GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA XUẤT SẮC QUỐC GIA 2026 CỜ NHANH - NỮ VÔ ĐỊCH

Организатор (и)IA Hoàng Thiên
СавезVietnam ( VIE )
Главни судијаGM/IA Bùi Vinh [12400726]
Bedenkzeit (Rapid)15m+5s
Страна139A Trần Văn Khéo, Phường Cái Khế, Thành phố Cần Thơ
Number of rounds9
Tournament typeШвајцарац
Rating calculation -
Датум2026/10/24 до 2026/10/30
Просечан рејтинг1816
Програм за спаривањеСвисс-Манагер од Хајнца Херзог, Свисс-Манагер турнирски податак

Последња измена31.10.2026 13:19:40, Creator/Last Upload: RoyalChess

Одабир турнираStandardMenChess, StandardWomenChess
StandardMenAsean, StandardWomenAsean
RapidMenChess, RapidWomenChess
RapidMenAsean, RapidWomenAsean
BlitzMenChess, BlitzWomenChess
BlitzMenAsean, BlitzWomenAsean
Избор параметара без података о турниру, Link tournament to the tournament calendar
Преглед за екипyAGI, BNI, CTH, DNA, DON, DTH, HCM, HNO, HPH, HUE, KTL, LDO, NAN, NBI, OLP, QDO, TNI, VCH, VLO
Overview for groupsASF, F
ЛистеЛиста по носитељству, Абецедни списак играча, Подаци о савезима, Партијама и титулама, Alphabetical list all groups, Сатница
Поредак са партијама након Кола 6, Листа по носитељству са партијама
Бодови по плочамаКоло.1, Коло.2, Коло.3, Коло.4, Коло.5, Коло.6, Коло.7/9 , нису паровани
Поредак наконКоло.1, Коло.2, Коло.3, Коло.4, Коло.5, Коло.6
Пет најбољих играча, Укупна статистика, подаци о медаљама
Претвори у Екцел и ПринтајПретвоти у Екцел (.xlsx), Претвори у ПДФ-Филе, QR-Codes
Search for player Претражи

