Logged on: Gast
Servertime 05.11.2026 03:15:43
Logout
Login
AFG
Arabic
ARM
AZE
BIH
BUL
CAT
CHN
CRO
CZE
DEN
ENG
ESP
FAI
FIN
FRA
GER
GRE
INA
ITA
JPN
KAZ
KGZ
MKD
LTU
NED
POL
POR
ROU
RUS
SRB
SVK
SWE
TJK
TKM
TUR
UKR
UZB
VIE
Font:11pt
Inicio
Base de datos de torneos
Campeonato AUT
Imágenes
FAQ
Registro en línea
Swiss-Manager
ÖSB
FIDE
Nota: Para reducir la carga del servidor en los escaneos diarios de motores como Google o Yahoo, todos los torneos finalizados hace más de 2 semanas se muestran tras pulsar el siguiente botón:
GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA XUẤT SẮC QUỐC GIA 2026 CỜ NHANH - NỮ VÔ ĐỊCH
Última actualización01.11.2026 05:34:27, Propietario/Última carga: RoyalChess
Search for player
Buscar
Emparejamientos/Resultados
9. Ronda el 2026/11/01 a las 10:00
M.
No.
White
FED
Elo
Pts.
Resultado
Pts.
Black
FED
Elo
No.
1
8
WFM
Đỗ Hoàng Minh Thơ
VLO
2064
6½
½ - ½
7
WFM
Nguyễn Ngọc Hiền
NBI
1936
19
2
4
WIM
Nguyễn Hồng Anh
HCM
2075
6½
1 - 0
6
Trương Thanh Vân
NAN
1934
20
3
5
WGM
Nguyễn Thị Thanh An
HCM
2072
6½
½ - ½
6
WIM
Nguyễn Thanh Thủy Tiên
HNO
1905
22
4
28
Lê Thái Nga
HUE
1879
5½
0 - 1
5½
WGM
Võ Thị Kim Phụng
HNO
2129
2
5
3
WGM
Nguyễn Thị Mai Hưng
HCM
2126
5½
½ - ½
5½
Vũ Nguyễn Bảo Linh
HNO
1820
34
6
21
WFM
Trần Lê Đan Thụy
VLO
1928
5½
0 - 1
5½
WFM
Đặng Lê Xuân Hiền
HNO
1946
17
7
24
WFM
Trần Thị Hồng Phấn
DON
1897
5½
0 - 1
5½
WFM
Nguyễn Minh Chi
HCM
1869
29
8
7
WGM
Hoàng Thị Bảo Trâm
HCM
2067
5
1 - 0
5
WCM
Trần Hoàng Bảo An
CTH
1941
18
9
11
WFM
Lương Hoàng Tú Linh
BNI
1974
5
0 - 1
5
WCM
Huỳnh Phúc Minh Phương
HCM
1752
43
10
51
Lê Đặng Bảo Ngọc
NBI
1712
5
1 - 0
4½
WFM
Nguyễn Hà Khánh Linh
HUE
1958
15
11
32
AIM
Nguyễn Trương Bảo Trân
CTH
1826
4½
0 - 1
4½
WIM
Bạch Ngọc Thùy Dương
HCM
2139
1
12
16
WCM
Lê Thái Hoàng Ánh
HCM
1947
4½
½ - ½
4½
WIM
Nguyễn Bình Vy
HNO
2068
6
13
13
WCM
Bùi Thị Ngọc Chi
NBI
1971
4½
1 - 0
4½
Nguyễn Thị Phương Uyên
NAN
1695
54
14
39
Lê Minh Anh
HUE
1788
4½
1 - 0
4½
WFM
Nguyễn Thị Phương Thảo
DNA
1970
14
15
12
Nguyễn Anh Bảo Thy
NAN
1973
4
1 - 0
4½
Ngô Xuân Quỳnh
DTH
1783
40
16
23
WFM
Vũ Bùi Thị Thanh Vân
NBI
1900
4
1 - 0
4
Nguyễn Thị Hà Phương
NAN
1710
52
17
53
Huỳnh Ngọc Anh Thư
DTH
1697
4
1 - 0
4
Hà Phương Hoàng Mai
HUE
1897
25
18
36
Nguyễn Thị Huỳnh Thư
VLO
1806
4
0 - 1
4
Phạm Mai Phương Nghi
DTH
1734
46
19
61
Trần Ngọc Minh Khuê
HCM
1585
4
0 - 1
4
Nguyễn Xuân Nhi
CTH
1796
37
20
26
Trần Nguyễn Mỹ Tiên
DTH
1893
3½
1 - 0
4
Nguyễn Hồng Hà My
HNO
1867
30
21
9
WIM
Nguyễn Thị Tường Vân
HCM
2061
3½
1 - 0
3½
Võ Thị Thủy Tiên
CTH
1730
47
22
31
Phạm Thị Minh Ngọc
NBI
1867
3½
0 - 1
3½
Dương Ngọc Ngà
HCM
1692
55
23
44
Quan Mỹ Linh
HCM
1752
3½
0 - 1
3½
WCM
Nguyễn Thị Phương Anh
NAN
1824
33
24
58
Mai Nhất Thiên Kim
CTH
1668
3½
0 - 1
3½
WCM
Nguyễn Vũ Bảo Châu
HCM
1792
38
25
48
Nguyễn Minh Thư
DTH
1723
3½
½ - ½
3½
Bùi Linh Anh
DTH
1775
42
26
35
WCM
Nguyễn Thị Thúy Quyên
DTH
1819
3
1 - 0
3½
Nguyễn Ngọc Tường Vy
CTH
1720
50
27
67
Bảo Kim Ngân
DNA
1440
3
0 - 1
3
Hoàng Nguyên Giang
HNO
1780
41
28
60
Trương Thục Quyên
HCM
1597
3
1 - 0
3
Nguyễn Ngọc Vân Anh
DTH
1624
59
29
69
Trần Như Phúc
AGI
1790
2½
0 - 1
2½
Phan Nguyễn Hà Như
TNI
1739
45
30
57
Trần Lý Ngân Châu
CTH
1687
2½
1 - 0
2½
Trịnh Lê Bảo Trân
HCM
1513
63
31
62
Nguyễn Huỳnh Thiên Thanh
HNO
1570
2½
1 - 0
2½
Bùi Nguyễn An Nhiên
CTH
1451
65
32
49
Trương Nguyễn Thiên An
DNA
1723
2
1 - 0
2
Cao Phúc Bảo Quỳnh
HCM
1446
66
33
70
Trần Thanh Trúc
AGI
1780
1½
1 - 0
1
Nguyễn Đoàn Hạnh Thi
CTH
1428
68
34
56
Trịnh Lê Bảo Ngân
HCM
1690
2
1
bye
35
10
Tống Thái Hoàng Ân
HCM
2001
3
0
sin emparejar
36
27
WIM
Nguyễn Thiên Ngân
HNO
1891
3
0
sin emparejar
37
64
Nguyễn Ngọc Trúc Quỳnh
DON
1493
0
0
sin emparejar
Servidor de Resultados de Torneos de Ajedrez
© 2006-2026 Heinz Herzog
, CMS-Version 18.10.2026 16:52, Node S4
Aviso legal/Condiciones de uso