Pastaba: kad būtų apribota kasdienė serverio apkrova dėl paieškos sistemų, tokių kaip Google, Yahoo and Co ir pan. veiklos (kasdien 100.000 puslapių ir daugiau), skenuojant senesnės nei dviejų savaičių (pagal turnyro pabaigos datą) nuorodos rodomos tik spragtelėjus šį užrašą:
rodyti detalią informaciją apie turnyrą
GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA XUẤT SẮC QUỐC GIA 2026 CỜ NHANH - NỮ VÔ ĐỊCHPaskutinis atnaujinimas01.11.2026 05:34:27, Autorius/Paskutinis perkėlimas: RoyalChess
burtai/rezultatai7. Ratas - 2026/11/01 nuo 08:00
| Lent. | Nr. | | Baltieji | Fed. | Reit. | Tšk. | Rezultatas | Tšk. | | Juodieji | Fed. | Reit. | Nr. |
| 1 | 17 | WFM | Đặng Lê Xuân Hiền | HNO | 1946 | 5 | 0 - 1 | 5½ | WIM | Nguyễn Hồng Anh | HCM | 2075 | 4 |
| 2 | 51 | | Lê Đặng Bảo Ngọc | NBI | 1712 | 5 | 0 - 1 | 5 | WFM | Nguyễn Ngọc Hiền | NBI | 1936 | 19 |
| 3 | 2 | WGM | Võ Thị Kim Phụng | HNO | 2129 | 5 | ½ - ½ | 4½ | WFM | Nguyễn Minh Chi | HCM | 1869 | 29 |
| 4 | 5 | WGM | Nguyễn Thị Thanh An | HCM | 2072 | 4½ | 1 - 0 | 4½ | WIM | Nguyễn Bình Vy | HNO | 2068 | 6 |
| 5 | 28 | | Lê Thái Nga | HUE | 1879 | 4½ | 0 - 1 | 4½ | | Vũ Nguyễn Bảo Linh | HNO | 1820 | 34 |
| 6 | 8 | WFM | Đỗ Hoàng Minh Thơ | VLO | 2064 | 4½ | 1 - 0 | 4 | WCM | Trần Hoàng Bảo An | CTH | 1941 | 18 |
| 7 | 22 | WIM | Nguyễn Thanh Thủy Tiên | HNO | 1905 | 4 | 1 - 0 | 4 | | Nguyễn Anh Bảo Thy | NAN | 1973 | 12 |
| 8 | 15 | WFM | Nguyễn Hà Khánh Linh | HUE | 1958 | 4 | ½ - ½ | 4 | WFM | Trần Thị Hồng Phấn | DON | 1897 | 24 |
| 9 | 53 | | Huỳnh Ngọc Anh Thư | DTH | 1697 | 4 | 0 - 1 | 4 | | Trương Thanh Vân | NAN | 1934 | 20 |
| 10 | 21 | WFM | Trần Lê Đan Thụy | VLO | 1928 | 3½ | 1 - 0 | 3½ | WIM | Bạch Ngọc Thùy Dương | HCM | 2139 | 1 |
| 11 | 3 | WGM | Nguyễn Thị Mai Hưng | HCM | 2126 | 3½ | 1 - 0 | 3½ | | Hà Phương Hoàng Mai | HUE | 1897 | 25 |
| 12 | 13 | WCM | Bùi Thị Ngọc Chi | NBI | 1971 | 3½ | 1 - 0 | 3½ | | Trần Nguyễn Mỹ Tiên | DTH | 1893 | 26 |
| 13 | 32 | AIM | Nguyễn Trương Bảo Trân | CTH | 1826 | 3½ | 0 - 1 | 3½ | WFM | Nguyễn Thị Phương Thảo | DNA | 1970 | 14 |
| 14 | 36 | | Nguyễn Thị Huỳnh Thư | VLO | 1806 | 3½ | 0 - 1 | 3½ | WCM | Lê Thái Hoàng Ánh | HCM | 1947 | 16 |
| 15 | 35 | WCM | Nguyễn Thị Thúy Quyên | DTH | 1819 | 3 | 0 - 1 | 3 | WGM | Hoàng Thị Bảo Trâm | HCM | 2067 | 7 |
