Logged on: Gast
Servertime 05.11.2026 00:47:34
Logout
Login
AFG
Arabic
ARM
AZE
BIH
BUL
CAT
CHN
CRO
CZE
DEN
ENG
ESP
FAI
FIN
FRA
GER
GRE
INA
ITA
JPN
KAZ
KGZ
MKD
LTU
NED
POL
POR
ROU
RUS
SRB
SVK
SWE
TJK
TKM
TUR
UKR
UZB
VIE
Font:11pt
Heim
Kappingar-Dátugrunnur
AUT meistaraskapurin
Pictures
FAQ
Online Skráseting
Swiss-Manager
ÖSB
FIDE
Note: To reduce the server load by daily scanning of all links by search engines like Google, Yahoo and Co, all links for tournaments older than 2 weeks (end-date) are shown after clicking the following button:
GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA XUẤT SẮC QUỐC GIA 2026 CỜ NHANH - NỮ VÔ ĐỊCH
Seinast dagført01.11.2026 05:34:27, Creator/Last Upload: RoyalChess
Search for player
Leita
Paringar/Úrslit
5. Umfar tann 2026/10/31 kl. 16:00
Bo.
Nr.
White
Land
Rtg
Stig
Úrslit
Stig
Black
Land
Rtg
Nr.
1
8
WFM
Đỗ Hoàng Minh Thơ
VLO
2064
4
0 - 1
4
WIM
Nguyễn Hồng Anh
HCM
2075
4
2
2
WGM
Võ Thị Kim Phụng
HNO
2129
3½
1 - 0
3½
WCM
Lê Thái Hoàng Ánh
HCM
1947
16
3
34
Vũ Nguyễn Bảo Linh
HNO
1820
3½
½ - ½
3
WIM
Nguyễn Bình Vy
HNO
2068
6
4
11
WFM
Lương Hoàng Tú Linh
BNI
1974
3
0 - 1
3
WFM
Nguyễn Ngọc Hiền
NBI
1936
19
5
15
WFM
Nguyễn Hà Khánh Linh
HUE
1958
3
0 - 1
3
Trương Thanh Vân
NAN
1934
20
6
17
WFM
Đặng Lê Xuân Hiền
HNO
1946
3
1 - 0
3
WFM
Trần Thị Hồng Phấn
DON
1897
24
7
51
Lê Đặng Bảo Ngọc
NBI
1712
3
1 - 0
3
WCM
Trần Hoàng Bảo An
CTH
1941
18
8
53
Huỳnh Ngọc Anh Thư
DTH
1697
3
1 - 0
2½
WGM
Nguyễn Thị Mai Hưng
HCM
2126
3
9
1
WIM
Bạch Ngọc Thùy Dương
HCM
2139
2½
0 - 1
2½
WFM
Nguyễn Minh Chi
HCM
1869
29
10
5
WGM
Nguyễn Thị Thanh An
HCM
2072
2½
1 - 0
2½
Trần Nguyễn Mỹ Tiên
DTH
1893
26
11
28
Lê Thái Nga
HUE
1879
2½
1 - 0
2½
Tống Thái Hoàng Ân
HCM
2001
10
12
13
WCM
Bùi Thị Ngọc Chi
NBI
1971
2½
1 - 0
2½
Ngô Xuân Quỳnh
DTH
1783
40
13
25
Hà Phương Hoàng Mai
HUE
1897
2½
0 - 1
2½
WFM
Nguyễn Thị Phương Thảo
DNA
1970
14
14
43
WCM
Huỳnh Phúc Minh Phương
HCM
1752
2½
0 - 1
2½
WFM
Trần Lê Đan Thụy
VLO
1928
21
15
39
Lê Minh Anh
HUE
1788
2½
0 - 1
2
Nguyễn Anh Bảo Thy
NAN
1973
12
16
7
WGM
Hoàng Thị Bảo Trâm
HCM
2067
2
1 - 0
2
WCM
Nguyễn Thị Phương Anh
NAN
1824
33
17
35
WCM
Nguyễn Thị Thúy Quyên
DTH
1819
2
0 - 1
2
WIM
Nguyễn Thanh Thủy Tiên
HNO
1905
22
18
37
Nguyễn Xuân Nhi
CTH
1796
2
1 - 0
2
WFM
Vũ Bùi Thị Thanh Vân
NBI
1900
23
19
27
WIM
Nguyễn Thiên Ngân
HNO
1891
2
1 - 0
2
WCM
Nguyễn Vũ Bảo Châu
HCM
1792
38
20
44
Quan Mỹ Linh
HCM
1752
2
0 - 1
2
Nguyễn Hồng Hà My
HNO
1867
30
21
31
Phạm Thị Minh Ngọc
NBI
1867
2
1 - 0
2
Nguyễn Minh Thư
DTH
1723
48
22
32
AIM
Nguyễn Trương Bảo Trân
CTH
1826
2
½ - ½
2
Trần Lý Ngân Châu
CTH
1687
57
23
36
Nguyễn Thị Huỳnh Thư
VLO
1806
1½
1 - 0
2
Nguyễn Ngọc Tường Vy
CTH
1720
50
24
65
Bùi Nguyễn An Nhiên
CTH
1451
1½
0 - 1
1½
WIM
Nguyễn Thị Tường Vân
HCM
2061
9
25
45
Phan Nguyễn Hà Như
TNI
1739
1½
0 - 1
1½
Dương Ngọc Ngà
HCM
1692
55
26
58
Mai Nhất Thiên Kim
CTH
1668
1½
0 - 1
1½
Nguyễn Thị Phương Uyên
NAN
1695
54
27
41
Hoàng Nguyên Giang
HNO
1780
1
1 - 0
1
Trịnh Lê Bảo Ngân
HCM
1690
56
28
42
Bùi Linh Anh
DTH
1775
1
0 - 1
1
Trần Ngọc Minh Khuê
HCM
1585
61
29
59
Nguyễn Ngọc Vân Anh
DTH
1624
1
0 - 1
1
Phạm Mai Phương Nghi
DTH
1734
46
30
68
Nguyễn Đoàn Hạnh Thi
CTH
1428
1
0 - 1
1
Võ Thị Thủy Tiên
CTH
1730
47
31
70
Trần Thanh Trúc
AGI
1780
1
0 - 1
1
Trương Nguyễn Thiên An
DNA
1723
49
32
52
Nguyễn Thị Hà Phương
NAN
1710
1
1 - 0
1
Bảo Kim Ngân
DNA
1440
67
33
60
Trương Thục Quyên
HCM
1597
½
½ - ½
½
Cao Phúc Bảo Quỳnh
HCM
1446
66
34
63
Trịnh Lê Bảo Trân
HCM
1513
½
1 - 0
½
Nguyễn Huỳnh Thiên Thanh
HNO
1570
62
35
69
Trần Như Phúc
AGI
1790
0
1
fríumfar
36
64
Nguyễn Ngọc Trúc Quỳnh
DON
1493
0
0
ikki parað
Chess-Tournament-Results-Servari
© 2006-2026 Heinz Herzog
, CMS-Version 18.10.2026 16:52, Node S4
yvirskrift