Поредак са партијама након Кола 6

МјИмеФЕД1.Rd2.Rd3.Rd4.Rd5.Rd6.Rd7.RdБод. ТБ1  ТБ2  ТБ3  ТБ4  ТБ5  TB6 
1WIMNguyễn Hồng AnhHCM 44b1 36w1 12b1 29w1 6b1 2w½ 3b5,502219,5533
2WGMVõ Thị Kim PhụngHNO 31b1 20w½ 51w1 33b1 19w1 1b½ 9w5020,518,5432
3WFMĐặng Lê Xuân HiềnHNO 41w1 7b0 52w1 51b1 16w1 14b1 1w5019,517,5532
4Lê Đặng Bảo NgọcNBI 19w0 67b1 34w1 17b1 12w1 27b1 5w501918533
5WFMNguyễn Ngọc HiềnNBI 48w1 51b0 53w1 35b1 29b1 15w1 4b5016,514,5532
6WFMĐỗ Hoàng Minh ThơVLO 32b1 40w1 14b1 13w1 1w0 7b½ 12w4,502421432
7Vũ Nguyễn Bảo LinhHNO 68b1 3w1 19w½ 20b1 8w½ 6w½ 11b4,502221322
8WIMNguyễn Bình VyHNO 55b1 25w½ 11b½ 30w1 7b½ 23w1 10b4,502119331
9WFMNguyễn Minh ChiHCM 70w+ 23w1 13b0 10w½ 21b1 20w1 2b4,502119321
10WGMNguyễn Thị Thanh AnHCM 47w½ 34b½ 31w1 9b½ 24w1 19b1 8w4,502017,5331
11Lê Thái NgaHUE 63b½ 62w1 8w½ 22b½ 33w1 37b1 7w4,501715,5331
12WCMTrần Hoàng Bảo AnCTH 15b1 38w1 1w0 39b1 4b0 30w1 6b4023,520,5432
13WFMNguyễn Hà Khánh LinhHUE 35w1 26b1 9w1 6b0 14w0 34b1 16w4022,519,5432
14Trương Thanh VânNAN 46b1 21w1 6w0 45b1 13b1 3w0 15b402219,5433
15Huỳnh Ngọc Anh ThưDTH 12w0 69b1 26w1 18b1 22w1 5b0 14w402120432
16WFMTrần Thị Hồng PhấnDON 58b1 37w1 17w1 19b0 3b0 29w1 13b4020,518,5431
17Nguyễn Anh Bảo ThyNAN 53b1 30w1 16b0 4w0 44b1 40w1 18b4019,517,5432
18WIMNguyễn Thanh Thủy TiênHNO 45b1 22w1 29b0 15w0 38b1 31w1 17w401916,5432
19WCMLê Thái Hoàng ÁnhHCM 4b1 42w1 7b½ 16w1 2b0 10w0 28b3,502623331
20WFMTrần Lê Đan ThụyVLO 60w1 2b½ 47w1 7w0 32b1 9b0 21w3,5021,519,5331
21WIMBạch Ngọc Thùy DươngHCM 28w1 14b0 42w1 24b½ 9w0 44w1 20b3,502118,5320
22WGMNguyễn Thị Mai HưngHCM 57w1 18b0 38w1 11w½ 15b0 47b1 25w3,502018331
23WCMBùi Thị Ngọc ChiNBI 39w1 9b0 56w1 44b½ 47w1 8b0 24w3,501917330
24Trần Nguyễn Mỹ TiênDTH 43b1 29w0 54b1 21w½ 10b0 45w1 23b3,5018,516,5332
25Hà Phương Hoàng MaiHUE 59w1 8b½ 33w0 46b1 27w0 48b1 22b3,501816332
26AIMNguyễn Trương Bảo TrânCTH 66b1 13w0 15b0 41w1 45w½ 46b1 27w3,501716332
27WFMNguyễn Thị Phương ThảoDNA 54b0 64w1 32b½ 62w1 25b1 4w0 26b3,5016,515331
28Nguyễn Thị Huỳnh ThưVLO 21b0 46w½ 63b1 32w0 35w1 49b1 19w3,501614,5332
29WFMLương Hoàng Tú LinhBNI 52w1 24b1 18w1 1b0 5w0 16b0 42w302422331
30Phạm Thị Minh NgọcNBI 61w1 17b0 41w1 8b0 39w1 12b0 35w3020,518,5330
31Nguyễn Xuân NhiCTH 2w0 60b1 10b0 66w1 36w1 18b0 33w3019,518,5331
32WCMHuỳnh Phúc Minh PhươngHCM 6w0 65b1 27w½ 28b1 20w0 33b½ 36w3019,518232
33Tống Thái Hoàng ÂnHCM 62b½ 54w1 25b1 2w0 11b0 32w½ 31b3019,518231
34Nguyễn Hồng Hà MyHNO 64b½ 10w½ 4b0 54w1 51b1 13w0 39b301917,5231
35Nguyễn Ngọc Tường VyCTH 13b0 66w1 40b1 5w0 28b0 55w1 30b3018,517,5331
36WFMVũ Bùi Thị Thanh VânNBI 50w1 1b0 39b0 56w1 31b0 52w1 32b301816330
