Logged on: Gast
Servertime 08.11.2026 13:17:26
Logout
Login
AFG
Arabic
ARM
AZE
BIH
BUL
CAT
CHN
CRO
CZE
DEN
ENG
ESP
FAI
FIN
FRA
GER
GRE
INA
ITA
JPN
KAZ
KGZ
MKD
LTU
NED
POL
POR
ROU
RUS
SRB
SVK
SWE
TJK
TKM
TUR
UKR
UZB
VIE
Font:11pt
الصفحة الرئيسية
قاعدة بيانات البطولات
بطولات النمسا
الصور
اسئلة مكررة
تسجيل عبر الإنترنت
Swiss-Manager
ÖSB
FIDE
Note: To reduce the server load by daily scanning of all links by search engines like Google, Yahoo and Co, all links for tournaments older than 2 weeks (end-date) are shown after clicking the following button:
مشاهدة تفاصيل البطولة
GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA XUẤT SẮC QUỐC GIA 2026 CỜ NHANH - NỮ VÔ ĐỊCH
اخر تحديث01.11.2026 05:34:27, منشئ/آخر رفع: RoyalChess
Search for player
ابحث
الازواج/النتيجة
1. الجولة في 2026/10/31 الساعة 08:00
رقعة
رقم
White
اتحاد
تقييم
نقاط
نتيجة
نقاط
Black
اتحاد
تقييم
رقم
1
1
WIM
Bạch Ngọc Thùy Dương
HCM
2139
0
1 - 0
0
Nguyễn Thị Huỳnh Thư
VLO
1806
36
2
37
Nguyễn Xuân Nhi
CTH
1796
0
0 - 1
0
WGM
Võ Thị Kim Phụng
HNO
2129
2
3
3
WGM
Nguyễn Thị Mai Hưng
HCM
2126
0
1 - 0
0
WCM
Nguyễn Vũ Bảo Châu
HCM
1792
38
4
39
Lê Minh Anh
HUE
1788
0
0 - 1
0
WIM
Nguyễn Hồng Anh
HCM
2075
4
5
5
WGM
Nguyễn Thị Thanh An
HCM
2072
0
½ - ½
0
Ngô Xuân Quỳnh
DTH
1783
40
6
41
Hoàng Nguyên Giang
HNO
1780
0
0 - 1
0
WIM
Nguyễn Bình Vy
HNO
2068
6
7
7
WGM
Hoàng Thị Bảo Trâm
HCM
2067
0
1 - 0
0
Bùi Linh Anh
DTH
1775
42
8
43
WCM
Huỳnh Phúc Minh Phương
HCM
1752
0
0 - 1
0
WFM
Đỗ Hoàng Minh Thơ
VLO
2064
8
9
9
WIM
Nguyễn Thị Tường Vân
HCM
2061
0
0 - 1
0
Quan Mỹ Linh
HCM
1752
44
10
45
Phan Nguyễn Hà Như
TNI
1739
0
½ - ½
0
Tống Thái Hoàng Ân
HCM
2001
10
11
11
WFM
Lương Hoàng Tú Linh
BNI
1974
0
1 - 0
0
Phạm Mai Phương Nghi
DTH
1734
46
12
47
Võ Thị Thủy Tiên
CTH
1730
0
0 - 1
0
Nguyễn Anh Bảo Thy
NAN
1973
12
13
13
WCM
Bùi Thị Ngọc Chi
NBI
1971
0
1 - 0
0
Nguyễn Minh Thư
DTH
1723
48
14
49
Trương Nguyễn Thiên An
DNA
1723
0
1 - 0
0
WFM
Nguyễn Thị Phương Thảo
DNA
1970
14
15
15
WFM
Nguyễn Hà Khánh Linh
HUE
1958
0
1 - 0
0
Nguyễn Ngọc Tường Vy
CTH
1720
50
16
51
Lê Đặng Bảo Ngọc
NBI
1712
0
0 - 1
0
WCM
Lê Thái Hoàng Ánh
HCM
1947
16
17
17
WFM
Đặng Lê Xuân Hiền
HNO
1946
0
1 - 0
0
Nguyễn Thị Hà Phương
NAN
1710
52
18
53
Huỳnh Ngọc Anh Thư
DTH
1697
0
0 - 1
0
WCM
Trần Hoàng Bảo An
CTH
1941
18
19
19
WFM
Nguyễn Ngọc Hiền
NBI
1936
0
1 - 0
0
Nguyễn Thị Phương Uyên
NAN
1695
54
20
55
Dương Ngọc Ngà
HCM
1692
0
0 - 1
0
Trương Thanh Vân
NAN
1934
20
21
21
WFM
Trần Lê Đan Thụy
VLO
1928
0
1 - 0
0
Trịnh Lê Bảo Ngân
HCM
1690
56
22
57
Trần Lý Ngân Châu
CTH
1687
0
0 - 1
0
WIM
Nguyễn Thanh Thủy Tiên
HNO
1905
22
23
23
WFM
Vũ Bùi Thị Thanh Vân
NBI
1900
0
1 - 0
0
Mai Nhất Thiên Kim
CTH
1668
58
24
59
Nguyễn Ngọc Vân Anh
DTH
1624
0
0 - 1
0
WFM
Trần Thị Hồng Phấn
DON
1897
24
25
25
Hà Phương Hoàng Mai
HUE
1897
0
1 - 0
0
Trương Thục Quyên
HCM
1597
60
26
61
Trần Ngọc Minh Khuê
HCM
1585
0
0 - 1
0
Trần Nguyễn Mỹ Tiên
DTH
1893
26
27
27
WIM
Nguyễn Thiên Ngân
HNO
1891
0
1 - 0
0
Nguyễn Huỳnh Thiên Thanh
HNO
1570
62
28
63
Trịnh Lê Bảo Trân
HCM
1513
0
½ - ½
0
Lê Thái Nga
HUE
1879
28
29
29
WFM
Nguyễn Minh Chi
HCM
1869
0
+ - -
0
Nguyễn Ngọc Trúc Quỳnh
DON
1493
64
30
65
Bùi Nguyễn An Nhiên
CTH
1451
0
½ - ½
0
Nguyễn Hồng Hà My
HNO
1867
30
31
31
Phạm Thị Minh Ngọc
NBI
1867
0
1 - 0
0
Cao Phúc Bảo Quỳnh
HCM
1446
66
32
67
Bảo Kim Ngân
DNA
1440
0
0 - 1
0
AIM
Nguyễn Trương Bảo Trân
CTH
1826
32
33
33
WCM
Nguyễn Thị Phương Anh
NAN
1824
0
1 - 0
0
Nguyễn Đoàn Hạnh Thi
CTH
1428
68
34
69
Trần Như Phúc
AGI
1790
0
0 - 1
0
Vũ Nguyễn Bảo Linh
HNO
1820
34
35
35
WCM
Nguyễn Thị Thúy Quyên
DTH
1819
0
1 - 0
0
Trần Thanh Trúc
AGI
1780
70
Chess-Tournament-Results-Server
© 2006-2026 Heinz Herzog
, CMS-Version 05.11.2026 12:57, Node S4
masthead