| 16 | 37 | | Nguyễn Xuân Nhi | CTH | 1796 | 3 | + - - | 3 | | Tống Thái Hoàng Ân | HCM | 2001 | 10 |
| 17 | 11 | WFM | Lương Hoàng Tú Linh | BNI | 1974 | 3 | 1 - 0 | 3 | WCM | Nguyễn Thị Phương Anh | NAN | 1824 | 33 |
| 18 | 43 | WCM | Huỳnh Phúc Minh Phương | HCM | 1752 | 3 | 1 - 0 | 3 | WFM | Vũ Bùi Thị Thanh Vân | NBI | 1900 | 23 |
| 19 | 27 | WIM | Nguyễn Thiên Ngân | HNO | 1891 | 3 | - - + | 3 | | Trần Ngọc Minh Khuê | HCM | 1585 | 61 |
| 20 | 48 | | Nguyễn Minh Thư | DTH | 1723 | 3 | 0 - 1 | 3 | | Nguyễn Hồng Hà My | HNO | 1867 | 30 |
| 21 | 31 | | Phạm Thị Minh Ngọc | NBI | 1867 | 3 | ½ - ½ | 3 | | Nguyễn Ngọc Tường Vy | CTH | 1720 | 50 |
| 22 | 9 | WIM | Nguyễn Thị Tường Vân | HCM | 2061 | 2½ | 1 - 0 | 3 | | Nguyễn Thị Hà Phương | NAN | 1710 | 52 |
| 23 | 39 | | Lê Minh Anh | HUE | 1788 | 2½ | 1 - 0 | 2½ | | Dương Ngọc Ngà | HCM | 1692 | 55 |
| 24 | 58 | | Mai Nhất Thiên Kim | CTH | 1668 | 2½ | 0 - 1 | 2½ | | Ngô Xuân Quỳnh | DTH | 1783 | 40 |
| 25 | 57 | | Trần Lý Ngân Châu | CTH | 1687 | 2½ | 0 - 1 | 2½ | | Nguyễn Thị Phương Uyên | NAN | 1695 | 54 |
| 26 | 59 | | Nguyễn Ngọc Vân Anh | DTH | 1624 | 2 | 0 - 1 | 2 | WCM | Nguyễn Vũ Bảo Châu | HCM | 1792 | 38 |
| 27 | 41 | | Hoàng Nguyên Giang | HNO | 1780 | 2 | 1 - 0 | 2 | | Trương Nguyễn Thiên An | DNA | 1723 | 49 |
| 28 | 47 | | Võ Thị Thủy Tiên | CTH | 1730 | 2 | ½ - ½ | 2 | | Bùi Linh Anh | DTH | 1775 | 42 |
| 29 | 44 | | Quan Mỹ Linh | HCM | 1752 | 2 | 1 - 0 | 2 | | Trịnh Lê Bảo Ngân | HCM | 1690 | 56 |
| 30 | 46 | | Phạm Mai Phương Nghi | DTH | 1734 | 2 | 1 - 0 | 2 | | Trương Thục Quyên | HCM | 1597 | 60 |
| 31 | 65 | | Bùi Nguyễn An Nhiên | CTH | 1451 | 1½ | 1 - 0 | 2 | | Cao Phúc Bảo Quỳnh | HCM | 1446 | 66 |
| 32 | 45 | | Phan Nguyễn Hà Như | TNI | 1739 | 1½ | 1 - 0 | 1½ | | Trịnh Lê Bảo Trân | HCM | 1513 | 63 |
| 33 | 62 | | Nguyễn Huỳnh Thiên Thanh | HNO | 1570 | 1½ | 1 - 0 | 1 | | Nguyễn Đoàn Hạnh Thi | CTH | 1428 | 68 |
| 34 | 69 | | Trần Như Phúc | AGI | 1790 | 1 | ½ - ½ | 1 | | Trần Thanh Trúc | AGI | 1780 | 70 |
| 35 | 67 | | Bảo Kim Ngân | DNA | 1440 | 1 | 1 | | | laisvas/nežaidžiantis | | | |
| 36 | 64 | | Nguyễn Ngọc Trúc Quỳnh | DON | 1493 | 0 | 0 | | | nesuporuotas | | | |
|
|
|
|