GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA XUẤT SẮC QUỐC GIA 2026 CỜ NHANH - NỮ VÔ ĐỊCH

Terakhir Diperbarui31.10.2026 10:54:01, Creator/Last Upload: RoyalChess

Pilihan TurnamenStandardMenChess, StandardWomenChess
StandardMenAsean, StandardWomenAsean
RapidMenChess, RapidWomenChess
RapidMenAsean, RapidWomenAsean
Pilihan parameter tampilkan rincian-turnamen, Tautan turnamen ke kalender turnamen
Tinjauan untuk reguAGI, BNI, CTH, DNA, DON, DTH, HCM, HNO, HPH, HUE, KTL, LDO, NAN, NBI, OLP, QDO, TNI, VCH, VLO
Overview for groupsASF, F
DaftarDaftar Peringkat Awal, Daftar Pemain Urut Abjad, Federasi-, Pertandingan- and Gelar-statistik, Alphabetical list all groups, Tabel-waktu
Tabel silang Peringkat setelah Babak 5, Tabel silang peringkat awal
Pairing PapanBbk.1, Bbk.2, Bbk.3, Bbk.4, Bbk.5, Bbk.6/9 , Tidak dipairing
Daftar peringkat setelahBbk.1, Bbk.2, Bbk.3, Bbk.4, Bbk.5
Lima pemain teratas, Statistik Total, statistik-medali
Excel dan CetakUbah ke Excel (.xlsx), Ubah ke PDF-File, QR-Codes
Search for player Cari

