GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA XUẤT SẮC QUỐC GIA 2026 CỜ NHANH - NỮ VÔ ĐỊCHSidst opdateret 01.11.2026 05:34:27, Oprettet af/Sidste upload: RoyalChess
Parringer/Resultater3. Runde d. 2026/10/31 kl. 10:00
| Br. | Nr. | | Hvid | FED | Rat | Pts. | Resultat | Pts. | | Sort | FED | Rat | Nr. |
| 1 | 18 | WCM | Trần Hoàng Bảo An | CTH | 1941 | 2 | 0 - 1 | 2 | WIM | Nguyễn Hồng Anh | HCM | 2075 | 4 |
| 2 | 20 | | Trương Thanh Vân | NAN | 1934 | 2 | 0 - 1 | 2 | WFM | Đỗ Hoàng Minh Thơ | VLO | 2064 | 8 |
| 3 | 11 | WFM | Lương Hoàng Tú Linh | BNI | 1974 | 2 | 1 - 0 | 2 | WIM | Nguyễn Thanh Thủy Tiên | HNO | 1905 | 22 |
| 4 | 24 | WFM | Trần Thị Hồng Phấn | DON | 1897 | 2 | 1 - 0 | 2 | | Nguyễn Anh Bảo Thy | NAN | 1973 | 12 |
| 5 | 15 | WFM | Nguyễn Hà Khánh Linh | HUE | 1958 | 2 | 1 - 0 | 2 | WFM | Nguyễn Minh Chi | HCM | 1869 | 29 |
| 6 | 34 | | Vũ Nguyễn Bảo Linh | HNO | 1820 | 2 | ½ - ½ | 2 | WCM | Lê Thái Hoàng Ánh | HCM | 1947 | 16 |
| 7 | 2 | WGM | Võ Thị Kim Phụng | HNO | 2129 | 1½ | 1 - 0 | 2 | | Quan Mỹ Linh | HCM | 1752 | 44 |
| 8 | 28 | | Lê Thái Nga | HUE | 1879 | 1½ | ½ - ½ | 1½ | WIM | Nguyễn Bình Vy | HNO | 2068 | 6 |
| 9 | 25 | | Hà Phương Hoàng Mai | HUE | 1897 | 1½ | 0 - 1 | 1½ | | Tống Thái Hoàng Ân | HCM | 2001 | 10 |
| 10 | 21 | WFM | Trần Lê Đan Thụy | VLO | 1928 | 1½ | 1 - 0 | 1½ | | Ngô Xuân Quỳnh | DTH | 1783 | 40 |
| 11 | 1 | WIM | Bạch Ngọc Thùy Dương | HCM | 2139 | 1 | 1 - 0 | 1 | WCM | Nguyễn Thị Phương Anh | NAN | 1824 | 33 |
| 12 | 3 | WGM | Nguyễn Thị Mai Hưng | HCM | 2126 | 1 | 1 - 0 | 1 | WCM | Nguyễn Thị Thúy Quyên | DTH | 1819 | 35 |
| 13 | 5 | WGM | Nguyễn Thị Thanh An | HCM | 2072 | 1 | 1 - 0 | 1 | | Nguyễn Xuân Nhi | CTH | 1796 | 37 |
| 14 | 7 | WGM | Hoàng Thị Bảo Trâm | HCM | 2067 | 1 | 0 - 1 | 1 | | Lê Minh Anh | HUE | 1788 | 39 |
| 15 | 13 | WCM | Bùi Thị Ngọc Chi | NBI | 1971 | 1 | 1 - 0 | 1 | | Bùi Linh Anh | DTH | 1775 | 42 |
| 16 | 43 | WCM | Huỳnh Phúc Minh Phương | HCM | 1752 | 1 | ½ - ½ | 1 | WFM | Nguyễn Thị Phương Thảo | DNA | 1970 | 14 |
