Logged on: Gast
Servertime 05.11.2026 08:28:13
Logout
Login
AFG
Arabic
ARM
AZE
BIH
BUL
CAT
CHN
CRO
CZE
DEN
ENG
ESP
FAI
FIN
FRA
GER
GRE
INA
ITA
JPN
KAZ
KGZ
MKD
LTU
NED
POL
POR
ROU
RUS
SRB
SVK
SWE
TJK
TKM
TUR
UKR
UZB
VIE
Font:11pt
Heim
Kappingar-Dátugrunnur
AUT meistaraskapurin
Pictures
FAQ
Online Skráseting
Swiss-Manager
ÖSB
FIDE
Note: To reduce the server load by daily scanning of all links by search engines like Google, Yahoo and Co, all links for tournaments older than 2 weeks (end-date) are shown after clicking the following button:
GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA XUẤT SẮC QUỐC GIA 2026 CỜ NHANH - NỮ VÔ ĐỊCH
Seinast dagført01.11.2026 05:34:27, Creator/Last Upload: RoyalChess
Search for player
Leita
Paringar/Úrslit
8. Umfar tann 2026/11/01 kl. 09:00
Bo.
Nr.
White
Land
Rtg
Stig
Úrslit
Stig
Black
Land
Rtg
Nr.
1
19
WFM
Nguyễn Ngọc Hiền
NBI
1936
6
1 - 0
6½
WIM
Nguyễn Hồng Anh
HCM
2075
4
2
2
WGM
Võ Thị Kim Phụng
HNO
2129
5½
0 - 1
5½
WFM
Đỗ Hoàng Minh Thơ
VLO
2064
8
3
34
Vũ Nguyễn Bảo Linh
HNO
1820
5½
0 - 1
5½
WGM
Nguyễn Thị Thanh An
HCM
2072
5
4
29
WFM
Nguyễn Minh Chi
HCM
1869
5
½ - ½
5
WFM
Đặng Lê Xuân Hiền
HNO
1946
17
5
20
Trương Thanh Vân
NAN
1934
5
1 - 0
5
Lê Đặng Bảo Ngọc
NBI
1712
51
6
6
WIM
Nguyễn Bình Vy
HNO
2068
4½
0 - 1
5
WIM
Nguyễn Thanh Thủy Tiên
HNO
1905
22
7
16
WCM
Lê Thái Hoàng Ánh
HCM
1947
4½
0 - 1
4½
WGM
Nguyễn Thị Mai Hưng
HCM
2126
3
8
24
WFM
Trần Thị Hồng Phấn
DON
1897
4½
1 - 0
4½
WCM
Bùi Thị Ngọc Chi
NBI
1971
13
9
14
WFM
Nguyễn Thị Phương Thảo
DNA
1970
4½
0 - 1
4½
WFM
Trần Lê Đan Thụy
VLO
1928
21
10
15
WFM
Nguyễn Hà Khánh Linh
HUE
1958
4½
0 - 1
4½
Lê Thái Nga
HUE
1879
28
11
30
Nguyễn Hồng Hà My
HNO
1867
4
0 - 1
4
WGM
Hoàng Thị Bảo Trâm
HCM
2067
7
12
37
Nguyễn Xuân Nhi
CTH
1796
4
0 - 1
4
WFM
Lương Hoàng Tú Linh
BNI
1974
11
13
12
Nguyễn Anh Bảo Thy
NAN
1973
4
0 - 1
4
WCM
Huỳnh Phúc Minh Phương
HCM
1752
43
14
18
WCM
Trần Hoàng Bảo An
CTH
1941
4
1 - 0
4
Trần Ngọc Minh Khuê
HCM
1585
61
15
1
WIM
Bạch Ngọc Thùy Dương
HCM
2139
3½
1 - 0
4
Huỳnh Ngọc Anh Thư
DTH
1697
53
16
40
Ngô Xuân Quỳnh
DTH
1783
3½
1 - 0
3½
WIM
Nguyễn Thị Tường Vân
HCM
2061
9
17
25
Hà Phương Hoàng Mai
HUE
1897
3½
½ - ½
3½
Nguyễn Thị Huỳnh Thư
VLO
1806
36
18
26
Trần Nguyễn Mỹ Tiên
DTH
1893
3½
0 - 1
3½
Lê Minh Anh
HUE
1788
39
19
54
Nguyễn Thị Phương Uyên
NAN
1695
3½
1 - 0
3½
Phạm Thị Minh Ngọc
NBI
1867
31
20
50
Nguyễn Ngọc Tường Vy
CTH
1720
3½
0 - 1
3½
AIM
Nguyễn Trương Bảo Trân
CTH
1826
32
21
23
WFM
Vũ Bùi Thị Thanh Vân
NBI
1900
3
1 - 0
3
Hoàng Nguyên Giang
HNO
1780
41
22
33
WCM
Nguyễn Thị Phương Anh
NAN
1824
3
½ - ½
3
Nguyễn Minh Thư
DTH
1723
48
23
52
Nguyễn Thị Hà Phương
NAN
1710
3
1 - 0
3
WCM
Nguyễn Thị Thúy Quyên
DTH
1819
35
24
38
WCM
Nguyễn Vũ Bảo Châu
HCM
1792
3
½ - ½
3
Quan Mỹ Linh
HCM
1752
44
25
46
Phạm Mai Phương Nghi
DTH
1734
3
1 - 0
2½
Trần Lý Ngân Châu
CTH
1687
57
26
42
Bùi Linh Anh
DTH
1775
2½
1 - 0
2½
Nguyễn Huỳnh Thiên Thanh
HNO
1570
62
27
47
Võ Thị Thủy Tiên
CTH
1730
2½
1 - 0
2½
Phan Nguyễn Hà Như
TNI
1739
45
28
55
Dương Ngọc Ngà
HCM
1692
2½
1 - 0
2½
Bùi Nguyễn An Nhiên
CTH
1451
65
29
49
Trương Nguyễn Thiên An
DNA
1723
2
0 - 1
2½
Mai Nhất Thiên Kim
CTH
1668
58
30
56
Trịnh Lê Bảo Ngân
HCM
1690
2
0 - 1
2
Nguyễn Ngọc Vân Anh
DTH
1624
59
31
66
Cao Phúc Bảo Quỳnh
HCM
1446
2
0 - 1
2
Bảo Kim Ngân
DNA
1440
67
32
70
Trần Thanh Trúc
AGI
1780
1½
0 - 1
2
Trương Thục Quyên
HCM
1597
60
33
68
Nguyễn Đoàn Hạnh Thi
CTH
1428
1
0 - 1
1½
Trần Như Phúc
AGI
1790
69
34
63
Trịnh Lê Bảo Trân
HCM
1513
1½
1
fríumfar
35
10
Tống Thái Hoàng Ân
HCM
2001
3
0
ikki parað
36
27
WIM
Nguyễn Thiên Ngân
HNO
1891
3
0
ikki parað
37
64
Nguyễn Ngọc Trúc Quỳnh
DON
1493
0
0
ikki parað
Chess-Tournament-Results-Servari
© 2006-2026 Heinz Herzog
, CMS-Version 18.10.2026 16:52, Node S4
yvirskrift