Logged on: Gast
Servertime 05.11.2026 00:57:02
Logout
Login
AFG
Arabic
ARM
AZE
BIH
BUL
CAT
CHN
CRO
CZE
DEN
ENG
ESP
FAI
FIN
FRA
GER
GRE
INA
ITA
JPN
KAZ
KGZ
MKD
LTU
NED
POL
POR
ROU
RUS
SRB
SVK
SWE
TJK
TKM
TUR
UKR
UZB
VIE
Font:11pt
Inici
Base de dades de torneigs
Campionat AUT
Pictures
P+F/FAQ
Registre en línia
Swiss-Manager
ÖSB
FIDE
Note: To reduce the server load by daily scanning of all links by search engines like Google, Yahoo and Co, all links for tournaments older than 2 weeks (end-date) are shown after clicking the following button:
GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA XUẤT SẮC QUỐC GIA 2026 CỜ NHANH - NỮ VÔ ĐỊCH
Darrera actualització01.11.2026 05:34:27, Creador/Darrera càrrega: RoyalChess
Search for player
Cerca
Aparellaments/Resultats
4. Ronda El 2026/10/31 A les 15:00
T.
Núm.
White
FED
Elo
Pts.
Resultat
Pts.
Black
FED
Elo
Núm.
1
4
WIM
Nguyễn Hồng Anh
HCM
2075
3
1 - 0
3
WFM
Lương Hoàng Tú Linh
BNI
1974
11
2
8
WFM
Đỗ Hoàng Minh Thơ
VLO
2064
3
1 - 0
3
WFM
Nguyễn Hà Khánh Linh
HUE
1958
15
3
16
WCM
Lê Thái Hoàng Ánh
HCM
1947
2½
1 - 0
3
WFM
Trần Thị Hồng Phấn
DON
1897
24
4
10
Tống Thái Hoàng Ân
HCM
2001
2½
0 - 1
2½
WGM
Võ Thị Kim Phụng
HNO
2129
2
5
21
WFM
Trần Lê Đan Thụy
VLO
1928
2½
0 - 1
2½
Vũ Nguyễn Bảo Linh
HNO
1820
34
6
26
Trần Nguyễn Mỹ Tiên
DTH
1893
2
½ - ½
2
WIM
Bạch Ngọc Thùy Dương
HCM
2139
1
7
3
WGM
Nguyễn Thị Mai Hưng
HCM
2126
2
½ - ½
2
Lê Thái Nga
HUE
1879
28
8
29
WFM
Nguyễn Minh Chi
HCM
1869
2
½ - ½
2
WGM
Nguyễn Thị Thanh An
HCM
2072
5
9
6
WIM
Nguyễn Bình Vy
HNO
2068
2
1 - 0
2
Phạm Thị Minh Ngọc
NBI
1867
31
10
12
Nguyễn Anh Bảo Thy
NAN
1973
2
0 - 1
2
Lê Đặng Bảo Ngọc
NBI
1712
51
11
39
Lê Minh Anh
HUE
1788
2
½ - ½
2
WCM
Bùi Thị Ngọc Chi
NBI
1971
13
12
44
Quan Mỹ Linh
HCM
1752
2
0 - 1
2
WFM
Đặng Lê Xuân Hiền
HNO
1946
17
13
48
Nguyễn Minh Thư
DTH
1723
2
0 - 1
2
WCM
Trần Hoàng Bảo An
CTH
1941
18
14
50
Nguyễn Ngọc Tường Vy
CTH
1720
2
0 - 1
2
WFM
Nguyễn Ngọc Hiền
NBI
1936
19
15
57
Trần Lý Ngân Châu
CTH
1687
2
0 - 1
2
Trương Thanh Vân
NAN
1934
20
16
22
WIM
Nguyễn Thanh Thủy Tiên
HNO
1905
2
0 - 1
2
Huỳnh Ngọc Anh Thư
DTH
1697
53
17
14
WFM
Nguyễn Thị Phương Thảo
DNA
1970
1½
1 - 0
1½
Phan Nguyễn Hà Như
TNI
1739
45
18
55
Dương Ngọc Ngà
HCM
1692
1½
0 - 1
1½
Hà Phương Hoàng Mai
HUE
1897
25
19
36
Nguyễn Thị Huỳnh Thư
VLO
1806
1½
0 - 1
1½
WCM
Huỳnh Phúc Minh Phương
HCM
1752
43
20
40
Ngô Xuân Quỳnh
DTH
1783
1½
1 - 0
1½
Bùi Nguyễn An Nhiên
CTH
1451
65
21
46
Phạm Mai Phương Nghi
DTH
1734
1
0 - 1
1
WGM
Hoàng Thị Bảo Trâm
HCM
2067
7
22
23
WFM
Vũ Bùi Thị Thanh Vân
NBI
1900
1
1 - 0
1
Bùi Linh Anh
DTH
1775
42
23
47
Võ Thị Thủy Tiên
CTH
1730
1
0 - 1
1
WIM
Nguyễn Thiên Ngân
HNO
1891
27
24
30
Nguyễn Hồng Hà My
HNO
1867
1
1 - 0
1
Trương Nguyễn Thiên An
DNA
1723
49
25
32
AIM
Nguyễn Trương Bảo Trân
CTH
1826
1
1 - 0
1
Nguyễn Thị Hà Phương
NAN
1710
52
26
33
WCM
Nguyễn Thị Phương Anh
NAN
1824
1
1 - 0
1
Nguyễn Ngọc Vân Anh
DTH
1624
59
27
35
WCM
Nguyễn Thị Thúy Quyên
DTH
1819
1
1 - 0
1
Trần Ngọc Minh Khuê
HCM
1585
61
28
37
Nguyễn Xuân Nhi
CTH
1796
1
1 - 0
1
Bảo Kim Ngân
DNA
1440
67
29
38
WCM
Nguyễn Vũ Bảo Châu
HCM
1792
1
1 - 0
1
Trần Thanh Trúc
AGI
1780
70
30
58
Mai Nhất Thiên Kim
CTH
1668
1
½ - ½
½
Hoàng Nguyên Giang
HNO
1780
41
31
9
WIM
Nguyễn Thị Tường Vân
HCM
2061
½
1 - 0
½
Trương Thục Quyên
HCM
1597
60
32
54
Nguyễn Thị Phương Uyên
NAN
1695
½
1 - 0
½
Trịnh Lê Bảo Trân
HCM
1513
63
33
56
Trịnh Lê Bảo Ngân
HCM
1690
0
1 - 0
0
Trần Như Phúc
AGI
1790
69
34
66
Cao Phúc Bảo Quỳnh
HCM
1446
0
½ - ½
0
Nguyễn Huỳnh Thiên Thanh
HNO
1570
62
35
68
Nguyễn Đoàn Hạnh Thi
CTH
1428
0
1
bye
36
64
Nguyễn Ngọc Trúc Quỳnh
DON
1493
0
0
Sense emparellar
Servidor de resultats de torneigs d'escacs
© 2006-2026 Heinz Herzog
, CMS-Version 18.10.2026 16:52, Node S4
Impressió