注:为减少如Google,Yahoo和Co等引擎的每日所有链接查询(日均100000站点或更多)的服务器负荷,所有超过2周(结束日期)的比赛链接在点击下面按钮后显示出来。


显示比赛详细资料
 

GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA XUẤT SẮC QUỐC GIA 2026 CỜ NHANH - NỮ VÔ ĐỊCH

最后更新01.11.2026 05:34:27, 创建者/最新上传: RoyalChess

Search for player 搜索

配对/成绩

4. 轮 于 2026/10/31 在 15:00

棋盘序号White协会等级分分 结果分 Black协会等级分序号
14WIMNguyễn Hồng AnhHCM20753 1 - 03 WFMLương Hoàng Tú LinhBNI197411
28WFMĐỗ Hoàng Minh ThơVLO20643 1 - 03 WFMNguyễn Hà Khánh LinhHUE195815
316WCMLê Thái Hoàng ÁnhHCM19472½ 1 - 03 WFMTrần Thị Hồng PhấnDON189724
410Tống Thái Hoàng ÂnHCM20012½ 0 - 12½ WGMVõ Thị Kim PhụngHNO21292
521WFMTrần Lê Đan ThụyVLO19282½ 0 - 12½ Vũ Nguyễn Bảo LinhHNO182034
626Trần Nguyễn Mỹ TiênDTH18932 ½ - ½2 WIMBạch Ngọc Thùy DươngHCM21391
73WGMNguyễn Thị Mai HưngHCM21262 ½ - ½2 Lê Thái NgaHUE187928
829WFMNguyễn Minh ChiHCM18692 ½ - ½2 WGMNguyễn Thị Thanh AnHCM20725
96WIMNguyễn Bình VyHNO20682 1 - 02 Phạm Thị Minh NgọcNBI186731
1012Nguyễn Anh Bảo ThyNAN19732 0 - 12 Lê Đặng Bảo NgọcNBI171251
1139Lê Minh AnhHUE17882 ½ - ½2 WCMBùi Thị Ngọc ChiNBI197113
1244Quan Mỹ LinhHCM17522 0 - 12 WFMĐặng Lê Xuân HiềnHNO194617
1348Nguyễn Minh ThưDTH17232 0 - 12 WCMTrần Hoàng Bảo AnCTH194118
1450Nguyễn Ngọc Tường VyCTH17202 0 - 12 WFMNguyễn Ngọc HiềnNBI193619
1557Trần Lý Ngân ChâuCTH16872 0 - 12 Trương Thanh VânNAN193420
1622WIMNguyễn Thanh Thủy TiênHNO19052 0 - 12 Huỳnh Ngọc Anh ThưDTH169753
1714WFMNguyễn Thị Phương ThảoDNA19701½ 1 - 01½ Phan Nguyễn Hà NhưTNI173945
1855Dương Ngọc NgàHCM16921½ 0 - 11½ Hà Phương Hoàng MaiHUE189725
1936Nguyễn Thị Huỳnh ThưVLO18061½ 0 - 11½ WCMHuỳnh Phúc Minh PhươngHCM175243
2040Ngô Xuân QuỳnhDTH17831½ 1 - 01½ Bùi Nguyễn An NhiênCTH145165
2146Phạm Mai Phương NghiDTH17341 0 - 11 WGMHoàng Thị Bảo TrâmHCM20677
2223WFMVũ Bùi Thị Thanh VânNBI19001 1 - 01 Bùi Linh AnhDTH177542
2347Võ Thị Thủy TiênCTH17301 0 - 11 WIMNguyễn Thiên NgânHNO189127
2430Nguyễn Hồng Hà MyHNO18671 1 - 01 Trương Nguyễn Thiên AnDNA172349
2532AIMNguyễn Trương Bảo TrânCTH18261 1 - 01 Nguyễn Thị Hà PhươngNAN171052
2633WCMNguyễn Thị Phương AnhNAN18241 1 - 01 Nguyễn Ngọc Vân AnhDTH162459
2735WCMNguyễn Thị Thúy QuyênDTH18191 1 - 01 Trần Ngọc Minh KhuêHCM158561
2837Nguyễn Xuân NhiCTH17961 1 - 01 Bảo Kim NgânDNA144067
2938WCMNguyễn Vũ Bảo ChâuHCM17921 1 - 01 Trần Thanh TrúcAGI178070
3058Mai Nhất Thiên KimCTH16681 ½ - ½½ Hoàng Nguyên GiangHNO178041
319WIMNguyễn Thị Tường VânHCM2061½ 1 - 0½ Trương Thục QuyênHCM159760
3254Nguyễn Thị Phương UyênNAN1695½ 1 - 0½ Trịnh Lê Bảo TrânHCM151363
3356Trịnh Lê Bảo NgânHCM16900 1 - 00 Trần Như PhúcAGI179069
3466Cao Phúc Bảo QuỳnhHCM14460 ½ - ½0 Nguyễn Huỳnh Thiên ThanhHNO157062
3568Nguyễn Đoàn Hạnh ThiCTH14280 1 轮空 
3664Nguyễn Ngọc Trúc QuỳnhDON14930 0 没有配对