GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA XUẤT SẮC QUỐC GIA 2026 CỜ NHANH - NỮ VÔ ĐỊCH

最后更新31.10.2026 03:01:28, 创建者/最新上传: RoyalChess

比赛选择StandardMenChess, StandardWomenChess
StandardMenAsean, StandardWomenAsean
RapidMenChess, RapidWomenChess
RapidMenAsean, RapidWomenAsean
参数选择 显示比赛详细资料, 比赛日历链接
团队浏览AGI, BNI, CTH, DNA, DON, DTH, HCM, HNO, HPH, HUE, KTL, LDO, NAN, NBI, OLP, QDO, TNI, VCH, VLO
分组浏览ASF, F
列表赛前排序表, 选手按字母排列, 协会-,对局- 及称号-统计, Alphabetical list all groups, 日程表
1 轮后名次交叉表, 赛前名次交叉表
配对板1 轮, 2 轮/9 , 没有配对
名次表在1 轮
最佳五位棋手, 完全统计资料, 奖牌统计
Excel及打印输出到Excel文件 (.xlsx), 输出至PDF文件, QR-Codes
Search for player 搜索

选手按字母排列

序号姓名国际棋联ID国际等级分协会俱乐部/城市
1WIMBạch Ngọc Thùy Dương124089562139HCMThành Phố Hồ Chí Minh
2Bảo Kim Ngân124543461440DNAĐà Nẵng
3Bùi Nguyễn An Nhiên124602141451CTHCần Thơ
4Bùi Linh Anh124320591775DTHĐồng Tháp
5WCMBùi Thị Ngọc Chi124187061971NBINinh Bình
6Cao Phúc Bảo Quỳnh124537141446HCMThành Phố Hồ Chí Minh
7WFMĐặng Lê Xuân Hiền124205141946HNOHà Nội
8WFMĐỗ Hoàng Minh Thơ124009552064VLOVĩnh Long
9Dương Ngọc Ngà124292521692HCMThành Phố Hồ Chí Minh
10Hà Phương Hoàng Mai124066431897HUEHuế
11WGMHoàng Thị Bảo Trâm124011022067HCMThành Phố Hồ Chí Minh
12Hoàng Nguyên Giang124277051780HNOHà Nội
13WCMHuỳnh Phúc Minh Phương124178741752HCMThành Phố Hồ Chí Minh
14Huỳnh Ngọc Anh Thư124119811697DTHĐồng Tháp
15Lê Minh Anh124243741788HUEHuế
16Lê Đặng Bảo Ngọc124187141712NBINinh Bình
17WCMLê Thái Hoàng Ánh124246171947HCMThành Phố Hồ Chí Minh
18Lê Thái Nga124090061879HUEHuế
19WFMLương Hoàng Tú Linh124146971974BNIBắc Ninh
20Mai Nhất Thiên Kim124370001668CTHCần Thơ
21Ngô Xuân Quỳnh124117601783DTHĐồng Tháp
22AIMNguyễn Trương Bảo Trân124023111826CTHCần Thơ
23WCMNguyễn Thị Phương Anh124333901824NANNghệ An
24WIMNguyễn Thiên Ngân124148161891HNOHà Nội
25Nguyễn Thị Hà Phương124147861710NANNghệ An
26Nguyễn Ngọc Tường Vy124348761720CTHCần Thơ
27Nguyễn Minh Thư124765521723DTHĐồng Tháp
28Nguyễn Ngọc Vân Anh124117871624DTHĐồng Tháp
29Nguyễn Thị Phương Uyên124277301695NANNghệ An
30Nguyễn Huỳnh Thiên Thanh124252571570HNOHà Nội
31Nguyễn Đoàn Hạnh Thi124516571428CTHCần Thơ
32Nguyễn Anh Bảo Thy124304201973NANNghệ An
33WFMNguyễn Thị Phương Thảo124043491970DNAĐà Nẵng
34WFMNguyễn Hà Khánh Linh124199821958HUEHuế
35WIMNguyễn Thị Tường Vân124002702061HCMThành Phố Hồ Chí Minh
36WGMNguyễn Thị Mai Hưng124016762126HCMThành Phố Hồ Chí Minh
37WIMNguyễn Hồng Anh124067322075HCMThành Phố Hồ Chí Minh
38WGMNguyễn Thị Thanh An124003002072HCMThành Phố Hồ Chí Minh
39WIMNguyễn Bình Vy124199662068HNOHà Nội
40WFMNguyễn Minh Chi124246411869HCMThành Phố Hồ Chí Minh
41Nguyễn Hồng Hà My124277211867HNOHà Nội
42WCMNguyễn Thị Thúy Quyên124087941819DTHĐồng Tháp
43Nguyễn Thị Huỳnh Thư124157821806VLOVĩnh Long
44Nguyễn Xuân Nhi124040121796CTHCần Thơ
45WCMNguyễn Vũ Bảo Châu124321131792HCMThành Phố Hồ Chí Minh
46WFMNguyễn Ngọc Hiền124187221936NBINinh Bình
47WIMNguyễn Thanh Thủy Tiên124009981905HNOHà Nội
48Nguyễn Ngọc Trúc Quỳnh124236611493DONĐồng Nai
49Phạm Thị Minh Ngọc124277481867NBINinh Bình
50Phạm Mai Phương Nghi124809241734DTHĐồng Tháp
51Phan Nguyễn Hà Như124031561739TNITây Ninh
52Quan Mỹ Linh124211111752HCMThành Phố Hồ Chí Minh
53Tống Thái Hoàng Ân124192302001HCMThành Phố Hồ Chí Minh
54Trần Như Phúc124729130AGIAn Giang
55Trần Thanh Trúc124776210AGIAn Giang
56Trần Lý Ngân Châu124200691687CTHCần Thơ
57Trần Ngọc Minh Khuê124316641585HCMThành Phố Hồ Chí Minh
58WCMTrần Hoàng Bảo An124323421941CTHCần Thơ
59Trần Nguyễn Mỹ Tiên124243901893DTHĐồng Tháp
60WFMTrần Lê Đan Thụy124034071928VLOVĩnh Long
61WFMTrần Thị Hồng Phấn124068561897DONĐồng Nai
62Trịnh Lê Bảo Ngân124436381690HCMThành Phố Hồ Chí Minh
63Trịnh Lê Bảo Trân124436031513HCMThành Phố Hồ Chí Minh
64Trương Thục Quyên124314861597HCMThành Phố Hồ Chí Minh
65Trương Nguyễn Thiên An124323501723DNAĐà Nẵng
66Trương Thanh Vân124329621934NANNghệ An
67WGMVõ Thị Kim Phụng124018382129HNOHà Nội
68Võ Thị Thủy Tiên124106671730CTHCần Thơ
69Vũ Nguyễn Bảo Linh124277641820HNOHà Nội
70WFMVũ Bùi Thị Thanh Vân124089211900NBINinh Bình