Tabel silang Peringkat setelah Babak 5

Rk.NamaFED1.Rd2.Rd3.Rd4.Rd5.Rd6.RdPts. TB1  TB2  TB3  TB4  TB5  TB6 
1WIMNguyễn Hồng AnhHCM 29b1 48w1 18b1 19w1 3b1 2w5014,512,5533
2WGMVõ Thị Kim PhụngHNO 25b1 12w½ 43w1 33b1 10w1 1b4,5014,512,5422
3WFMĐỗ Hoàng Minh ThơVLO 32b1 27w1 5b1 20w1 1w0 4b4017,515422
4Vũ Nguyễn Bảo LinhHNO 66b1 7w1 10w½ 12b1 11w½ 3w4015,514,5322
5Trương Thanh VânNAN 39b1 30w1 3w0 34b1 20b1 7w4014,512433
6Lê Đặng Bảo NgọcNBI 10w0 61b1 24w1 22b1 18w1 17b4013,512,5422
7WFMĐặng Lê Xuân HiềnHNO 50w1 4b0 45w1 43b1 21w1 5b401311421
8Huỳnh Ngọc Anh ThưDTH 18w0 62b1 38w1 23b1 31w1 9b401211422
9WFMNguyễn Ngọc HiềnNBI 40w1 43b0 49w1 44b1 19b1 8w4011,59,5432
10WCMLê Thái Hoàng ÁnhHCM 6b1 52w1 4b½ 21w1 2b0 13w3,5017,515,5331
11WIMNguyễn Bình VyHNO 54b1 36w½ 16b½ 26w1 4b½ 15w3,501513231
12WFMTrần Lê Đan ThụyVLO 63w1 2b½ 35w1 4w0 32b1 14b3,5014,513,5321
13WGMNguyễn Thị Thanh AnHCM 35w½ 24b½ 25w1 14b½ 37w1 10b3,5014,512220
14WFMNguyễn Minh ChiHCM 70w+ 15w1 20b0 13w½ 30b1 12w3,501412,5221
15WCMBùi Thị Ngọc ChiNBI 46w1 14b0 60w1 29b½ 35w1 11b3,5011,510,5320
16Lê Thái NgaHUE 58b½ 57w1 11w½ 31b½ 33w1 28b3,5011,510220
17WFMNguyễn Thị Phương ThảoDNA 47b0 56w1 32b½ 57w1 36b1 6w3,50108,5331
18WCMTrần Hoàng Bảo AnCTH 8b1 51w1 1w0 46b1 6b0 26w301715332
19WFMLương Hoàng Tú LinhBNI 45w1 37b1 23w1 1b0 9w0 21b3016,514,5321
20WFMNguyễn Hà Khánh LinhHUE 44w1 38b1 14w1 3b0 5w0 24b301614321
21WFMTrần Thị Hồng PhấnDON 67b1 28w1 22w1 10b0 7b0 19w3014,513,5331
22Nguyễn Anh Bảo ThyNAN 49b1 26w1 21b0 6w0 29b1 27w3014,512,5332
23WIMNguyễn Thanh Thủy TiênHNO 34b1 31w1 19b0 8w0 51b1 25w301412332
24Nguyễn Hồng Hà MyHNO 56b½ 13w½ 6b0 47w1 43b1 20w301311,5231
25Nguyễn Xuân NhiCTH 2w0 63b1 13b0 64w1 48w1 23b301211321
26Phạm Thị Minh NgọcNBI 68w1 22b0 50w1 11b0 46w1 18b3011,510,5320
27WIMNguyễn Thiên NgânHNO 69w1 3b0 44w0 49b1 53w1 22b3010,510321
28WGMHoàng Thị Bảo TrâmHCM 60w1 21b0 29w0 45b1 52w1 16w3010,59,5321
29Lê Minh AnhHUE 1w0 59b1 28b1 15w½ 22w0 30b2,501614,5222
30WIMBạch Ngọc Thùy DươngHCM 41w1 5b0 52w1 37b½ 14w0 29w2,5014,512,5220
31WGMNguyễn Thị Mai HưngHCM 53w1 23b0 51w1 16w½ 8b0 35b2,5014,512,5220
32WCMHuỳnh Phúc Minh PhươngHCM 3w0 69b1 17w½ 41b1 12w0 33b2,501413,5222
33Tống Thái Hoàng ÂnHCM 57b½ 47w1 36b1 2w0 16b0 32w2,501412,5231
34Trần Lý Ngân ChâuCTH 23w0 53b1 42w1 5w0 38b½ 37b2,501412221
35Ngô Xuân QuỳnhDTH 13b½ 58w1 12b0 56w1 15b0 31w2,5013,512230
36Hà Phương Hoàng MaiHUE 65w1 11b½ 33w0 39b1 17w0 40b2,501312221
37Trần Nguyễn Mỹ TiênDTH 55b1 19w0 47b1 30w½ 13b0 34w2,501311232
38AIMNguyễn Trương Bảo TrânCTH 64b1 20w0 8b0 50w1 34w½ 39b2,5012,511,5221
39Dương Ngọc NgàHCM 5w0 41b½ 54b1 36w0 57b1 38w2,5012,511232
40Nguyễn Thị Phương UyênNAN 9b0 42w½ 56b0 58w1 59b1 36w2,50119,5231
41Nguyễn Thị Huỳnh ThưVLO 30b0 39w½ 58b1 32w0 44w1 42b2,50119,5221
42WIMNguyễn Thị Tường VânHCM 43w0 40b½ 34b0 65w1 56b1 41w2,509,58,5231
43Quan Mỹ LinhHCM 42b1 9w1 2b0 7w0 24w0 50b201815,5221
44Nguyễn Ngọc Tường VyCTH 20b0 64w1 27b1 9w0 41b0 54w2013,512,5231
45Phạm Mai Phương NghiDTH 19b0 55w1 7b0 28w0 67b1 48b201312231
46Nguyễn Minh ThưDTH 15b0 70w+ 48w1 18w0 26b0 53b201311,5120
47Trương Nguyễn Thiên AnDNA 17w1 33b0 37w0 24b0 62b1 51w2012,511,5231
48WFMVũ Bùi Thị Thanh VânNBI 59w1 1b0 46b0 60w1 25b0 45w2012,511,5230
49Võ Thị Thủy TiênCTH 22w0 68b1 9b0 27w0 61b1 52b201211232
50Nguyễn Thị Hà PhươngNAN 7b0 66w1 26b0 38b0 64w1 43w2011,510,5230
51WCMNguyễn Thị Thúy QuyênDTH 62w1 18b0 31b0 55w1 23w0 47b2011,510,5220
52WCMNguyễn Thị Phương AnhNAN 61w1 10b0 30b0 67w1 28b0 49w201110230
53WCMNguyễn Vũ Bảo ChâuHCM 31b0 34w0 69b1 62w1 27b0 46w209,59231
54Hoàng Nguyên GiangHNO 11w0 65b½ 39w0 59b½ 63w1 44b209,58,5120
55Trần Ngọc Minh KhuêHCM 37w0 45b0 61w1 51b0 60b1 57w208,57,5231
56Bùi Nguyễn An NhiênCTH 24w½ 17b0 40w1 35b0 42w0 60b1,501411,5120
57Phan Nguyễn Hà NhưTNI 33w½ 16b0 65w1 17b0 39w0 55b1,501312120
58Trịnh Lê Bảo TrânHCM 16w½ 35b0 41w0 40b0 69w1 59w1,5011,511120
59Mai Nhất Thiên KimCTH 48b0 29w0 66b1 54w½ 40w0 58b1,50109121
60Bùi Linh AnhDTH 28b0 67w1 15b0 48b0 55w0 56w1011,510,5130
61Nguyễn Đoàn Hạnh ThiCTH 52b0 6w0 55b0 -1 49w0 63b101110020
62Trần Thanh TrúcAGI 51b0 8w0 -1 53b0 47w0 68b101110020
63Trịnh Lê Bảo NgânHCM 12b0 25w0 64b0 66w1 54b0 61w1010,59,5130
64Bảo Kim NgânDNA 38w0 44b0 63w1 25b0 50b0 67w1010,59,5130
65Trương Thục QuyênHCM 36b0 54w½ 57b0 42b0 68w½ 66w109,58,5030
66Trần Như PhúcAGI 4w0 50b0 59w0 63b0 -1 65b109,58,5020
67Nguyễn Ngọc Vân AnhDTH 21w0 60b0 68w1 52b0 45w0 64b1098120
68Cao Phúc Bảo QuỳnhHCM 26b0 49w0 67b0 69w½ 65b½ 62w107,57030
69Nguyễn Huỳnh Thiên ThanhHNO 27b0 32w0 53w0 68b½ 58b0 -00,50109030
70Nguyễn Ngọc Trúc QuỳnhDON 14b- 46b- -0 -0 -0 -00000000

Keterangan:
Tie Break1: Direct Encounter (DE)
Tie Break2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Tie Break3: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1)
Tie Break4: Number of games won (WON) (Gamepoints)
Tie Break5: Number of games played with black (BPG) (Gamepoints)
Tie Break6: Number of games won with black (BWG) (Gamepoints)