Search for player Szukanie

Kojarzenia/wyniki

9. Runda w dniu 2026/11/01 o 10:00

SzachNrWhiteFedRgPkt WynikPkt BlackFedRgNr
18WFMĐỗ Hoàng Minh ThơVLO20646½ ½ - ½7 WFMNguyễn Ngọc HiềnNBI193619
24WIMNguyễn Hồng AnhHCM20756½ 1 - 06 Trương Thanh VânNAN193420
35WGMNguyễn Thị Thanh AnHCM20726½ ½ - ½6 WIMNguyễn Thanh Thủy TiênHNO190522
428Lê Thái NgaHUE18795½ 0 - 15½ WGMVõ Thị Kim PhụngHNO21292
53WGMNguyễn Thị Mai HưngHCM21265½ ½ - ½5½ Vũ Nguyễn Bảo LinhHNO182034
621WFMTrần Lê Đan ThụyVLO19285½ 0 - 15½ WFMĐặng Lê Xuân HiềnHNO194617
724WFMTrần Thị Hồng PhấnDON18975½ 0 - 15½ WFMNguyễn Minh ChiHCM186929
87WGMHoàng Thị Bảo TrâmHCM20675 1 - 05 WCMTrần Hoàng Bảo AnCTH194118
911WFMLương Hoàng Tú LinhBNI19745 0 - 15 WCMHuỳnh Phúc Minh PhươngHCM175243
1051Lê Đặng Bảo NgọcNBI17125 1 - 04½ WFMNguyễn Hà Khánh LinhHUE195815
1132AIMNguyễn Trương Bảo TrânCTH18264½ 0 - 14½ WIMBạch Ngọc Thùy DươngHCM21391
1216WCMLê Thái Hoàng ÁnhHCM19474½ ½ - ½4½ WIMNguyễn Bình VyHNO20686
1313WCMBùi Thị Ngọc ChiNBI19714½ 1 - 04½ Nguyễn Thị Phương UyênNAN169554
1439Lê Minh AnhHUE17884½ 1 - 04½ WFMNguyễn Thị Phương ThảoDNA197014
1512Nguyễn Anh Bảo ThyNAN19734 1 - 04½ Ngô Xuân QuỳnhDTH178340
1623WFMVũ Bùi Thị Thanh VânNBI19004 1 - 04 Nguyễn Thị Hà PhươngNAN171052
1753Huỳnh Ngọc Anh ThưDTH16974 1 - 04 Hà Phương Hoàng MaiHUE189725
1836Nguyễn Thị Huỳnh ThưVLO18064 0 - 14 Phạm Mai Phương NghiDTH173446
1961Trần Ngọc Minh KhuêHCM15854 0 - 14 Nguyễn Xuân NhiCTH179637
2026Trần Nguyễn Mỹ TiênDTH18933½ 1 - 04 Nguyễn Hồng Hà MyHNO186730
219WIMNguyễn Thị Tường VânHCM20613½ 1 - 03½ Võ Thị Thủy TiênCTH173047
2231Phạm Thị Minh NgọcNBI18673½ 0 - 13½ Dương Ngọc NgàHCM169255
2344Quan Mỹ LinhHCM17523½ 0 - 13½ WCMNguyễn Thị Phương AnhNAN182433
2458Mai Nhất Thiên KimCTH16683½ 0 - 13½ WCMNguyễn Vũ Bảo ChâuHCM179238
2548Nguyễn Minh ThưDTH17233½ ½ - ½3½ Bùi Linh AnhDTH177542
2635WCMNguyễn Thị Thúy QuyênDTH18193 1 - 03½ Nguyễn Ngọc Tường VyCTH172050
2767Bảo Kim NgânDNA14403 0 - 13 Hoàng Nguyên GiangHNO178041
2860Trương Thục QuyênHCM15973 1 - 03 Nguyễn Ngọc Vân AnhDTH162459
2969Trần Như PhúcAGI17902½ 0 - 12½ Phan Nguyễn Hà NhưTNI173945
3057Trần Lý Ngân ChâuCTH16872½ 1 - 02½ Trịnh Lê Bảo TrânHCM151363
3162Nguyễn Huỳnh Thiên ThanhHNO15702½ 1 - 02½ Bùi Nguyễn An NhiênCTH145165
3249Trương Nguyễn Thiên AnDNA17232 1 - 02 Cao Phúc Bảo QuỳnhHCM144666
3370Trần Thanh TrúcAGI17801½ 1 - 01 Nguyễn Đoàn Hạnh ThiCTH142868
3456Trịnh Lê Bảo NgânHCM16902 1 Pauza 
3510Tống Thái Hoàng ÂnHCM20013 0 Nieskojarzony 
3627WIMNguyễn Thiên NgânHNO18913 0 Nieskojarzony 
3764Nguyễn Ngọc Trúc QuỳnhDON14930 0 Nieskojarzony