37WGMHoàng Thị Bảo TrâmHCM 56w1 16b0 44w0 52b1 42w1 11w0 38b301816321
38WCMNguyễn Thị Thúy QuyênDTH 69w1 12b0 22b0 43w1 18w0 54b1 37w3017,516,5331
39Nguyễn Minh ThưDTH 23b0 70w+ 36w1 12w0 30b0 57b1 34w3017,515,5231
40WIMNguyễn Thiên NgânHNO 65w1 6b0 35w0 53b1 57w1 17b0 43w301715,5331
41Nguyễn Thị Hà PhươngNAN 3b0 68w1 30b0 26b0 66w1 51w1 49b3015,514,5330
42WCMNguyễn Thị Phương AnhNAN 67w1 19b0 21b0 58w1 37b0 53w1 29b301514330
43Trần Ngọc Minh KhuêHCM 24w0 52b0 67w1 38b0 56b1 62w1 40b301312331
44Lê Minh AnhHUE 1w0 50b1 37b1 23w½ 17w0 21b0 46w2,502219,5232
45Trần Lý Ngân ChâuCTH 18w0 57b1 49w1 14w0 26b½ 24b0 48w2,5019,517,5231
46Dương Ngọc NgàHCM 14w0 28b½ 55b1 25w0 62b1 26w0 44b2,501816,5232
47Ngô Xuân QuỳnhDTH 10b½ 63w1 20b0 64w1 23b0 22w0 50b2,501816,5230
48Nguyễn Thị Phương UyênNAN 5b0 49w½ 64b0 63w1 50b1 25w0 45b2,5016,515231
49WIMNguyễn Thị Tường VânHCM 51w0 48b½ 45b0 59w1 64b1 28w0 41w2,501412,5231
50Mai Nhất Thiên KimCTH 36b0 44w0 68b1 55w½ 48w0 63b1 47w2,5012,511,5232
51Quan Mỹ LinhHCM 49b1 5w1 2b0 3w0 34w0 41b0 60w2023,521231
52Phạm Mai Phương NghiDTH 29b0 43w1 3b0 37w0 58b1 36b0 59w201917241
53Võ Thị Thủy TiênCTH 17w0 61b1 5b0 40w0 67b1 42b0 56w201817242
54Trương Nguyễn Thiên AnDNA 27w1 33b0 24w0 34b0 69b1 38w0 55b201716231
55Hoàng Nguyên GiangHNO 8w0 59b½ 46w0 50b½ 60w1 35b0 54w2016,514,5130
56Bùi Linh AnhDTH 37b0 58w1 23b0 36b0 43w0 64w1 53b201614,5230
57WCMNguyễn Vũ Bảo ChâuHCM 22b0 45w0 65b1 69w1 40b0 39w0 58b2014,513,5231
58Nguyễn Ngọc Vân AnhDTH 16w0 56b0 61w1 42b0 52w0 66b1 57w201413231
59Trương Thục QuyênHCM 25b0 55w½ 62b0 49b0 61w½ 68w1 52b2012,511,5130
60Trịnh Lê Bảo NgânHCM 20b0 31w0 66b0 68w1 55b0 67w1 51b2011,510,5230
61Cao Phúc Bảo QuỳnhHCM 30b0 53w0 58b0 65w½ 59b½ 69w1 64b2011,510,5130
62Phan Nguyễn Hà NhưTNI 33w½ 11b0 59w1 27b0 46w0 43b0 63w1,5018,516,5130
63Trịnh Lê Bảo TrânHCM 11w½ 47b0 28w0 48b0 65w1 50w0 62b1,501715,5120
64Bùi Nguyễn An NhiênCTH 34w½ 27b0 48w1 47b0 49w0 56b0 61w1,501614130
65Nguyễn Huỳnh Thiên ThanhHNO 40b0 32w0 57w0 61b½ 63b0 -1 67w1,501311,5030
66Bảo Kim NgânDNA 26w0 35b0 60w1 31b0 41b0 58w0 -01016,514,5130
67Nguyễn Đoàn Hạnh ThiCTH 42b0 4w0 43b0 -1 53w0 60b0 65b101615030
68Trần Như PhúcAGI 7w0 41b0 50w0 60b0 -1 59b0 69w101514030
69Trần Thanh TrúcAGI 38b0 15w0 -1 57b0 54w0 61b0 68b101413030
70Nguyễn Ngọc Trúc QuỳnhDON 9b- 39b- -0 -0 -0 -0 -00000000

Нота:
Тие Бреак1: Direct Encounter (DE)
Тие Бреак2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Тие Бреак3: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1)
Тие Бреак4: Number of games won (WON) (Gamepoints)
Тие Бреак5: Number of games played with black (BPG) (Gamepoints)
Тие Бреак6: Number of games won with black (BWG) (Gamepoints)