| 17 | 17 | WFM | Đặng Lê Xuân Hiền | HNO | 1946 | 1 | 1 - 0 | 1 | | Phạm Mai Phương Nghi | DTH | 1734 | 46 |
| 18 | 19 | WFM | Nguyễn Ngọc Hiền | NBI | 1936 | 1 | 1 - 0 | 1 | | Võ Thị Thủy Tiên | CTH | 1730 | 47 |
| 19 | 48 | | Nguyễn Minh Thư | DTH | 1723 | 1 | 1 - 0 | 1 | WFM | Vũ Bùi Thị Thanh Vân | NBI | 1900 | 23 |
| 20 | 49 | | Trương Nguyễn Thiên An | DNA | 1723 | 1 | 0 - 1 | 1 | | Trần Nguyễn Mỹ Tiên | DTH | 1893 | 26 |
| 21 | 27 | WIM | Nguyễn Thiên Ngân | HNO | 1891 | 1 | 0 - 1 | 1 | | Nguyễn Ngọc Tường Vy | CTH | 1720 | 50 |
| 22 | 51 | | Lê Đặng Bảo Ngọc | NBI | 1712 | 1 | 1 - 0 | 1 | | Nguyễn Hồng Hà My | HNO | 1867 | 30 |
| 23 | 31 | | Phạm Thị Minh Ngọc | NBI | 1867 | 1 | 1 - 0 | 1 | | Nguyễn Thị Hà Phương | NAN | 1710 | 52 |
| 24 | 53 | | Huỳnh Ngọc Anh Thư | DTH | 1697 | 1 | 1 - 0 | 1 | AIM | Nguyễn Trương Bảo Trân | CTH | 1826 | 32 |
| 25 | 57 | | Trần Lý Ngân Châu | CTH | 1687 | 1 | 1 - 0 | ½ | WIM | Nguyễn Thị Tường Vân | HCM | 2061 | 9 |
| 26 | 63 | | Trịnh Lê Bảo Trân | HCM | 1513 | ½ | 0 - 1 | ½ | | Nguyễn Thị Huỳnh Thư | VLO | 1806 | 36 |
| 27 | 41 | | Hoàng Nguyên Giang | HNO | 1780 | ½ | 0 - 1 | ½ | | Dương Ngọc Ngà | HCM | 1692 | 55 |
| 28 | 45 | | Phan Nguyễn Hà Như | TNI | 1739 | ½ | 1 - 0 | ½ | | Trương Thục Quyên | HCM | 1597 | 60 |
| 29 | 65 | | Bùi Nguyễn An Nhiên | CTH | 1451 | ½ | 1 - 0 | ½ | | Nguyễn Thị Phương Uyên | NAN | 1695 | 54 |
| 30 | 62 | | Nguyễn Huỳnh Thiên Thanh | HNO | 1570 | 0 | 0 - 1 | 0 | WCM | Nguyễn Vũ Bảo Châu | HCM | 1792 | 38 |
| 31 | 67 | | Bảo Kim Ngân | DNA | 1440 | 0 | 1 - 0 | 0 | | Trịnh Lê Bảo Ngân | HCM | 1690 | 56 |
| 32 | 69 | | Trần Như Phúc | AGI | 1790 | 0 | 0 - 1 | 0 | | Mai Nhất Thiên Kim | CTH | 1668 | 58 |
| 33 | 59 | | Nguyễn Ngọc Vân Anh | DTH | 1624 | 0 | 1 - 0 | 0 | | Cao Phúc Bảo Quỳnh | HCM | 1446 | 66 |
| 34 | 61 | | Trần Ngọc Minh Khuê | HCM | 1585 | 0 | 1 - 0 | 0 | | Nguyễn Đoàn Hạnh Thi | CTH | 1428 | 68 |
| 35 | 70 | | Trần Thanh Trúc | AGI | 1780 | 0 | 1 | | | oversidder | | | |
| 36 | 64 | | Nguyễn Ngọc Trúc Quỳnh | DON | 1493 | 0 | 0 | | | ikke parret | | | |
|
|
|
|