNBI 49w1 13b0 47w1032110
23WFMĐặng Lê Xuân HiềnHNO 48w1 12b0 42w1032110
24WIMBạch Ngọc Thùy DươngHCM 57w1 9b0 40w102,52110
25WFMNguyễn Ngọc HiềnNBI 58w1 10b0 32w102,52110
26Trương Nguyễn Thiên AnDNA 45w1 18b0 28w102,51,5110
27WGMNguyễn Thị Thanh AnHCM 19w½ 46b½ 44w102,51,5010
28Trần Nguyễn Mỹ TiênDTH 64b1 3w0 26b1022111
29AIMNguyễn Trương Bảo TrânCTH 67b1 5w0 34b1022111
30Lê Minh AnhHUE 1w0 63b1 21b1022111
31WCMHuỳnh Phúc Minh PhươngHCM 2w0 65b1 45w1022111
32Võ Thị Thủy TiênCTH 4w0 66b1 25b1022111
33Lê Đặng Bảo NgọcNBI 6w0 68b1 46w1022111
34Huỳnh Ngọc Anh ThưDTH 7w0 69b1 29w1022111
35Trần Lý Ngân ChâuCTH 8w0 62b1 52w1022111
36WGMNguyễn Thị Mai HưngHCM 62w1 8b0 41w1022110
37WFMVũ Bùi Thị Thanh VânNBI 63w1 1b0 49b1022110
38WIMNguyễn Thiên NgânHNO 65w1 2b0 43w1022110
39Phạm Thị Minh NgọcNBI 66w1 4b0 48w1022110
40WCMNguyễn Thị Phương AnhNAN 68w1 6b0 24b1022110
41WCMNguyễn Thị Thúy QuyênDTH 69w1 7b0 36b1022110
42Phạm Mai Phương NghiDTH 3b0 64w1 23b1022110
43Nguyễn Ngọc Tường VyCTH 5b0 67w1 38b1022110
44Nguyễn Xuân NhiCTH 14w0 61b1 27b101,51,5111
45WFMNguyễn Thị Phương ThảoDNA 26b0 56w1 31b101,51110
46Nguyễn Hồng Hà MyHNO 56b½ 27w½ 33b101,51010
47Bùi Linh AnhDTH 21b0 59w1 22b1011110
48Nguyễn Thị Hà PhươngNAN 23b0 60w1 39b1011110
49Nguyễn Minh ThưDTH 22b0 70w+ 37w1011010
50Phan Nguyễn Hà NhưTNI 18w½ 20b0 55w0,5031,5010
51Trịnh Lê Bảo TrânHCM 20w½ 19b0 57w0,5031,5010
52WIMNguyễn Thị Tường VânHCM 10w0 58b½ 35b0,502,52010
53Dương Ngọc NgàHCM 9w0 57b½ 54b0,502,52010
54Hoàng Nguyên GiangHNO 15w0 55b½ 53w0,5021,5010
55Trương Thục QuyênHCM 16b0 54w½ 50b0,5021,5010
56Bùi Nguyễn An NhiênCTH 46w½ 45b0 58w0,5021010
57Nguyễn Thị Huỳnh ThưVLO 24b0 53w½ 51b0,501,51010
58Nguyễn Thị Phương UyênNAN 25b0 52w½ 56b0,501,51010
59Nguyễn Ngọc Vân AnhDTH 11w0 47b0 66w0032010
60Trần Như PhúcAGI 12w0 48b0 63w0032010
61Trịnh Lê Bảo NgânHCM 17b0 44w0 67b002,51,5010
62WCMNguyễn Vũ Bảo ChâuHCM 36b0 35w0 65b0021010
63Mai Nhất Thiên KimCTH 37b0 30w0 60b0021010
64Trần Ngọc Minh KhuêHCM 28w0 42b0 68w0021010
65Nguyễn Huỳnh Thiên ThanhHNO 38b0 31w0 62w0021010
66Cao Phúc Bảo QuỳnhHCM 39b0 32w0 59b0021010
67Bảo Kim NgânDNA 29w0 43b0 61w0021010
68Nguyễn Đoàn Hạnh ThiCTH 40b0 33w0 64b0021010
69Trần Thanh TrúcAGI 41b0 34w0 -00021010
70Nguyễn Ngọc Trúc QuỳnhDON 13b- 49b- -00000000

Uwagi:
TB 1: Direct Encounter (DE)
TB 2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
TB 3: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1)
TB 4: Number of games won (WON) (Gamepoints)
TB 5: Number of games played with black (BPG) (Gamepoints)
TB 6: Number of games won with black (BWG) (Gamepoints)