Logged on: Gast
Servertime 05.11.2026 23:16:12
Logout
Login
AFG
Arabic
ARM
AZE
BIH
BUL
CAT
CHN
CRO
CZE
DEN
ENG
ESP
FAI
FIN
FRA
GER
GRE
INA
ITA
JPN
KAZ
KGZ
MKD
LTU
NED
POL
POR
ROU
RUS
SRB
SVK
SWE
TJK
TKM
TUR
UKR
UZB
VIE
Font:11pt
Home
Databáza turnajov
Prebor Rakúska
Pictures
FAQ
Online Registration
Swiss-Manager
ÖSB
FIDE
Note: To reduce the server load by daily scanning of all links by search engines like Google, Yahoo and Co, all links for tournaments older than 2 weeks (end-date) are shown after clicking the following button:
ukáž detaily turnaja
GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA XUẤT SẮC QUỐC GIA 2026 CỜ NHANH - NỮ VÔ ĐỊCH
Posledná aktualizácia 01.11.2026 05:34:27, Creator/Last Upload: RoyalChess
Search for player
Hladaj
Žrebovanie / výsledky
7. kolo dňa 2026/11/01 o 08:00
š.
č.
T
White
FED
Elo
Body
Výsledok
Body
T
Black
FED
Elo
č.
1
17
WFM
Đặng Lê Xuân Hiền
HNO
1946
5
0 - 1
5½
WIM
Nguyễn Hồng Anh
HCM
2075
4
2
51
Lê Đặng Bảo Ngọc
NBI
1712
5
0 - 1
5
WFM
Nguyễn Ngọc Hiền
NBI
1936
19
3
2
WGM
Võ Thị Kim Phụng
HNO
2129
5
½ - ½
4½
WFM
Nguyễn Minh Chi
HCM
1869
29
4
5
WGM
Nguyễn Thị Thanh An
HCM
2072
4½
1 - 0
4½
WIM
Nguyễn Bình Vy
HNO
2068
6
5
28
Lê Thái Nga
HUE
1879
4½
0 - 1
4½
Vũ Nguyễn Bảo Linh
HNO
1820
34
6
8
WFM
Đỗ Hoàng Minh Thơ
VLO
2064
4½
1 - 0
4
WCM
Trần Hoàng Bảo An
CTH
1941
18
7
22
WIM
Nguyễn Thanh Thủy Tiên
HNO
1905
4
1 - 0
4
Nguyễn Anh Bảo Thy
NAN
1973
12
8
15
WFM
Nguyễn Hà Khánh Linh
HUE
1958
4
½ - ½
4
WFM
Trần Thị Hồng Phấn
DON
1897
24
9
53
Huỳnh Ngọc Anh Thư
DTH
1697
4
0 - 1
4
Trương Thanh Vân
NAN
1934
20
10
21
WFM
Trần Lê Đan Thụy
VLO
1928
3½
1 - 0
3½
WIM
Bạch Ngọc Thùy Dương
HCM
2139
1
11
3
WGM
Nguyễn Thị Mai Hưng
HCM
2126
3½
1 - 0
3½
Hà Phương Hoàng Mai
HUE
1897
25
12
13
WCM
Bùi Thị Ngọc Chi
NBI
1971
3½
1 - 0
3½
Trần Nguyễn Mỹ Tiên
DTH
1893
26
13
32
AIM
Nguyễn Trương Bảo Trân
CTH
1826
3½
0 - 1
3½
WFM
Nguyễn Thị Phương Thảo
DNA
1970
14
14
36
Nguyễn Thị Huỳnh Thư
VLO
1806
3½
0 - 1
3½
WCM
Lê Thái Hoàng Ánh
HCM
1947
16
15
35
WCM
Nguyễn Thị Thúy Quyên
DTH
1819
3
0 - 1
3
WGM
Hoàng Thị Bảo Trâm
HCM
2067
7
16
37
Nguyễn Xuân Nhi
CTH
1796
3
+ - -
3
Tống Thái Hoàng Ân
HCM
2001
10
17
11
WFM
Lương Hoàng Tú Linh
BNI
1974
3
1 - 0
3
WCM
Nguyễn Thị Phương Anh
NAN
1824
33
18
43
WCM
Huỳnh Phúc Minh Phương
HCM
1752
3
1 - 0
3
WFM
Vũ Bùi Thị Thanh Vân
NBI
1900
23
19
27
WIM
Nguyễn Thiên Ngân
HNO
1891
3
- - +
3
Trần Ngọc Minh Khuê
HCM
1585
61
20
48
Nguyễn Minh Thư
DTH
1723
3
0 - 1
3
Nguyễn Hồng Hà My
HNO
1867
30
21
31
Phạm Thị Minh Ngọc
NBI
1867
3
½ - ½
3
Nguyễn Ngọc Tường Vy
CTH
1720
50
22
9
WIM
Nguyễn Thị Tường Vân
HCM
2061
2½
1 - 0
3
Nguyễn Thị Hà Phương
NAN
1710
52
23
39
Lê Minh Anh
HUE
1788
2½
1 - 0
2½
Dương Ngọc Ngà
HCM
1692
55
24
58
Mai Nhất Thiên Kim
CTH
1668
2½
0 - 1
2½
Ngô Xuân Quỳnh
DTH
1783
40
25
57
Trần Lý Ngân Châu
CTH
1687
2½
0 - 1
2½
Nguyễn Thị Phương Uyên
NAN
1695
54
26
59
Nguyễn Ngọc Vân Anh
DTH
1624
2
0 - 1
2
WCM
Nguyễn Vũ Bảo Châu
HCM
1792
38
27
41
Hoàng Nguyên Giang
HNO
1780
2
1 - 0
2
Trương Nguyễn Thiên An
DNA
1723
49
28
47
Võ Thị Thủy Tiên
CTH
1730
2
½ - ½
2
Bùi Linh Anh
DTH
1775
42
29
44
Quan Mỹ Linh
HCM
1752
2
1 - 0
2
Trịnh Lê Bảo Ngân
HCM
1690
56
30
46
Phạm Mai Phương Nghi
DTH
1734
2
1 - 0
2
Trương Thục Quyên
HCM
1597
60
31
65
Bùi Nguyễn An Nhiên
CTH
1451
1½
1 - 0
2
Cao Phúc Bảo Quỳnh
HCM
1446
66
32
45
Phan Nguyễn Hà Như
TNI
1739
1½
1 - 0
1½
Trịnh Lê Bảo Trân
HCM
1513
63
33
62
Nguyễn Huỳnh Thiên Thanh
HNO
1570
1½
1 - 0
1
Nguyễn Đoàn Hạnh Thi
CTH
1428
68
34
69
Trần Như Phúc
AGI
1790
1
½ - ½
1
Trần Thanh Trúc
AGI
1780
70
35
67
Bảo Kim Ngân
DNA
1440
1
1
voľno
36
64
Nguyễn Ngọc Trúc Quỳnh
DON
1493
0
0
nežrebovaný
Chess-Tournament-Results-Servers
© 2006-2026 Heinz Herzog
, CMS-Version 05.11.2026 12:57, Node S4
Tiráž