GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA XUẤT SẮC QUỐC GIA 2026 CỜ NHANH - NỮ VÔ ĐỊCH

Վերջին արդիացում01.11.2026 05:34:27, Creator/Last Upload: RoyalChess

Մրցաշարի ընտրումStandardMenChess, StandardWomenChess
StandardMenAsean, StandardWomenAsean
RapidMenChess, RapidWomenChess
RapidMenAsean, RapidWomenAsean
BlitzMenChess, BlitzWomenChess
BlitzMenAsean, BlitzWomenAsean
BulletMenChess, BulletWomenChess
Պարամետրի ընտրում Մանրամասներ, Կապել մրցաշարերն օրացույցի հետ
Թիմի համատեսքAGI, BNI, CTH, DNA, DON, DTH, HCM, HNO, HPH, HUE, KTL, LDO, NAN, NBI, OLP, QDO, TNI, VCH, VLO
Overview for groupsASF, F
ՑուցակներՄեկնարկային ցուցակ, Մասնակիցների այբբենական ցուցակ, Ֆեդերացիաների, պարտիաների, կոչումների վիճակագրություն, Alphabetical list all groups, Խաղացանկ
Վերջնական աղյուսակ 9 տուրից հետո, Աղյուսակ` ըստ մեկնարկային դասավորման
Զույգեր` ըստ տախտակներիՏուր.1, Տուր.2, Տուր.3, Տուր.4, Տուր.5, Տուր.6, Տուր.7, Տուր.8, Տուր.9/9 , չեն խաղացել
Դասակարգում Տուր.1, Տուր.2, Տուր.3, Տուր.4, Տուր.5, Տուր.6, Տուր.7, Տուր.8, Տուր.9
5 լավագույնները, Ընդհանուր վիճակագրություն, մեդալների վիճակագրություն
Excel եւ տպելԱրտահանել Excel (.xlsx), Արտահանել որպես PDF-նիշք, QR-Codes
Search for player Որոնում

Զոյգեր/Արդյունքներ

2. Տուր on 2026/10/31 ժ. 09:00

Bo.No.WhiteՖեդ.RtgՄ ԱրդյունքՄ BlackՖեդ.RtgNo.
120Trương Thanh VânNAN19341 1 - 01 WIMBạch Ngọc Thùy DươngHCM21391
22WGMVõ Thị Kim PhụngHNO21291 ½ - ½1 WFMTrần Lê Đan ThụyVLO192821
322WIMNguyễn Thanh Thủy TiênHNO19051 1 - 01 WGMNguyễn Thị Mai HưngHCM21263
44WIMNguyễn Hồng AnhHCM20751 1 - 01 WFMVũ Bùi Thị Thanh VânNBI190023
56WIMNguyễn Bình VyHNO20681 ½ - ½1 Hà Phương Hoàng MaiHUE189725
624WFMTrần Thị Hồng PhấnDON18971 1 - 01 WGMHoàng Thị Bảo TrâmHCM20677
78WFMĐỗ Hoàng Minh ThơVLO20641 1 - 01 WIMNguyễn Thiên NgânHNO189127
826Trần Nguyễn Mỹ TiênDTH18931 0 - 11 WFMLương Hoàng Tú LinhBNI197411
912Nguyễn Anh Bảo ThyNAN19731 1 - 01 Phạm Thị Minh NgọcNBI186731
1029WFMNguyễn Minh ChiHCM18691 1 - 01 WCMBùi Thị Ngọc ChiNBI197113
1132AIMNguyễn Trương Bảo TrânCTH18261 0 - 11 WFMNguyễn Hà Khánh LinhHUE195815
1216WCMLê Thái Hoàng ÁnhHCM19471 1 - 01 WCMNguyễn Thị Phương AnhNAN182433
1334Vũ Nguyễn Bảo LinhHNO18201 1 - 01 WFMĐặng Lê Xuân HiềnHNO194617
1418WCMTrần Hoàng Bảo AnCTH19411 1 - 01 WCMNguyễn Thị Thúy QuyênDTH181935
1544Quan Mỹ LinhHCM17521 1 - 01 WFMNguyễn Ngọc HiềnNBI193619
1610Tống Thái Hoàng ÂnHCM2001½ 1 - 01 Trương Nguyễn Thiên AnDNA172349
1730Nguyễn Hồng Hà MyHNO1867½ ½ - ½½ WGMNguyễn Thị Thanh AnHCM20725
1828Lê Thái NgaHUE1879½ 1 - 0½ Phan Nguyễn Hà NhưTNI173945
1940Ngô Xuân QuỳnhDTH1783½ 1 - 0½ Trịnh Lê Bảo TrânHCM151363
2014WFMNguyễn Thị Phương ThảoDNA19700 1 - 0½ Bùi Nguyễn An NhiênCTH145165
2154Nguyễn Thị Phương UyênNAN16950 ½ - ½0 WIMNguyễn Thị Tường VânHCM20619
2236Nguyễn Thị Huỳnh ThưVLO18060 ½ - ½0 Dương Ngọc NgàHCM169255
2356Trịnh Lê Bảo NgânHCM16900 0 - 10 Nguyễn Xuân NhiCTH179637
2438WCMNguyễn Vũ Bảo ChâuHCM17920 0 - 10 Trần Lý Ngân ChâuCTH168757
2558Mai Nhất Thiên KimCTH16680 0 - 10 Lê Minh AnhHUE178839
2660Trương Thục QuyênHCM15970 ½ - ½0 Hoàng Nguyên GiangHNO178041
2742Bùi Linh AnhDTH17750 1 - 00 Nguyễn Ngọc Vân AnhDTH162459
2862Nguyễn Huỳnh Thiên ThanhHNO15700 0 - 10 WCMHuỳnh Phúc Minh PhươngHCM175243
2946Phạm Mai Phương NghiDTH17340 1 - 00 Trần Ngọc Minh KhuêHCM158561
3066Cao Phúc Bảo QuỳnhHCM14460 0 - 10 Võ Thị Thủy TiênCTH173047
3148Nguyễn Minh ThưDTH17230 + - -0 Nguyễn Ngọc Trúc QuỳnhDON149364
3250Nguyễn Ngọc Tường VyCTH17200 1 - 00 Bảo Kim NgânDNA144067
3368Nguyễn Đoàn Hạnh ThiCTH14280 0 - 10 Lê Đặng Bảo NgọcNBI171251
3452Nguyễn Thị Hà PhươngNAN17100 1 - 00 Trần Như PhúcAGI179069
3570Trần Thanh TrúcAGI17800 0 - 10 Huỳnh Ngọc Anh ThưDTH169753